toy truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe tải thu nhỏ dành cho trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little boy loved playing with his toy truck."
"Cậu bé rất thích chơi với chiếc xe tải đồ chơi của mình."
-
"He got a toy truck for his birthday."
"Anh ấy nhận được một chiếc xe tải đồ chơi vào ngày sinh nhật của mình."
-
"She pushed the toy truck across the floor."
"Cô ấy đẩy chiếc xe tải đồ chơi trên sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'toy truck' mang nghĩa đen là xe tải đồ chơi. Nó thường được dùng để chỉ các mô hình xe tải nhỏ, được làm từ nhựa, kim loại hoặc gỗ, dành cho trẻ em chơi. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các từ tương tự như 'toy car' (xe hơi đồ chơi) hoặc 'model truck' (xe tải mô hình), tuy nhiên 'toy truck' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng là đồ chơi trẻ em hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small toy truck (xe tải đồ chơi nhỏ)
-
red red toy truck (xe tải đồ chơi màu đỏ)
-
plastic plastic toy truck (xe tải đồ chơi bằng nhựa)
-
play play with a toy truck (chơi với xe tải đồ chơi)
-
push push a toy truck (đẩy xe tải đồ chơi)
-
collect collect toy trucks (sưu tập xe tải đồ chơi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy truck
nounMột chiếc xe tải thu nhỏ dành cho trẻ em chơi.
"The little boy loved playing with his toy truck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy truck".
