(Top Banner Ad)
toy train
A1
danh từ A1 Đồ chơi, Phương tiện giao thông

toy train

UK: /tɔɪ treɪn/ • US: /tɔɪ treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hỏa đồ chơi đoàn tàu đồ chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature model of a train, designed for children to play with.

Vietnamese Meaning

Một mô hình thu nhỏ của tàu hỏa, được thiết kế cho trẻ em chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a toy train for his birthday."

    "Cậu bé nhận được một đoàn tàu đồ chơi vào ngày sinh nhật."

  • "The little boy was happily playing with his toy train."

    "Cậu bé đang vui vẻ chơi với đoàn tàu đồ chơi của mình."

  • "The store sells a variety of toy trains, from simple wooden ones to elaborate electric models."

    "Cửa hàng bán nhiều loại tàu đồ chơi, từ những loại bằng gỗ đơn giản đến những mô hình điện phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun train tàu hỏa
Adjective trainable có thể huấn luyện được

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toi
Old French
toiier
Latin
trahere (for train)

Nguồn gốc đồ chơi

Từ 'toy' ban đầu có nghĩa là trò đùa hoặc chuyện phiếm. Nó dần trở thành một vật dụng để trẻ em chơi, mang lại niềm vui và sự sáng tạo. 'Train' xuất phát từ tiếng Latinh, chỉ việc kéo hoặc lôi, sau đó được dùng để chỉ đoàn tàu.

Usage Note

Cụm từ 'toy train' thường dùng để chỉ những đoàn tàu đồ chơi có kích thước nhỏ, chạy bằng pin hoặc cơ học, thường là một phần của bộ đồ chơi đường sắt. Nó khác với 'model train' (tàu mô hình), thường có độ chi tiết cao hơn và được những người lớn có sở thích sưu tầm và chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy train
  • electric electric toy train
    (tàu hỏa đồ chơi chạy bằng điện)
  • miniature miniature toy train
    (tàu hỏa đồ chơi thu nhỏ)
  • vintage vintage toy train
    (tàu hỏa đồ chơi cổ điển)
Verb + toy train
  • play play with a toy train
    (chơi với tàu hỏa đồ chơi)
  • collect collect toy trains
    (sưu tầm tàu hỏa đồ chơi)
  • set up set up a toy train set
    (lắp đặt một bộ tàu hỏa đồ chơi)

Idioms

  • Don't play with someone's toy train

    Đừng can thiệp vào công việc hoặc sở thích của người khác, đặc biệt khi không được mời.

    "He's very particular about his model railway; don't play with someone's toy train."

    (Anh ấy rất kỹ tính về mô hình đường sắt của mình; đừng có mà táy máy vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy train

danh từ
Lật mặt

Một mô hình thu nhỏ của tàu hỏa, được thiết kế cho trẻ em chơi.

"He received a toy train for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy train".

Bộ sưu tập tàu hỏa đồ chơi

Ở phương Tây, sưu tầm tàu hỏa đồ chơi là một thú vui phổ biến, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nhiều người dành cả cuộc đời để xây dựng và mở rộng bộ sưu tập của mình.