(Top Banner Ad)
positive masculinity
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

positive masculinity

UK: /ˈpɒzətɪv ˌmæskjʊˈlɪnɪti/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˌmæskjʊˈlɪnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính tích cực khí chất nam tính tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of traits and behaviors associated with men that are considered beneficial, healthy, and socially constructive.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các đặc điểm và hành vi gắn liền với nam giới được coi là có lợi, lành mạnh và mang tính xây dựng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting positive masculinity can help create a more equitable and just society."

    "Thúc đẩy nam tính tích cực có thể giúp tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng hơn."

  • "Discussions around positive masculinity are becoming increasingly important in addressing issues of gender-based violence."

    "Các cuộc thảo luận về nam tính tích cực ngày càng trở nên quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề bạo lực trên cơ sở giới."

  • "Positive masculinity encourages men to be emotionally open and vulnerable."

    "Nam tính tích cực khuyến khích nam giới cởi mở và dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positiveness sự tích cực, sự lạc quan
Noun masculinity tính nam, sự nam tính
Adjective masculine nam tính, thuộc về đàn ông
Adverb masculinely một cách nam tính

Synonyms

healthy masculinity (nam tính lành mạnh)constructive masculinity (nam tính mang tính xây dựng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus (fixed, settled)
Old French
positif
English
positive
Latin
masculinus (male, manly)
Old French
masculinité
English
masculinity

Sự Ra Đời của một Khái Niệm Hiện Đại

Cụm từ 'positive masculinity' (nam tính tích cực) không có lịch sử ngôn ngữ lâu đời như các từ đơn lẻ, mà là một khái niệm hiện đại. Nó xuất hiện trong bối cảnh xã hội muốn định nghĩa lại và đề cao những phẩm chất tích cực ở nam giới. Khái niệm này thường được dùng để đối lập với 'toxic masculinity' (nam tính độc hại), nhấn mạnh vào các giá trị như lòng trắc ẩn, trách nhiệm, sức mạnh có ý thức, và khả năng thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, thay vì các khuôn mẫu cứng nhắc hoặc gây hại.

Usage Note

Khái niệm 'positive masculinity' đối lập với 'toxic masculinity'. Nó nhấn mạnh những phẩm chất tích cực của nam tính như lòng dũng cảm, sự mạnh mẽ về tinh thần, khả năng bảo vệ và chu cấp, nhưng đồng thời khuyến khích sự đồng cảm, tôn trọng, và bình đẳng giới. Nó không khuyến khích sự đàn áp, bạo lực, hay bất kỳ hành vi tiêu cực nào thường gắn liền với khuôn mẫu nam giới truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive masculinity
  • embrace embrace positive masculinity
    (tiếp nhận/ủng hộ nam tính tích cực)
  • foster foster positive masculinity
    (nuôi dưỡng nam tính tích cực)
  • promote promote positive masculinity
    (thúc đẩy nam tính tích cực)
  • redefine redefine positive masculinity
    (định nghĩa lại nam tính tích cực)
  • demonstrate demonstrate positive masculinity
    (thể hiện nam tính tích cực)
Adjective + positive masculinity (modifying the concept)
  • healthy healthy positive masculinity
    (nam tính tích cực lành mạnh)
  • nuanced nuanced positive masculinity
    (nam tính tích cực tinh tế/sâu sắc)
Noun + of + positive masculinity
  • expressions expressions of positive masculinity
    (những biểu hiện của nam tính tích cực)
  • role models role models of positive masculinity
    (những hình mẫu về nam tính tích cực)
  • examples examples of positive masculinity
    (những ví dụ về nam tính tích cực)

Idioms

  • championing positive masculinity

    ủng hộ mạnh mẽ/bảo vệ nam tính tích cực

    "He dedicated his career to championing positive masculinity in sports."

    (Ông ấy dành cả sự nghiệp của mình để ủng hộ mạnh mẽ nam tính tích cực trong thể thao.)

  • cultivating positive masculinity

    trau dồi/phát triển nam tính tích cực

    "The program focuses on cultivating positive masculinity among young men."

    (Chương trình tập trung vào việc trau dồi nam tính tích cực ở những người đàn ông trẻ tuổi.)

  • the rise of positive masculinity

    sự trỗi dậy/phổ biến của khái niệm nam tính tích cực

    "The rise of positive masculinity offers new perspectives on gender roles."

    (Sự trỗi dậy của khái niệm nam tính tích cực mang đến những góc nhìn mới về vai trò giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive masculinity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các đặc điểm và hành vi gắn liền với nam giới được coi là có lợi, lành mạnh và mang tính xây dựng xã hội.

"Promoting positive masculinity can help create a more equitable and just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Men should embrace positive masculinity to build healthy relationships.
Đàn ông nên đón nhận sự nam tính tích cực để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
Phủ định
We mustn't ignore the importance of positive masculinity in shaping future generations.
Chúng ta không được phép bỏ qua tầm quan trọng của sự nam tính tích cực trong việc hình thành các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Can promoting positive masculinity help reduce toxic behaviors?
Liệu việc thúc đẩy sự nam tính tích cực có thể giúp giảm thiểu các hành vi độc hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive masculinity".

Sự Khác Biệt với Nam Tính Độc Hại (Toxic Masculinity)

Khái niệm 'positive masculinity' xuất hiện mạnh mẽ như một phản ứng lại 'toxic masculinity' (nam tính độc hại). Trong khi nam tính độc hại chỉ những đặc điểm tiêu cực của nam giới (như sự hung hăng, kìm nén cảm xúc, coi thường phụ nữ) thường bị xã hội truyền thống áp đặt, thì nam tính tích cực tập trung vào việc khuyến khích những phẩm chất xây dựng như lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, trách nhiệm, sức mạnh tinh thần, và khả năng lãnh đạo bằng sự tôn trọng và hỗ trợ.

Định Nghĩa Lại Vai Trò Người Đàn Ông Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'positive masculinity' khuyến khích nam giới vượt ra khỏi những khuôn mẫu cứng nhắc về 'đàn ông đích thực'. Nó ủng hộ việc đàn ông được tự do thể hiện cảm xúc, tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý, tham gia vào các vai trò chăm sóc và nuôi dạy con cái, và đóng góp tích cực cho cộng đồng mà không cảm thấy bị đe dọa bởi các tiêu chuẩn giới truyền thống. Điều này tạo ra một không gian cho đàn ông phát triển toàn diện và lành mạnh hơn.