(Top Banner Ad)
urban planner
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị

urban planner

UK: /ˈɜːbən ˈplænə(r)/ • US: /ˈɜːrbən ˈplænər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quy hoạch đô thị chuyên viên quy hoạch đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who makes plans and designs for the development of cities and towns, considering social, economic, and environmental factors.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia lập kế hoạch và thiết kế cho sự phát triển của các thành phố và thị trấn, xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban planner proposed a new zoning regulation to encourage mixed-use development."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất một quy định phân vùng mới để khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp."

  • "The urban planner presented their vision for revitalizing the downtown area."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã trình bày tầm nhìn của họ về việc hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."

  • "Urban planners play a crucial role in addressing housing shortages and promoting affordable housing options."

    "Các nhà quy hoạch đô thị đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết tình trạng thiếu nhà ở và thúc đẩy các lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc đô thị, thành phố
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite người thành thị
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned được quy hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
English
plan
English
planner
English
urban planner

Nguồn gốc 'Người Kiến Tạo Đô Thị'

Từ 'urban' (thành thị) có gốc từ tiếng Latin 'urbs' nghĩa là 'thành phố'. Còn 'planner' (người lập kế hoạch) đến từ động từ 'plan' (lên kế hoạch). Khi ghép lại, 'urban planner' là người chuyên lập kế hoạch, thiết kế và quản lý sự phát triển của các thành phố và khu vực đô thị, đảm bảo chúng trở nên đáng sống và bền vững.

Usage Note

Urban planners work to create sustainable, livable, and equitable communities. They consider various aspects such as land use, transportation, housing, infrastructure, and public spaces. They often collaborate with government officials, community members, developers, and other stakeholders.

Prepositions

for with

'for' is used to indicate the purpose or beneficiary of their planning activities (e.g., planning *for* a sustainable future). 'with' indicates collaboration or interaction (e.g., working *with* community members).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban planner
  • experienced an experienced urban planner
    (một nhà quy hoạch đô thị giàu kinh nghiệm)
  • visionary a visionary urban planner
    (một nhà quy hoạch đô thị có tầm nhìn xa trông rộng)
  • senior a senior urban planner
    (một nhà quy hoạch đô thị cấp cao)
Verb + urban planner
  • consult consult an urban planner
    (tham vấn một nhà quy hoạch đô thị)
  • hire hire an urban planner
    (thuê một nhà quy hoạch đô thị)
  • become become an urban planner
    (trở thành một nhà quy hoạch đô thị)
Urban planner + Verb
  • design urban planners design cities
    (các nhà quy hoạch đô thị thiết kế các thành phố)
  • propose urban planners propose solutions
    (các nhà quy hoạch đô thị đề xuất các giải pháp)
  • shape urban planners shape our cities
    (các nhà quy hoạch đô thị định hình các thành phố của chúng ta)

Idioms

  • To think like an urban planner

    Suy nghĩ như một nhà quy hoạch đô thị (có cái nhìn tổng thể về sự phát triển thành phố)

    "To solve traffic congestion, you need to think like an urban planner, considering public transport, zoning, and infrastructure."

    (Để giải quyết tắc nghẽn giao thông, bạn cần suy nghĩ như một nhà quy hoạch đô thị, xem xét giao thông công cộng, phân vùng và cơ sở hạ tầng.)

  • To be at the forefront of urban planning

    Đi đầu trong quy hoạch đô thị

    "Many cities are looking for urban planners who are at the forefront of sustainable development."

    (Nhiều thành phố đang tìm kiếm các nhà quy hoạch đô thị đi đầu trong phát triển bền vững.)

  • The vision of an urban planner

    Tầm nhìn của một nhà quy hoạch đô thị

    "The city's beautiful parks are a testament to the vision of an urban planner from decades ago."

    (Những công viên đẹp của thành phố là minh chứng cho tầm nhìn của một nhà quy hoạch đô thị từ nhiều thập kỷ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban planner

noun
Lật mặt

Một chuyên gia lập kế hoạch và thiết kế cho sự phát triển của các thành phố và thị trấn, xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường.

"The urban planner proposed a new zoning regulation to encourage mixed-use development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new stadium is completed, she will have been working as an urban planner for over a decade.
Vào thời điểm sân vận động mới hoàn thành, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà quy hoạch đô thị được hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been consulting with the lead urban planner for very long before the project is scrapped.
Họ sẽ không tham khảo ý kiến của nhà quy hoạch đô thị chính trong thời gian dài trước khi dự án bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Will the city council have been considering the urban planner's proposals before making a final decision?
Liệu hội đồng thành phố đã xem xét các đề xuất của nhà quy hoạch đô thị trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban planner".

Tầm quan trọng của nhà quy hoạch đô thị

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, nhà quy hoạch đô thị đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình không gian sống và làm việc của hàng triệu người. Họ không chỉ thiết kế đường phố và tòa nhà mà còn cân bằng nhu cầu về nhà ở, giao thông, không gian xanh và phát triển kinh tế, hướng tới một tương lai bền vững.

Thách thức và Đổi mới

Nghề quy hoạch đô thị thường phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, tăng trưởng dân số nhanh chóng và nhu cầu phát triển đô thị thông minh (smart cities). Do đó, các nhà quy hoạch cần liên tục đổi mới, áp dụng công nghệ và chiến lược mới để tạo ra những thành phố đáng sống và thích ứng.