(Top Banner Ad)
model crane
A2
noun A2 Kỹ thuật, Đồ chơi

model crane

UK: /ˈmɒdl kreɪn/ • US: /ˈmɑːdl kreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu mô hình mô hình cần cẩu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-scale replica of a crane, often used as a toy or for demonstration purposes.

Vietnamese Meaning

Một bản sao thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng làm đồ chơi hoặc cho mục đích trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was playing with his model crane."

    "Đứa trẻ đang chơi với chiếc cần cẩu mô hình của mình."

  • "He built a working model crane as part of his engineering project."

    "Anh ấy đã chế tạo một cần cẩu mô hình hoạt động như một phần của dự án kỹ thuật của mình."

  • "The museum has a collection of antique model cranes."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các cần cẩu mô hình cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, mẫu, người mẫu
Verb model tạo hình, làm mẫu, mô phỏng
Noun modeling hoạt động tạo mô hình, nghề người mẫu
Adjective modeled được tạo hình, được làm mẫu theo
Noun crane cần cẩu, chim sếu
Verb crane vươn cổ, rướn người

Synonyms

Related Words

construction vehicle (xe công trình)excavator (máy xúc)

Subject Area

Kỹ thuật, Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modulus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model

Nguồn gốc của 'model'

Từ 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', mang ý nghĩa 'một thước đo nhỏ' hoặc 'một khuôn mẫu'. Sau đó, nó được tiếng Ý tiếp nhận thành 'modello' và tiếng Pháp cổ là 'modelle', trước khi trở thành 'model' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một bản sao thu nhỏ hoặc một tiêu chuẩn.

Nguồn gốc của 'crane'

Ban đầu, 'crane' là tên gọi của loài chim sếu, nổi tiếng với chiếc cổ dài và tiếng kêu. Từ này có từ tiếng Anh cổ 'cran'. Đến thế kỷ 16, những cỗ máy nâng vật nặng, có cần dài và vươn cao giống cổ chim sếu, bắt đầu được gọi là 'crane'. Từ đó, 'crane' vừa chỉ chim sếu, vừa chỉ cần cẩu.

Sự kết hợp 'model crane'

'Model crane' là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh. 'Model' bổ nghĩa cho 'crane', chỉ ra rằng đây không phải là một chiếc cần cẩu thật với kích thước đầy đủ, mà là một phiên bản thu nhỏ hoặc một mô hình đại diện của nó. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi các mô hình đồ chơi và mô hình trưng bày cần cẩu được sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được hiểu là một mô hình thu nhỏ của một chiếc cần cẩu thực tế. 'Model' ở đây chỉ kích thước nhỏ và thường được thiết kế để sao chép hình dáng và chức năng của cần cẩu thật ở một mức độ nào đó. Nó có thể dùng để chơi hoặc để minh họa nguyên lý hoạt động của cần cẩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model crane
  • small small model crane
    (cần cẩu mô hình nhỏ)
  • detailed detailed model crane
    (cần cẩu mô hình chi tiết)
  • toy toy model crane
    (cần cẩu mô hình đồ chơi)
  • working working model crane
    (cần cẩu mô hình hoạt động được)
Verb + model crane
  • build build a model crane
    (lắp ráp/chế tạo một cần cẩu mô hình)
  • operate operate a model crane
    (vận hành một cần cẩu mô hình)
  • collect collect model cranes
    (sưu tầm các cần cẩu mô hình)
model crane + Noun
  • kit model crane kit
    (bộ dụng cụ/bộ phận cần cẩu mô hình)
  • enthusiast model crane enthusiast
    (người đam mê cần cẩu mô hình)

Idioms

  • a working model crane

    một cần cẩu mô hình có thể hoạt động (chức năng như thật)

    "He proudly displayed his new working model crane, complete with movable parts."

    (Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cần cẩu mô hình hoạt động được của mình, hoàn chỉnh với các bộ phận có thể di chuyển.)

  • build a model crane from scratch

    tự lắp ráp/chế tạo một cần cẩu mô hình từ đầu (không dùng bộ kit có sẵn)

    "For his engineering project, he decided to build a model crane from scratch."

    (Đối với dự án kỹ thuật của mình, anh ấy quyết định tự lắp ráp một cần cẩu mô hình từ đầu.)

  • collect model cranes

    sưu tầm các cần cẩu mô hình (như một sở thích)

    "My grandfather loves to collect model cranes and has a large display in his study."

    (Ông tôi rất thích sưu tầm các cần cẩu mô hình và có một bộ sưu tập lớn trưng bày trong phòng làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model crane

noun
Lật mặt

Một bản sao thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng làm đồ chơi hoặc cho mục đích trình diễn.

"The child was playing with his model crane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assemble the model crane carefully.
Hãy lắp ráp cần cẩu mô hình cẩn thận.
Phủ định
Don't break the model crane!
Đừng làm hỏng cần cẩu mô hình!
Nghi vấn
Please show me how to operate the model crane, please.
Làm ơn chỉ cho tôi cách vận hành cần cẩu mô hình, làm ơn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that model crane last year.
Ước gì tôi đã mua cái cần cẩu mô hình đó năm ngoái.
Phủ định
If only he hadn't broken the model crane while playing.
Giá như anh ấy đã không làm hỏng cái cần cẩu mô hình khi chơi.
Nghi vấn
I wish you could show me how to assemble this model crane. Is it hard?
Tôi ước bạn có thể chỉ cho tôi cách lắp ráp cái cần cẩu mô hình này. Nó có khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model crane".

Sở thích và Giải trí

Việc lắp ráp và sưu tầm các loại mô hình, bao gồm cả cần cẩu mô hình, là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Nó không chỉ mang lại niềm vui thư giãn mà còn giúp phát triển kỹ năng khéo léo, tư duy logic và sự kiên nhẫn. Nhiều người dành hàng giờ để lắp ráp những mô hình chi tiết, tái tạo lại máy móc công trình với độ chính xác cao.

Công cụ giáo dục và minh họa

Cần cẩu mô hình thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các lớp học kỹ thuật hoặc vật lý. Chúng là công cụ tuyệt vời để minh họa các nguyên tắc cơ học, lực đòn bẩy, trọng tâm và hệ thống truyền động một cách trực quan và dễ hiểu cho học sinh, sinh viên.