tracks
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tracks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
dấu vết để lại bởi người, động vật hoặc phương tiện khi nó di chuyển.
Ví dụ Thực tế với 'Tracks'
-
"I followed the tracks in the snow."
"Tôi đã đi theo dấu chân trên tuyết."
-
"He left tracks in the mud."
"Anh ấy để lại dấu chân trên bùn."
-
"We are tracking the hurricane's path."
"Chúng tôi đang theo dõi đường đi của cơn bão."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tracks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tracks
- Verb: track
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tracks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sử dụng để chỉ dấu hiệu vật lý có thể nhìn thấy được, ví dụ như dấu chân, dấu bánh xe, v.v. Nó khác với 'trace' vì 'tracks' thường rõ ràng và liên tục hơn, trong khi 'trace' có thể chỉ là dấu hiệu rất nhỏ hoặc khó thấy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on the tracks (trên đường ray/đường đi), in the tracks (trong dấu vết), across the tracks (băng qua đường ray/đường đi). 'On' thường dùng với đường ray, 'in' chỉ vị trí bên trong dấu vết, và 'across' chỉ sự di chuyển cắt ngang.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tracks'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They followed the tracks in the snow.
|
Họ đi theo dấu vết trên tuyết. |
| Phủ định |
He doesn't track his expenses carefully.
|
Anh ấy không theo dõi chi phí của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Did she track the package to its destination?
|
Cô ấy có theo dõi gói hàng đến đích không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The suspect's tracks were being carefully tracked by the detectives.
|
Dấu vết của nghi phạm đang được các thám tử theo dõi cẩn thận. |
| Phủ định |
The escaped prisoner's tracks could not be easily tracked in the dense forest.
|
Dấu vết của tù nhân vượt ngục không thể dễ dàng theo dõi trong khu rừng rậm rạp. |
| Nghi vấn |
Have the animal's tracks been tracked since yesterday?
|
Dấu vết của con vật đã được theo dõi kể từ ngày hôm qua chưa? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The police are tracking the suspect's movements.
|
Cảnh sát đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm. |
| Phủ định |
They are not tracking the package right now.
|
Họ không theo dõi gói hàng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn |
Are you tracking your expenses this month?
|
Bạn có đang theo dõi chi phí của mình trong tháng này không? |