urban planner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who makes plans and designs for the development of cities and towns, considering social, economic, and environmental factors.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia lập kế hoạch và thiết kế cho sự phát triển của các thành phố và thị trấn, xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban planner proposed a new zoning regulation to encourage mixed-use development."
"Nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất một quy định phân vùng mới để khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp."
-
"The urban planner presented their vision for revitalizing the downtown area."
"Nhà quy hoạch đô thị đã trình bày tầm nhìn của họ về việc hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."
-
"Urban planners play a crucial role in addressing housing shortages and promoting affordable housing options."
"Các nhà quy hoạch đô thị đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết tình trạng thiếu nhà ở và thúc đẩy các lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urban planners work to create sustainable, livable, and equitable communities. They consider various aspects such as land use, transportation, housing, infrastructure, and public spaces. They often collaborate with government officials, community members, developers, and other stakeholders.
Prepositions
'for' is used to indicate the purpose or beneficiary of their planning activities (e.g., planning *for* a sustainable future). 'with' indicates collaboration or interaction (e.g., working *with* community members).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced urban planner (một nhà quy hoạch đô thị giàu kinh nghiệm)
-
visionary a visionary urban planner (một nhà quy hoạch đô thị có tầm nhìn xa trông rộng)
-
senior a senior urban planner (một nhà quy hoạch đô thị cấp cao)
-
consult consult an urban planner (tham vấn một nhà quy hoạch đô thị)
-
hire hire an urban planner (thuê một nhà quy hoạch đô thị)
-
become become an urban planner (trở thành một nhà quy hoạch đô thị)
-
design urban planners design cities (các nhà quy hoạch đô thị thiết kế các thành phố)
-
propose urban planners propose solutions (các nhà quy hoạch đô thị đề xuất các giải pháp)
-
shape urban planners shape our cities (các nhà quy hoạch đô thị định hình các thành phố của chúng ta)
Idioms
-
To think like an urban planner
Suy nghĩ như một nhà quy hoạch đô thị (có cái nhìn tổng thể về sự phát triển thành phố)
"To solve traffic congestion, you need to think like an urban planner, considering public transport, zoning, and infrastructure."
(Để giải quyết tắc nghẽn giao thông, bạn cần suy nghĩ như một nhà quy hoạch đô thị, xem xét giao thông công cộng, phân vùng và cơ sở hạ tầng.)
-
To be at the forefront of urban planning
Đi đầu trong quy hoạch đô thị
"Many cities are looking for urban planners who are at the forefront of sustainable development."
(Nhiều thành phố đang tìm kiếm các nhà quy hoạch đô thị đi đầu trong phát triển bền vững.)
-
The vision of an urban planner
Tầm nhìn của một nhà quy hoạch đô thị
"The city's beautiful parks are a testament to the vision of an urban planner from decades ago."
(Những công viên đẹp của thành phố là minh chứng cho tầm nhìn của một nhà quy hoạch đô thị từ nhiều thập kỷ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban planner
nounMột chuyên gia lập kế hoạch và thiết kế cho sự phát triển của các thành phố và thị trấn, xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường.
"The urban planner proposed a new zoning regulation to encourage mixed-use development."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new stadium is completed, she will have been working as an urban planner for over a decade. |
Vào thời điểm sân vận động mới hoàn thành, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà quy hoạch đô thị được hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been consulting with the lead urban planner for very long before the project is scrapped. |
Họ sẽ không tham khảo ý kiến của nhà quy hoạch đô thị chính trong thời gian dài trước khi dự án bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Will the city council have been considering the urban planner's proposals before making a final decision? |
Liệu hội đồng thành phố đã xem xét các đề xuất của nhà quy hoạch đô thị trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban planner".
