(Top Banner Ad)
toy bin
A1
noun A1 Gia đình, Đồ chơi

toy bin

UK: /tɔɪ bɪn/ • US: /tɔɪ bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đựng đồ chơi giỏ đựng đồ chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container specifically for storing toys.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được thiết kế đặc biệt để đựng đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were told to put their toys back in the toy bin after playing."

    "Bọn trẻ được bảo phải bỏ đồ chơi vào thùng đồ chơi sau khi chơi xong."

  • "The toy bin is overflowing with stuffed animals."

    "Thùng đồ chơi đầy ắp thú nhồi bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Adjective toy-like giống đồ chơi, như đồ chơi
Noun toy store cửa hàng đồ chơi
Noun bin thùng, hộp chứa
Noun storage bin thùng lưu trữ, thùng chứa
Noun toy box hộp đồ chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic
benna
Old English
binn
Middle English
toye
Modern English
toy bin

Nguồn gốc của 'toy bin'

Cụm từ 'toy bin' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Toy' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'toye', dùng để chỉ những món đồ chơi hoặc vật dụng để giải trí. 'Bin' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'binn', nghĩa là một chiếc giỏ hoặc thùng chứa. Khi ghép lại thành 'toy bin', chúng ta có một tên gọi rất đơn giản nhưng chính xác cho chiếc thùng đựng đồ chơi quen thuộc ngày nay, một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình có trẻ nhỏ để giữ gìn sự ngăn nắp.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản, chỉ thùng đựng đồ chơi. Nó thường dùng để chỉ các thùng nhựa hoặc giỏ được sử dụng để cất giữ đồ chơi khi không sử dụng.

Prepositions

in on

Ví dụ: Toys *in* the bin. hoặc 'Put the toys *on* the bin' (nếu để đồ chơi lên trên thùng). Tuy nhiên, 'in' phổ biến hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy bin
  • empty empty toy bin
    (thùng đồ chơi trống rỗng)
  • full full toy bin
    (thùng đồ chơi đầy ắp)
  • plastic plastic toy bin
    (thùng đồ chơi bằng nhựa)
  • colorful colorful toy bin
    (thùng đồ chơi nhiều màu sắc)
Verb + toy bin
  • put toys in put toys in the toy bin
    (bỏ đồ chơi vào thùng đồ chơi)
  • take toys out of take toys out of the toy bin
    (lấy đồ chơi ra khỏi thùng)
  • clean out clean out the toy bin
    (dọn dẹp thùng đồ chơi)
  • rummage through rummage through the toy bin
    (lục lọi trong thùng đồ chơi)

Idioms

  • put away the toys in the toy bin

    cất đồ chơi vào thùng đồ chơi

    "Mom told me to put away the toys in the toy bin before dinner."

    (Mẹ dặn tôi cất đồ chơi vào thùng trước bữa tối.)

  • dig through the toy bin

    lục lọi/bới tìm trong thùng đồ chơi

    "He had to dig through the toy bin to find his favorite action figure."

    (Cậu bé phải lục lọi trong thùng đồ chơi để tìm thấy mô hình hành động yêu thích của mình.)

  • an overflowing toy bin

    một thùng đồ chơi đầy tràn, không còn chỗ chứa

    "The child's room was messy with an overflowing toy bin."

    (Phòng của đứa trẻ bừa bộn với một thùng đồ chơi đầy tràn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy bin

noun
Lật mặt

Một thùng chứa được thiết kế đặc biệt để đựng đồ chơi.

"The children were told to put their toys back in the toy bin after playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you play with your toys, you will put them back in the toy bin.
Nếu con chơi đồ chơi, con sẽ bỏ chúng lại vào thùng đồ chơi.
Phủ định
If you don't put the toys in the bin, you won't be allowed to play with them tomorrow.
Nếu con không bỏ đồ chơi vào thùng, con sẽ không được phép chơi chúng vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you tidy the toys away in the toy bin if I help you?
Con sẽ dọn dẹp đồ chơi vào thùng đồ chơi chứ nếu mẹ giúp con?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy bin".

Dạy trẻ về trách nhiệm và sự ngăn nắp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'toy bin' không chỉ là một vật dụng để đựng đồ chơi mà còn là một công cụ giáo dục quan trọng. Cha mẹ thường khuyến khích trẻ tự dọn dẹp đồ chơi vào thùng sau khi chơi, qua đó dạy trẻ về trách nhiệm cá nhân, thói quen gọn gàng và giữ gìn trật tự. Đây là một bước cơ bản trong việc hình thành tính tự lập cho trẻ từ khi còn nhỏ.

Quản lý đồ chơi và phong cách tối giản

Trong bối cảnh các phong trào như tối giản (minimalism) và sắp xếp đồ đạc trở nên phổ biến, 'toy bin' cũng được sử dụng như một phần của chiến lược quản lý đồ chơi. Thay vì để tất cả đồ chơi bừa bãi, cha mẹ có thể dùng 'toy bin' để luân phiên đồ chơi, chỉ bày một phần nhỏ ra ngoài để khuyến khích trẻ chơi sâu hơn và trân trọng những món đồ đang có, đồng thời giữ cho không gian sống luôn gọn gàng và ít lộn xộn hơn.