(Top Banner Ad)
remote control toys
A2
Danh từ A2 Đồ chơi, Công nghệ

remote control toys

UK: /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl tɔɪz/ • US: /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl tɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi điều khiển từ xa đồ chơi khiển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toys that can be operated from a distance using a remote control device.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi có thể được điều khiển từ xa bằng một thiết bị điều khiển từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves playing with his remote control car."

    "Con trai tôi rất thích chơi với chiếc xe hơi điều khiển từ xa của nó."

  • "Remote control toys are a popular gift for children."

    "Đồ chơi điều khiển từ xa là một món quà phổ biến cho trẻ em."

  • "The store has a wide selection of remote control toys."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ chơi điều khiển từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remote control
Adjective remote
Noun remoteness
Verb control
Noun controller
Adjective controllable
Noun toy
Verb toy

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus (moved away)
Old French
controle (register, power)
Middle English
toye (plaything)
English
remote control (distant operation)
English
remote control toys (playthings operated remotely)

Sự Ra Đời Của Đồ Chơi Điều Khiển Từ Xa

Cụm từ 'remote control toys' là một sáng tạo tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ điều khiển từ xa phát triển. Từ 'remote' (xa) có gốc từ tiếng Latin 'remotus', nghĩa là 'đã di chuyển ra xa'. Từ 'control' (điều khiển) đến từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu có nghĩa là 'sự kiểm tra, đăng ký'. Còn 'toy' (đồ chơi) có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Anh cổ. Khi công nghệ radio và điện tử phát triển vào đầu thế kỷ 20, khả năng điều khiển các vật thể từ xa trở nên khả thi, và không lâu sau đó, ý tưởng về đồ chơi có thể điều khiển mà không cần chạm trực tiếp đã ra đời, mang lại niềm vui bất tận cho trẻ em và cả người lớn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại đồ chơi khác nhau (xe, máy bay, robot...) có khả năng điều khiển từ xa. 'Remote control' là một tính từ ghép, mô tả loại đồ chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote control toys
  • popular popular remote control toys
    (đồ chơi điều khiển từ xa phổ biến)
  • advanced advanced remote control toys
    (đồ chơi điều khiển từ xa tiên tiến)
  • miniature miniature remote control toys
    (đồ chơi điều khiển từ xa thu nhỏ)
Verb + remote control toys
  • play with play with remote control toys
    (chơi đồ chơi điều khiển từ xa)
  • operate operate remote control toys
    (vận hành đồ chơi điều khiển từ xa)
  • collect collect remote control toys
    (sưu tầm đồ chơi điều khiển từ xa)
Noun + remote control toys
  • battery for battery for remote control toys
    (pin cho đồ chơi điều khiển từ xa)
  • range of range of remote control toys
    (loạt đồ chơi điều khiển từ xa)

Idioms

  • treat someone like a remote control toy

    đối xử với ai đó như một món đồ chơi bị điều khiển từ xa (ám chỉ sự thao túng, kiểm soát hoàn toàn người khác)

    "She hates how her boss treats her like a remote control toy, making all her decisions for her."

    (Cô ấy ghét cách sếp đối xử với mình như một món đồ chơi điều khiển từ xa, đưa ra mọi quyết định thay cô.)

  • get hooked on remote control toys

    say mê/nghiện đồ chơi điều khiển từ xa

    "Many kids get hooked on remote control toys, spending hours flying drones or racing cars."

    (Nhiều đứa trẻ say mê đồ chơi điều khiển từ xa, dành hàng giờ lái máy bay không người lái hoặc đua xe ô tô.)

  • a collection of remote control toys

    một bộ sưu tập đồ chơi điều khiển từ xa (chỉ sự sở hữu nhiều loại)

    "He prides himself on his impressive collection of remote control toys, from boats to helicopters."

    (Anh ấy tự hào về bộ sưu tập đồ chơi điều khiển từ xa ấn tượng của mình, từ thuyền đến máy bay trực thăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote control toys

Danh từ
Lật mặt

Đồ chơi có thể được điều khiển từ xa bằng một thiết bị điều khiển từ xa.

"My son loves playing with his remote control car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If kids play with remote control toys too much, they often neglect their homework.
Nếu trẻ em chơi đồ chơi điều khiển từ xa quá nhiều, chúng thường bỏ bê bài tập về nhà.
Phủ định
When the battery of my remote control toy is low, it doesn't move quickly.
Khi pin của đồ chơi điều khiển từ xa của tôi yếu, nó không di chuyển nhanh.
Nghi vấn
If the remote control toys break, do children get upset?
Nếu đồ chơi điều khiển từ xa bị hỏng, trẻ em có buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote control toys".

Giá Trị Giáo Dục và Phát Triển Kỹ Năng

Đồ chơi điều khiển từ xa không chỉ là vật giải trí mà còn là công cụ giáo dục quan trọng. Chúng giúp trẻ em phát triển kỹ năng vận động tinh, khả năng phối hợp tay mắt, tư duy không gian và hiểu biết cơ bản về cơ học, điện tử. Với các mẫu đồ chơi phức tạp hơn như máy bay không người lái (drone), chúng còn khuyến khích sự tìm tòi về lập trình và công nghệ.

Sở Thích và Cộng Đồng

Đối với nhiều người lớn, đồ chơi điều khiển từ xa đã trở thành một sở thích nghiêm túc. Có những cộng đồng và câu lạc bộ chuyên về các loại hình đồ chơi này, từ xe đua điều khiển từ xa, máy bay, thuyền đến robot. Các thành viên thường cùng nhau xây dựng, tùy chỉnh, nâng cấp và thậm chí tổ chức các cuộc thi đấu, thể hiện kỹ năng điều khiển và sự sáng tạo của mình.