toy crane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cần cẩu thu nhỏ được thiết kế như một món đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little boy loves playing with his toy crane."
"Cậu bé rất thích chơi với cần cẩu đồ chơi của mình."
-
"He received a toy crane for his birthday."
"Anh ấy nhận được một chiếc cần cẩu đồ chơi vào ngày sinh nhật của mình."
-
"The toy crane can lift small blocks."
"Cần cẩu đồ chơi có thể nâng các khối nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại đồ chơi mô phỏng cần cẩu thật, có thể điều khiển bằng tay hoặc bằng pin. Khác với cần cẩu thật (real crane) dùng trong xây dựng hoặc vận tải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miniature miniature toy crane (cần cẩu đồ chơi thu nhỏ)
-
plastic plastic toy crane (cần cẩu đồ chơi bằng nhựa)
-
battery-operated battery-operated toy crane (cần cẩu đồ chơi chạy bằng pin)
-
operate operate a toy crane (điều khiển một chiếc cần cẩu đồ chơi)
-
play with play with a toy crane (chơi với cần cẩu đồ chơi)
-
assemble assemble a toy crane (lắp ráp một chiếc cần cẩu đồ chơi)
Idioms
-
use something like a toy crane to pick up small objects
sử dụng cái gì đó như một cần cẩu đồ chơi để nhặt những vật nhỏ
"He used a robotic arm, almost like a toy crane, to pick up the tiny components."
(Anh ấy dùng một cánh tay robot, gần giống như một cần cẩu đồ chơi, để nhặt những linh kiện nhỏ xíu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy crane
Noun phraseMột cần cẩu thu nhỏ được thiết kế như một món đồ chơi.
"The little boy loves playing with his toy crane."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to play with a toy crane for hours. |
Khi tôi còn nhỏ, tôi đã từng chơi với một chiếc cần cẩu đồ chơi hàng giờ. |
| Phủ định | He didn't use to be interested in toy cranes, but now he collects them. |
Anh ấy đã từng không thích thú với cần cẩu đồ chơi, nhưng bây giờ anh ấy lại sưu tập chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to dream of operating a real crane when you played with your toy crane? |
Bạn đã từng mơ ước được vận hành một chiếc cần cẩu thật khi bạn chơi với cần cẩu đồ chơi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy crane".
