(Top Banner Ad)
construction toys
A2
noun A2 Đồ chơi, Giáo dục

construction toys

UK: /kənˈstrʌkʃən tɔɪz/ • US: /kənˈstrʌkʃən tɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi lắp ráp đồ chơi xây dựng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toys that can be assembled to build things, such as blocks, LEGOs, or model kits.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi lắp ráp, có thể được dùng để xây dựng các mô hình, công trình, ví dụ như các khối gỗ, LEGO, hoặc bộ mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves playing with his construction toys and building tall towers."

    "Con trai tôi thích chơi đồ chơi lắp ráp và xây những tòa tháp cao."

  • "Construction toys help children develop their fine motor skills."

    "Đồ chơi lắp ráp giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh."

  • "She received a set of construction toys for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một bộ đồ chơi lắp ráp vào ngày sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun construction sự xây dựng
Verb construct xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun toy đồ chơi

Synonyms

building toys (đồ chơi xây dựng)

Related Words

LEGO (LEGO)blocks (khối gỗ)model kits (bộ mô hình)

Subject Area

Đồ chơi, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
construction
English
toys
English
construction toys

Nguồn gốc của 'construction toys'

Thuật ngữ 'construction toys' xuất hiện khi các nhà sản xuất bắt đầu tạo ra đồ chơi cho phép trẻ em xây dựng và lắp ráp các mô hình khác nhau. Ý tưởng này bắt nguồn từ việc khuyến khích sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề ở trẻ. Các bộ đồ chơi xây dựng đầu tiên thường được làm từ gỗ, sau đó là kim loại và nhựa.

Usage Note

Cụm từ 'construction toys' đề cập đến một loại đồ chơi khuyến khích sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề thông qua việc lắp ráp và xây dựng. Chúng thường được thiết kế để trẻ em có thể tạo ra nhiều hình dạng và cấu trúc khác nhau từ các bộ phận rời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction toys
  • Popular construction toys
    (đồ chơi xây dựng phổ biến)
  • Educational construction toys
    (đồ chơi xây dựng mang tính giáo dục)
  • Creative construction toys
    (đồ chơi xây dựng sáng tạo)
Verb + construction toys
  • Build construction toys
    (xây dựng đồ chơi xây dựng)
  • Play with construction toys
    (chơi với đồ chơi xây dựng)
  • Design construction toys
    (thiết kế đồ chơi xây dựng)

Idioms

  • Playing with construction toys is child's play

    Chơi đồ chơi xây dựng là chuyện dễ như ăn kẹo.

    "For him, designing bridges is child's play, but playing with construction toys is child's play."

    (Đối với anh ấy, thiết kế cầu là chuyện dễ như ăn kẹo, nhưng chơi đồ chơi xây dựng đúng là chuyện dễ như ăn kẹo.)

  • Use construction toys as building blocks for future success

    Sử dụng đồ chơi xây dựng như những viên gạch đặt nền móng cho thành công trong tương lai.

    "Encourage your kids to be creative with construction toys, they could be building blocks for future success."

    (Hãy khuyến khích con bạn sáng tạo với đồ chơi xây dựng, chúng có thể là những viên gạch đặt nền móng cho thành công trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction toys

noun
Lật mặt

Đồ chơi lắp ráp, có thể được dùng để xây dựng các mô hình, công trình, ví dụ như các khối gỗ, LEGO, hoặc bộ mô hình.

"My son loves playing with his construction toys and building tall towers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction toys".

STEM Education

Đồ chơi xây dựng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Chúng giúp trẻ phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và khơi gợi niềm đam mê với các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

LEGO Culture

LEGO là một trong những thương hiệu đồ chơi xây dựng nổi tiếng nhất trên thế giới. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa, với nhiều người lớn cũng tham gia vào việc sưu tầm và xây dựng các mô hình LEGO phức tạp.