(Top Banner Ad)
miniature crane
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Mô hình hóa

miniature crane

UK: /ˈmɪnɪtʃər kreɪn/ • US: /ˈmɪnətʃər kreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu thu nhỏ cần cẩu mini mô hình cần cẩu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-scale or scaled-down version of a crane, often used for lifting and moving objects in confined spaces or as a toy or model.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng để nâng và di chuyển các vật thể trong không gian hạn chế hoặc làm đồ chơi hoặc mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction worker used a miniature crane to lift the pipes into the narrow trench."

    "Công nhân xây dựng đã sử dụng một cần cẩu thu nhỏ để nâng các đường ống vào rãnh hẹp."

  • "The miniature crane was able to navigate the tight corners of the factory floor."

    "Cần cẩu thu nhỏ có thể di chuyển qua các góc hẹp của sàn nhà máy."

  • "He built a working miniature crane as part of his engineering project."

    "Anh ấy đã chế tạo một cần cẩu thu nhỏ hoạt động được như một phần của dự án kỹ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crane cần cẩu, con sếu
Adjective miniature tí hon, thu nhỏ
Adverb miniaturize thu nhỏ lại

Synonyms

small crane (cần cẩu nhỏ)model crane (cần cẩu mô hình)

Antonyms

large crane (cần cẩu lớn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Mô hình hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
miniature
Germanic
kranion

Nguồn gốc của 'miniature crane'

Từ 'miniature' có nghĩa là 'thu nhỏ' trong tiếng Việt, xuất phát từ tiếng Pháp. 'Crane' có nguồn gốc từ tiếng German, ban đầu có nghĩa là con sếu, vì hình dáng của những chiếc cần cẩu thời xưa giống con sếu. Vậy nên 'miniature crane' là một chiếc cần cẩu thu nhỏ, một phiên bản nhỏ hơn của cần cẩu lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cần cẩu có kích thước rất nhỏ so với cần cẩu tiêu chuẩn. 'Miniature' nhấn mạnh kích thước bé nhỏ. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ xây dựng (như các cần cẩu nhỏ gọn dùng trong nhà) đến giải trí (đồ chơi, mô hình). Phân biệt với 'small crane' có thể chỉ đơn giản là một cần cẩu nhỏ hơn so với các cần cẩu lớn, trong khi 'miniature crane' ngụ ý một phiên bản thu nhỏ theo tỷ lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature crane
  • small small miniature crane
    (cần cẩu thu nhỏ cỡ nhỏ)
  • portable portable miniature crane
    (cần cẩu thu nhỏ di động)
Verb + miniature crane
  • operate operate a miniature crane
    (vận hành một chiếc cần cẩu thu nhỏ)
  • build build a miniature crane
    (chế tạo một chiếc cần cẩu thu nhỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature crane

noun
Lật mặt

Một phiên bản thu nhỏ của cần cẩu, thường được sử dụng để nâng và di chuyển các vật thể trong không gian hạn chế hoặc làm đồ chơi hoặc mô hình.

"The construction worker used a miniature crane to lift the pipes into the narrow trench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature crane".

Mô hình thu nhỏ

Các mô hình thu nhỏ, bao gồm cả 'miniature crane', thường được sử dụng trong kiến trúc và kỹ thuật để xem trước thiết kế và thử nghiệm các giải pháp trước khi xây dựng kích thước thật. Nó giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.