(Top Banner Ad)
town planner
B2
Danh từ B2 Quy hoạch đô thị

town planner

UK: /ˈtaʊn ˌplænə/ • US: /ˈtaʊn ˌplænər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quy hoạch đô thị chuyên viên quy hoạch đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plans the physical development of towns and cities, including the design of buildings, roads, and public spaces.

Vietnamese Meaning

Một người lên kế hoạch cho sự phát triển vật chất của các thị trấn và thành phố, bao gồm thiết kế các tòa nhà, đường xá và không gian công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town planner presented the new zoning regulations to the city council."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã trình bày các quy định phân vùng mới cho hội đồng thành phố."

  • "Good town planners consider the environmental impact of new developments."

    "Các nhà quy hoạch đô thị giỏi xem xét tác động môi trường của các dự án phát triển mới."

  • "The town planner proposed a new public transportation system to reduce traffic congestion."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất một hệ thống giao thông công cộng mới để giảm tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planning sự quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
town
English
planner
English
town planner

Nguồn gốc của 'town planner'

Từ 'town planner' xuất hiện khi các thành phố bắt đầu phát triển nhanh chóng và cần có người chuyên trách để quy hoạch và xây dựng chúng một cách có tổ chức. Người 'town planner' đầu tiên có lẽ là những kiến trúc sư và kỹ sư có tầm nhìn xa, những người đã giúp định hình các thành phố hiện đại.

Usage Note

Town planner chỉ một chuyên gia có trình độ và kiến thức chuyên môn để đưa ra các quyết định liên quan đến việc sử dụng đất, giao thông, nhà ở và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự phát triển đô thị. Khác với 'urban designer', người tập trung nhiều hơn vào thẩm mỹ và thiết kế chi tiết, town planner có cái nhìn tổng quan và chiến lược hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về việc lập kế hoạch cho một khu vực cụ thể (e.g., The town planner is responsible for plans for the new housing development). Sử dụng 'in' khi nói về việc làm việc trong lĩnh vực quy hoạch đô thị (e.g., He works in town planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town planner
  • experienced experienced town planner
    (nhà quy hoạch đô thị giàu kinh nghiệm)
  • senior senior town planner
    (nhà quy hoạch đô thị cấp cao)
  • qualified qualified town planner
    (nhà quy hoạch đô thị có trình độ)
Verb + town planner
  • hire hire a town planner
    (thuê một nhà quy hoạch đô thị)
  • consult consult a town planner
    (tham khảo ý kiến của một nhà quy hoạch đô thị)
  • meet meet with a town planner
    (gặp gỡ nhà quy hoạch đô thị)

Idioms

  • think outside the box (related to planning)

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "The town planner needs to think outside the box to solve the traffic problem."

    (Nhà quy hoạch đô thị cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề giao thông.)

  • the drawing board (related to planning)

    bản thiết kế, giai đoạn lập kế hoạch ban đầu

    "The project failed, so it's back to the drawing board for the town planner."

    (Dự án thất bại, vì vậy nhà quy hoạch đô thị phải quay lại giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town planner

Danh từ
Lật mặt

Một người lên kế hoạch cho sự phát triển vật chất của các thị trấn và thành phố, bao gồm thiết kế các tòa nhà, đường xá và không gian công cộng.

"The town planner presented the new zoning regulations to the city council."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have become a certified town planner.
Đến năm sau, cô ấy sẽ trở thành một nhà quy hoạch đô thị được chứng nhận.
Phủ định
He won't have worked as a town planner for ten years by the time he retires.
Ông ấy sẽ chưa làm nhà quy hoạch đô thị được mười năm vào thời điểm ông ấy nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will the city council have hired a new town planner by the end of the month?
Hội đồng thành phố có thuê một nhà quy hoạch đô thị mới vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town planner".

Vai trò của quy hoạch đô thị

Ở các nước phương Tây, quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cộng đồng bền vững và đáng sống. Các nhà quy hoạch đô thị phải cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Tầm quan trọng của không gian xanh

Các nhà quy hoạch đô thị thường chú trọng đến việc tạo ra không gian xanh trong các thành phố, như công viên và vườn hoa. Không gian xanh giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm căng thẳng và tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn.