(Top Banner Ad)
urban development
B2
Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Kinh tế

urban development

UK: /ˈɜːbən dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈɜːrbən dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đô thị đô thị hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growth, expansion, and change within cities and towns, involving the construction of buildings, infrastructure, and other facilities to meet the needs of a growing population and economy.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng trưởng, mở rộng và thay đổi trong các thành phố và thị trấn, bao gồm việc xây dựng các tòa nhà, cơ sở hạ tầng và các tiện ích khác để đáp ứng nhu cầu của dân số và nền kinh tế đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable urban development is crucial for the future of our planet."

    "Phát triển đô thị bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "The government has invested heavily in urban development projects."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các dự án phát triển đô thị."

  • "Uncontrolled urban development can lead to environmental problems."

    "Phát triển đô thị không kiểm soát có thể dẫn đến các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite cư dân thành thị
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: các nước phát triển)
Noun redevelopment sự tái phát triển, tái quy hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Nguồn gốc 'Urban'

Từ 'urban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Sau đó nó phát triển thành 'urbanus' để chỉ những gì liên quan đến thành phố. Trong tiếng Anh, 'urban' dùng để mô tả các khu vực đô thị hoặc những gì thuộc về thành phố.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, không bọc lại' hoặc 'phát triển'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'develop' rồi 'development', với nghĩa 'sự phát triển, tiến triển' hoặc 'sự xây dựng'.

Sự kết hợp của 'Urban Development'

Cụm từ 'urban development' kết hợp hai từ 'urban' (đô thị) và 'development' (sự phát triển, xây dựng) để chỉ quá trình quy hoạch, xây dựng và thay đổi các khu vực thành phố. Đây là một khái niệm quan trọng, đặc biệt từ thời kỳ công nghiệp hóa, khi các thành phố bắt đầu mở rộng nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến quy hoạch, chính sách của chính phủ, đầu tư và tác động đến môi trường và xã hội. Khác với 'city planning', 'urban development' nhấn mạnh vào quá trình thực tế biến đổi không gian đô thị.

Prepositions

in of for

in: Urban development *in* a specific city. of: Aspects *of* urban development. for: Plans *for* urban development.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban development
  • sustainable sustainable urban development
    (phát triển đô thị bền vững)
  • rapid rapid urban development
    (phát triển đô thị nhanh chóng)
  • planned planned urban development
    (phát triển đô thị có kế hoạch)
  • uncontrolled uncontrolled urban development
    (phát triển đô thị không kiểm soát)
  • smart smart urban development
    (phát triển đô thị thông minh)
  • green green urban development
    (phát triển đô thị xanh)
Verb + urban development
  • promote promote urban development
    (thúc đẩy phát triển đô thị)
  • manage manage urban development
    (quản lý phát triển đô thị)
  • plan plan urban development
    (lập kế hoạch phát triển đô thị)
  • drive drive urban development
    (thúc đẩy sự phát triển đô thị)
Noun phrase with 'urban development'
  • challenges challenges of urban development
    (những thách thức của phát triển đô thị)
  • impact impact of urban development
    (tác động của phát triển đô thị)
  • area area for urban development
    (khu vực dành cho phát triển đô thị)

Idioms

  • sustainable urban development

    phát triển đô thị bền vững (phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai)

    "The city council is committed to sustainable urban development, balancing economic growth with environmental protection."

    (Hội đồng thành phố cam kết phát triển đô thị bền vững, cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.)

  • urban development project

    dự án phát triển đô thị (một kế hoạch hoặc công trình cụ thể nhằm phát triển khu vực thành phố)

    "A new urban development project is underway to revitalize the old industrial zone."

    (Một dự án phát triển đô thị mới đang được tiến hành để hồi sinh khu công nghiệp cũ.)

  • Ministry of Urban Development

    Bộ Phát triển Đô thị (tên một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về quy hoạch và phát triển thành phố)

    "The Ministry of Urban Development announced new guidelines for public housing."

    (Bộ Phát triển Đô thị đã công bố các hướng dẫn mới về nhà ở công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng trưởng, mở rộng và thay đổi trong các thành phố và thị trấn, bao gồm việc xây dựng các tòa nhà, cơ sở hạ tầng và các tiện ích khác để đáp ứng nhu cầu của dân số và nền kinh tế đang phát triển.

"Sustainable urban development is crucial for the future of our planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning extensive urban development in the city center.
Họ đang lên kế hoạch phát triển đô thị rộng rãi ở trung tâm thành phố.
Phủ định
It is not our responsibility to manage urban development in that area.
Không phải trách nhiệm của chúng tôi để quản lý sự phát triển đô thị ở khu vực đó.
Nghi vấn
Whose vision is guiding the urban development project?
Tầm nhìn của ai đang định hướng dự án phát triển đô thị?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, the city planners will have been implementing urban development projects for over a decade.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, các nhà quy hoạch thành phố sẽ đã và đang thực hiện các dự án phát triển đô thị trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The residents won't have been seeing significant improvements in urban development until the new regulations are fully enforced.
Cư dân sẽ không thấy những cải thiện đáng kể trong phát triển đô thị cho đến khi các quy định mới được thực thi đầy đủ.
Nghi vấn
Will the government have been investing heavily in urban development programs by the end of this year?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang đầu tư mạnh vào các chương trình phát triển đô thị vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban development".

Gentrification (Tái thiết đô thị)

Gentrification là một khái niệm thường được liên hệ với phát triển đô thị ở nhiều nước phương Tây. Nó mô tả quá trình các khu dân cư nghèo ở thành phố được cải tạo, nâng cấp, thu hút tầng lớp trung lưu hoặc giàu có đến sinh sống. Điều này dẫn đến việc tăng giá nhà đất và chi phí sinh hoạt, đôi khi đẩy cư dân gốc có thu nhập thấp phải rời đi, tạo ra những thay đổi đáng kể về văn hóa và xã hội của khu vực.

Smart Cities (Thành phố thông minh)

Thành phố thông minh (Smart City) là một xu hướng toàn cầu trong phát triển đô thị hiện đại, đặc biệt ở các quốc gia tiên tiến. Khái niệm này đề cập đến việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để cải thiện chất lượng cuộc sống, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và dịch vụ đô thị, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường. Các ví dụ bao gồm hệ thống giao thông thông minh, quản lý năng lượng hiệu quả và dịch vụ công cộng số hóa.