model crane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small-scale replica of a crane, often used as a toy or for demonstration purposes.
Vietnamese Meaning
Một bản sao thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng làm đồ chơi hoặc cho mục đích trình diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was playing with his model crane."
"Đứa trẻ đang chơi với chiếc cần cẩu mô hình của mình."
-
"He built a working model crane as part of his engineering project."
"Anh ấy đã chế tạo một cần cẩu mô hình hoạt động như một phần của dự án kỹ thuật của mình."
-
"The museum has a collection of antique model cranes."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập các cần cẩu mô hình cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được hiểu là một mô hình thu nhỏ của một chiếc cần cẩu thực tế. 'Model' ở đây chỉ kích thước nhỏ và thường được thiết kế để sao chép hình dáng và chức năng của cần cẩu thật ở một mức độ nào đó. Nó có thể dùng để chơi hoặc để minh họa nguyên lý hoạt động của cần cẩu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small model crane (cần cẩu mô hình nhỏ)
-
detailed detailed model crane (cần cẩu mô hình chi tiết)
-
toy toy model crane (cần cẩu mô hình đồ chơi)
-
working working model crane (cần cẩu mô hình hoạt động được)
-
build build a model crane (lắp ráp/chế tạo một cần cẩu mô hình)
-
operate operate a model crane (vận hành một cần cẩu mô hình)
-
collect collect model cranes (sưu tầm các cần cẩu mô hình)
-
kit model crane kit (bộ dụng cụ/bộ phận cần cẩu mô hình)
-
enthusiast model crane enthusiast (người đam mê cần cẩu mô hình)
Idioms
-
a working model crane
một cần cẩu mô hình có thể hoạt động (chức năng như thật)
"He proudly displayed his new working model crane, complete with movable parts."
(Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cần cẩu mô hình hoạt động được của mình, hoàn chỉnh với các bộ phận có thể di chuyển.)
-
build a model crane from scratch
tự lắp ráp/chế tạo một cần cẩu mô hình từ đầu (không dùng bộ kit có sẵn)
"For his engineering project, he decided to build a model crane from scratch."
(Đối với dự án kỹ thuật của mình, anh ấy quyết định tự lắp ráp một cần cẩu mô hình từ đầu.)
-
collect model cranes
sưu tầm các cần cẩu mô hình (như một sở thích)
"My grandfather loves to collect model cranes and has a large display in his study."
(Ông tôi rất thích sưu tầm các cần cẩu mô hình và có một bộ sưu tập lớn trưng bày trong phòng làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model crane
nounMột bản sao thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng làm đồ chơi hoặc cho mục đích trình diễn.
"The child was playing with his model crane."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Assemble the model crane carefully. |
Hãy lắp ráp cần cẩu mô hình cẩn thận. |
| Phủ định | Don't break the model crane! |
Đừng làm hỏng cần cẩu mô hình! |
| Nghi vấn | Please show me how to operate the model crane, please. |
Làm ơn chỉ cho tôi cách vận hành cần cẩu mô hình, làm ơn. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that model crane last year. |
Ước gì tôi đã mua cái cần cẩu mô hình đó năm ngoái. |
| Phủ định | If only he hadn't broken the model crane while playing. |
Giá như anh ấy đã không làm hỏng cái cần cẩu mô hình khi chơi. |
| Nghi vấn | I wish you could show me how to assemble this model crane. Is it hard? |
Tôi ước bạn có thể chỉ cho tôi cách lắp ráp cái cần cẩu mô hình này. Nó có khó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model crane".
