miniature crane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small-scale or scaled-down version of a crane, often used for lifting and moving objects in confined spaces or as a toy or model.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng để nâng và di chuyển các vật thể trong không gian hạn chế hoặc làm đồ chơi hoặc mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction worker used a miniature crane to lift the pipes into the narrow trench."
"Công nhân xây dựng đã sử dụng một cần cẩu thu nhỏ để nâng các đường ống vào rãnh hẹp."
-
"The miniature crane was able to navigate the tight corners of the factory floor."
"Cần cẩu thu nhỏ có thể di chuyển qua các góc hẹp của sàn nhà máy."
-
"He built a working miniature crane as part of his engineering project."
"Anh ấy đã chế tạo một cần cẩu thu nhỏ hoạt động được như một phần của dự án kỹ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cần cẩu có kích thước rất nhỏ so với cần cẩu tiêu chuẩn. 'Miniature' nhấn mạnh kích thước bé nhỏ. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ xây dựng (như các cần cẩu nhỏ gọn dùng trong nhà) đến giải trí (đồ chơi, mô hình). Phân biệt với 'small crane' có thể chỉ đơn giản là một cần cẩu nhỏ hơn so với các cần cẩu lớn, trong khi 'miniature crane' ngụ ý một phiên bản thu nhỏ theo tỷ lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small miniature crane (cần cẩu thu nhỏ cỡ nhỏ)
-
portable portable miniature crane (cần cẩu thu nhỏ di động)
-
operate operate a miniature crane (vận hành một chiếc cần cẩu thu nhỏ)
-
build build a miniature crane (chế tạo một chiếc cần cẩu thu nhỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miniature crane
nounMột phiên bản thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng để nâng và di chuyển các vật thể trong không gian hạn chế hoặc làm đồ chơi hoặc mô hình.
"The construction worker used a miniature crane to lift the pipes into the narrow trench."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature crane".
