(Top Banner Ad)
healthy masculinity
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

healthy masculinity

UK: /ˈhɛlθi mæs.kjʊˈlɪn.ə.ti/ • US: /ˈhɛlθi mæs.kjəˈlɪn.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính lành mạnh khía cạnh nam tính tích cực bản lĩnh đàn ông theo hướng tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive and balanced approach to masculinity, emphasizing traits like emotional intelligence, empathy, respect, and healthy relationships, while rejecting harmful stereotypes and behaviors.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận tích cực và cân bằng đối với nam tính, nhấn mạnh các đặc điểm như trí tuệ cảm xúc, sự đồng cảm, tôn trọng và các mối quan hệ lành mạnh, đồng thời bác bỏ những định kiến và hành vi có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting healthy masculinity is crucial for creating a more equitable and supportive society."

    "Thúc đẩy nam tính lành mạnh là rất quan trọng để tạo ra một xã hội công bằng và hỗ trợ hơn."

  • "The workshop aims to redefine masculinity by focusing on healthy masculinity and emotional well-being."

    "Hội thảo nhằm mục đích định nghĩa lại nam tính bằng cách tập trung vào nam tính lành mạnh và sức khỏe cảm xúc."

  • "He is a role model for healthy masculinity, demonstrating strength through kindness and vulnerability."

    "Anh ấy là một hình mẫu cho nam tính lành mạnh, thể hiện sức mạnh thông qua lòng tốt và sự dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective masculine có tính nam, thuộc về nam giới
Noun male nam giới, con đực
Noun manhood sự trưởng thành của nam giới, phẩm chất nam giới

Synonyms

positive masculinity (nam tính tích cực)constructive masculinity (nam tính xây dựng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Modern English
healthy
Latin
masculus
Old French
masculinité
English
masculinity

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'healthy masculinity' (nam tính lành mạnh) là một khái niệm tương đối mới mẻ, xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội và tâm lý học từ cuối thế kỷ 20. Nó được hình thành để đối trọng với khái niệm 'toxic masculinity' (nam tính độc hại), nhấn mạnh những phẩm chất tích cực của nam giới như sự tự tin, trách nhiệm, lòng trắc ẩn và khả năng thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, thay vì chỉ gắn với sức mạnh thể chất hay sự áp đặt.

Usage Note

Khái niệm 'healthy masculinity' phản ứng lại với 'toxic masculinity' (nam tính độc hại), một khuôn mẫu nam tính nhấn mạnh sự thống trị, đàn áp cảm xúc, và bạo lực. 'Healthy masculinity' khuyến khích nam giới thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết, và tôn trọng phụ nữ và người khác giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + healthy masculinity
  • promote promote healthy masculinity
    (thúc đẩy nam tính lành mạnh)
  • foster foster healthy masculinity
    (nuôi dưỡng nam tính lành mạnh)
  • embody embody healthy masculinity
    (hiện thân cho nam tính lành mạnh)
  • redefine redefine healthy masculinity
    (định nghĩa lại nam tính lành mạnh)
  • understand understand healthy masculinity
    (hiểu về nam tính lành mạnh)
Tính từ + healthy masculinity
  • authentic authentic healthy masculinity
    (nam tính lành mạnh đích thực)
  • positive positive healthy masculinity
    (nam tính lành mạnh tích cực)
  • balanced balanced healthy masculinity
    (nam tính lành mạnh cân bằng)
Danh từ liên quan đến healthy masculinity
  • principles principles of healthy masculinity
    (các nguyên tắc của nam tính lành mạnh)
  • discussion discussion of healthy masculinity
    (thảo luận về nam tính lành mạnh)
  • models role models of healthy masculinity
    (hình mẫu về nam tính lành mạnh)

Idioms

  • Embracing healthy masculinity

    Tiếp nhận/ủng hộ nam tính lành mạnh

    "It's important for young men to learn about embracing healthy masculinity from their role models."

    (Điều quan trọng là những người đàn ông trẻ tuổi học cách tiếp nhận nam tính lành mạnh từ những hình mẫu của họ.)

  • Challenging toxic masculinity for healthy masculinity

    Thách thức nam tính độc hại để hướng tới nam tính lành mạnh

    "Many organizations are working on challenging toxic masculinity for healthy masculinity in society."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực thách thức nam tính độc hại để hướng tới nam tính lành mạnh trong xã hội.)

  • Defining healthy masculinity

    Định nghĩa nam tính lành mạnh

    "The conference aimed at defining healthy masculinity in today's diverse world."

    (Hội nghị hướng tới việc định nghĩa nam tính lành mạnh trong thế giới đa dạng ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy masculinity

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách tiếp cận tích cực và cân bằng đối với nam tính, nhấn mạnh các đặc điểm như trí tuệ cảm xúc, sự đồng cảm, tôn trọng và các mối quan hệ lành mạnh, đồng thời bác bỏ những định kiến và hành vi có hại.

"Promoting healthy masculinity is crucial for creating a more equitable and supportive society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy masculinity".

Đối trọng với 'Nam tính độc hại'

Khái niệm 'nam tính lành mạnh' thường được thảo luận song song với 'nam tính độc hại' (toxic masculinity). Trong khi nam tính độc hại đề cập đến những khía cạnh tiêu cực, gây hại của các tiêu chuẩn nam tính truyền thống (như sự đàn áp cảm xúc, bạo lực, thống trị), thì nam tính lành mạnh tập trung vào các phẩm chất tích cực như sự tôn trọng, lòng trắc ẩn, trách nhiệm và khả năng thể hiện cảm xúc một cách chân thật.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'nam tính lành mạnh' được coi là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới, cải thiện sức khỏe tinh thần cho nam giới và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn. Nó khuyến khích nam giới vượt qua những định kiến cũ và phát triển bản thân một cách toàn diện, tự tin thể hiện cảm xúc và đóng góp tích cực cho cộng đồng.