(Top Banner Ad)
tracks
A2
Noun (plural) A2 Tổng quát

tracks

UK: /træks/ • US: /træks/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết đường ray theo dõi truy tìm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

marks left by a person, animal, or vehicle as it moves along.

Vietnamese Meaning

dấu vết để lại bởi người, động vật hoặc phương tiện khi nó di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I followed the tracks in the snow."

    "Tôi đã đi theo dấu chân trên tuyết."

  • "He left tracks in the mud."

    "Anh ấy để lại dấu chân trên bùn."

  • "We are tracking the hurricane's path."

    "Chúng tôi đang theo dõi đường đi của cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track dấu vết, đường mòn, đường ray, đường đua
Noun tracks dấu vết (số nhiều), đường ray (số nhiều)
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi
Noun tracking sự theo dõi, sự dò tìm
Verb track theo dõi, dò tìm, để lại dấu vết
Adjective trackable có thể theo dõi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (hypothetical)
*trek- / *trak-
Old French
trac
English
track

Nguồn gốc từ 'track'

Từ 'track' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'trac' trong tiếng Pháp cổ (thế kỷ 13), dùng để chỉ dấu vết của ngựa hoặc dấu vết nói chung. Bản thân từ 'trac' này có thể bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ, mang ý nghĩa 'kéo, vạch dấu'. Điều này cho thấy sự liên kết giữa hành động kéo một vật hoặc di chuyển để lại dấu vết trên mặt đất.

Usage Note

Sử dụng để chỉ dấu hiệu vật lý có thể nhìn thấy được, ví dụ như dấu chân, dấu bánh xe, v.v. Nó khác với 'trace' vì 'tracks' thường rõ ràng và liên tục hơn, trong khi 'trace' có thể chỉ là dấu hiệu rất nhỏ hoặc khó thấy.

Prepositions

on in across

on the tracks (trên đường ray/đường đi), in the tracks (trong dấu vết), across the tracks (băng qua đường ray/đường đi). 'On' thường dùng với đường ray, 'in' chỉ vị trí bên trong dấu vết, và 'across' chỉ sự di chuyển cắt ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracks
  • fresh fresh tracks
    (những dấu vết còn mới)
  • muddy muddy tracks
    (những dấu vết bùn lầy)
  • parallel parallel tracks
    (các đường ray song song)
Verb + tracks
  • follow follow tracks
    (theo dấu vết)
  • cover cover one's tracks
    (xóa dấu vết của mình)
  • leave leave tracks
    (để lại dấu vết)
Noun + tracks (type of tracks)
  • train train tracks
    (đường ray xe lửa)
  • tire tire tracks
    (vết bánh xe)
  • animal animal tracks
    (dấu chân động vật)

Idioms

  • keep track of something/someone

    theo dõi, nắm thông tin về cái gì/ai đó

    "It's hard to keep track of all the new features in the software."

    (Rất khó để nắm bắt tất cả các tính năng mới trong phần mềm.)

  • on the right track

    đang đi đúng hướng, đúng đường

    "I think we're finally on the right track with this project."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án này.)

  • track record

    thành tích, lịch sử hoạt động/làm việc

    "She has an excellent track record in sales."

    (Cô ấy có một thành tích xuất sắc trong lĩnh vực bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracks

Noun (plural)
Lật mặt

dấu vết để lại bởi người, động vật hoặc phương tiện khi nó di chuyển.

"I followed the tracks in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They followed the tracks in the snow.
Họ đi theo dấu vết trên tuyết.
Phủ định
He doesn't track his expenses carefully.
Anh ấy không theo dõi chi phí của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did she track the package to its destination?
Cô ấy có theo dõi gói hàng đến đích không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's tracks were being carefully tracked by the detectives.
Dấu vết của nghi phạm đang được các thám tử theo dõi cẩn thận.
Phủ định
The escaped prisoner's tracks could not be easily tracked in the dense forest.
Dấu vết của tù nhân vượt ngục không thể dễ dàng theo dõi trong khu rừng rậm rạp.
Nghi vấn
Have the animal's tracks been tracked since yesterday?
Dấu vết của con vật đã được theo dõi kể từ ngày hôm qua chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are tracking the suspect's movements.
Cảnh sát đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm.
Phủ định
They are not tracking the package right now.
Họ không theo dõi gói hàng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you tracking your expenses this month?
Bạn có đang theo dõi chi phí của mình trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracks".

Dấu chân và Di sản

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'để lại dấu chân' (leaving tracks) thường mang ý nghĩa ẩn dụ về việc tạo ra tác động, ảnh hưởng hoặc để lại di sản cho thế hệ sau. Giống như dấu chân trên cát cho thấy một người đã đi qua, những hành động và thành tựu của chúng ta cũng để lại 'dấu vết' trong cuộc đời, có thể là những đóng góp tích cực hoặc bài học cho người khác.

Đường ray xe lửa và sự kết nối

Đường ray xe lửa không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của cuộc Cách mạng Công nghiệp, sự tiến bộ và kết nối. Chúng đại diện cho khả năng di chuyển qua những khoảng cách lớn, kết nối các thành phố và văn hóa, đồng thời thúc đẩy thương mại và giao lưu, định hình nên xã hội hiện đại.