toy train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mô hình thu nhỏ của tàu hỏa, được thiết kế cho trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a toy train for his birthday."
"Cậu bé nhận được một đoàn tàu đồ chơi vào ngày sinh nhật."
-
"The little boy was happily playing with his toy train."
"Cậu bé đang vui vẻ chơi với đoàn tàu đồ chơi của mình."
-
"The store sells a variety of toy trains, from simple wooden ones to elaborate electric models."
"Cửa hàng bán nhiều loại tàu đồ chơi, từ những loại bằng gỗ đơn giản đến những mô hình điện phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'toy train' thường dùng để chỉ những đoàn tàu đồ chơi có kích thước nhỏ, chạy bằng pin hoặc cơ học, thường là một phần của bộ đồ chơi đường sắt. Nó khác với 'model train' (tàu mô hình), thường có độ chi tiết cao hơn và được những người lớn có sở thích sưu tầm và chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric toy train (tàu hỏa đồ chơi chạy bằng điện)
-
miniature miniature toy train (tàu hỏa đồ chơi thu nhỏ)
-
vintage vintage toy train (tàu hỏa đồ chơi cổ điển)
-
play play with a toy train (chơi với tàu hỏa đồ chơi)
-
collect collect toy trains (sưu tầm tàu hỏa đồ chơi)
-
set up set up a toy train set (lắp đặt một bộ tàu hỏa đồ chơi)
Idioms
-
Don't play with someone's toy train
Đừng can thiệp vào công việc hoặc sở thích của người khác, đặc biệt khi không được mời.
"He's very particular about his model railway; don't play with someone's toy train."
(Anh ấy rất kỹ tính về mô hình đường sắt của mình; đừng có mà táy máy vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy train
danh từMột mô hình thu nhỏ của tàu hỏa, được thiết kế cho trẻ em chơi.
"He received a toy train for his birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy train".
