construction toys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Toys that can be assembled to build things, such as blocks, LEGOs, or model kits.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi lắp ráp, có thể được dùng để xây dựng các mô hình, công trình, ví dụ như các khối gỗ, LEGO, hoặc bộ mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son loves playing with his construction toys and building tall towers."
"Con trai tôi thích chơi đồ chơi lắp ráp và xây những tòa tháp cao."
-
"Construction toys help children develop their fine motor skills."
"Đồ chơi lắp ráp giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh."
-
"She received a set of construction toys for her birthday."
"Cô ấy nhận được một bộ đồ chơi lắp ráp vào ngày sinh nhật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | construction | sự xây dựng |
| Verb | construct | xây dựng |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng |
| Noun | toy | đồ chơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'construction toys' đề cập đến một loại đồ chơi khuyến khích sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề thông qua việc lắp ráp và xây dựng. Chúng thường được thiết kế để trẻ em có thể tạo ra nhiều hình dạng và cấu trúc khác nhau từ các bộ phận rời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular construction toys (đồ chơi xây dựng phổ biến)
-
Educational construction toys (đồ chơi xây dựng mang tính giáo dục)
-
Creative construction toys (đồ chơi xây dựng sáng tạo)
-
Build construction toys (xây dựng đồ chơi xây dựng)
-
Play with construction toys (chơi với đồ chơi xây dựng)
-
Design construction toys (thiết kế đồ chơi xây dựng)
Idioms
-
Playing with construction toys is child's play
Chơi đồ chơi xây dựng là chuyện dễ như ăn kẹo.
"For him, designing bridges is child's play, but playing with construction toys is child's play."
(Đối với anh ấy, thiết kế cầu là chuyện dễ như ăn kẹo, nhưng chơi đồ chơi xây dựng đúng là chuyện dễ như ăn kẹo.)
-
Use construction toys as building blocks for future success
Sử dụng đồ chơi xây dựng như những viên gạch đặt nền móng cho thành công trong tương lai.
"Encourage your kids to be creative with construction toys, they could be building blocks for future success."
(Hãy khuyến khích con bạn sáng tạo với đồ chơi xây dựng, chúng có thể là những viên gạch đặt nền móng cho thành công trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
construction toys
nounĐồ chơi lắp ráp, có thể được dùng để xây dựng các mô hình, công trình, ví dụ như các khối gỗ, LEGO, hoặc bộ mô hình.
"My son loves playing with his construction toys and building tall towers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction toys".
