(Top Banner Ad)
toy crane
A1
Noun phrase A1 Đồ chơi, Kỹ thuật (mức độ cơ bản)

toy crane

UK: /tɔɪ kreɪn/ • US: /tɔɪ kreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu đồ chơi cần trục đồ chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature crane designed as a toy.

Vietnamese Meaning

Một cần cẩu thu nhỏ được thiết kế như một món đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little boy loves playing with his toy crane."

    "Cậu bé rất thích chơi với cần cẩu đồ chơi của mình."

  • "He received a toy crane for his birthday."

    "Anh ấy nhận được một chiếc cần cẩu đồ chơi vào ngày sinh nhật của mình."

  • "The toy crane can lift small blocks."

    "Cần cẩu đồ chơi có thể nâng các khối nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun crane cần cẩu
Verb crane vươn cổ (như cần cẩu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Kỹ thuật (mức độ cơ bản)

Etymology (Nguồn gốc)

English
toy crane

Nguồn gốc của 'toy crane'

Cụm từ 'toy crane' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'toy' (đồ chơi) và 'crane' (cần cẩu). Cần cẩu đồ chơi thường mô phỏng các cần cẩu công nghiệp lớn, được thu nhỏ lại để trẻ em có thể chơi. Chúng xuất hiện lần đầu cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất đồ chơi và sự phổ biến của các công trình xây dựng trong xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại đồ chơi mô phỏng cần cẩu thật, có thể điều khiển bằng tay hoặc bằng pin. Khác với cần cẩu thật (real crane) dùng trong xây dựng hoặc vận tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy crane
  • miniature miniature toy crane
    (cần cẩu đồ chơi thu nhỏ)
  • plastic plastic toy crane
    (cần cẩu đồ chơi bằng nhựa)
  • battery-operated battery-operated toy crane
    (cần cẩu đồ chơi chạy bằng pin)
Verb + toy crane
  • operate operate a toy crane
    (điều khiển một chiếc cần cẩu đồ chơi)
  • play with play with a toy crane
    (chơi với cần cẩu đồ chơi)
  • assemble assemble a toy crane
    (lắp ráp một chiếc cần cẩu đồ chơi)

Idioms

  • use something like a toy crane to pick up small objects

    sử dụng cái gì đó như một cần cẩu đồ chơi để nhặt những vật nhỏ

    "He used a robotic arm, almost like a toy crane, to pick up the tiny components."

    (Anh ấy dùng một cánh tay robot, gần giống như một cần cẩu đồ chơi, để nhặt những linh kiện nhỏ xíu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy crane

Noun phrase
Lật mặt

Một cần cẩu thu nhỏ được thiết kế như một món đồ chơi.

"The little boy loves playing with his toy crane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to play with a toy crane for hours.
Khi tôi còn nhỏ, tôi đã từng chơi với một chiếc cần cẩu đồ chơi hàng giờ.
Phủ định
He didn't use to be interested in toy cranes, but now he collects them.
Anh ấy đã từng không thích thú với cần cẩu đồ chơi, nhưng bây giờ anh ấy lại sưu tập chúng.
Nghi vấn
Did you use to dream of operating a real crane when you played with your toy crane?
Bạn đã từng mơ ước được vận hành một chiếc cần cẩu thật khi bạn chơi với cần cẩu đồ chơi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy crane".

Cần cẩu đồ chơi trong văn hóa phương Tây

Cần cẩu đồ chơi là một món đồ chơi phổ biến, đặc biệt là đối với trẻ em trai, ở các nước phương Tây. Chúng thường được xem là biểu tượng của kỹ thuật, xây dựng và khả năng điều khiển máy móc. Nhiều người lớn cũng có sở thích sưu tầm các mô hình cần cẩu đồ chơi.