(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tracks
A2

tracks

Noun (plural)

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết đường ray theo dõi truy tìm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tracks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

dấu vết để lại bởi người, động vật hoặc phương tiện khi nó di chuyển.

Definition (English Meaning)

marks left by a person, animal, or vehicle as it moves along.

Ví dụ Thực tế với 'Tracks'

  • "I followed the tracks in the snow."

    "Tôi đã đi theo dấu chân trên tuyết."

  • "He left tracks in the mud."

    "Anh ấy để lại dấu chân trên bùn."

  • "We are tracking the hurricane's path."

    "Chúng tôi đang theo dõi đường đi của cơn bão."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tracks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tracks
  • Verb: track
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Tracks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để chỉ dấu hiệu vật lý có thể nhìn thấy được, ví dụ như dấu chân, dấu bánh xe, v.v. Nó khác với 'trace' vì 'tracks' thường rõ ràng và liên tục hơn, trong khi 'trace' có thể chỉ là dấu hiệu rất nhỏ hoặc khó thấy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in across

on the tracks (trên đường ray/đường đi), in the tracks (trong dấu vết), across the tracks (băng qua đường ray/đường đi). 'On' thường dùng với đường ray, 'in' chỉ vị trí bên trong dấu vết, và 'across' chỉ sự di chuyển cắt ngang.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tracks'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They followed the tracks in the snow.
Họ đi theo dấu vết trên tuyết.
Phủ định
He doesn't track his expenses carefully.
Anh ấy không theo dõi chi phí của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did she track the package to its destination?
Cô ấy có theo dõi gói hàng đến đích không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's tracks were being carefully tracked by the detectives.
Dấu vết của nghi phạm đang được các thám tử theo dõi cẩn thận.
Phủ định
The escaped prisoner's tracks could not be easily tracked in the dense forest.
Dấu vết của tù nhân vượt ngục không thể dễ dàng theo dõi trong khu rừng rậm rạp.
Nghi vấn
Have the animal's tracks been tracked since yesterday?
Dấu vết của con vật đã được theo dõi kể từ ngày hôm qua chưa?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are tracking the suspect's movements.
Cảnh sát đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm.
Phủ định
They are not tracking the package right now.
Họ không theo dõi gói hàng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you tracking your expenses this month?
Bạn có đang theo dõi chi phí của mình trong tháng này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)