trade hub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city, region, or country that is a major center for trade and commerce.
Vietnamese Meaning
Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia là trung tâm lớn về thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Singapore is a major trade hub in Southeast Asia."
"Singapore là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á."
-
"Dubai has become a major trade hub in the Middle East."
"Dubai đã trở thành một trung tâm thương mại lớn ở Trung Đông."
-
"Hong Kong is a trade hub connecting China with the rest of the world."
"Hồng Kông là một trung tâm thương mại kết nối Trung Quốc với phần còn lại của thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trade hub nhấn mạnh vai trò trung tâm, nơi diễn ra nhiều hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Nó không chỉ đơn thuần là nơi có hoạt động thương mại mà còn là điểm kết nối quan trọng giữa các thị trường khác nhau. Khác với 'trading center', 'trade hub' thường có quy mô lớn hơn và ảnh hưởng rộng hơn.
Prepositions
*as a trade hub: chỉ vai trò là một trung tâm thương mại (ví dụ: 'Singapore serves as a major trade hub in Southeast Asia'). *for trade: chỉ mục đích là để thương mại (ví dụ: 'The city is important for trade').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major trade hub (trung tâm thương mại lớn)
-
regional regional trade hub (trung tâm thương mại khu vực)
-
global global trade hub (trung tâm thương mại toàn cầu)
-
establish establish a trade hub (thành lập một trung tâm thương mại)
-
develop develop a trade hub (phát triển một trung tâm thương mại)
-
become become a trade hub (trở thành một trung tâm thương mại)
Idioms
-
A bustling trade hub
Một trung tâm thương mại nhộn nhịp
"Singapore is a bustling trade hub."
(Singapore là một trung tâm thương mại nhộn nhịp.)
-
A strategic trade hub
Một trung tâm thương mại chiến lược
"Dubai is a strategic trade hub for the Middle East."
(Dubai là một trung tâm thương mại chiến lược cho khu vực Trung Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade hub
Danh từMột thành phố, khu vực hoặc quốc gia là trung tâm lớn về thương mại.
"Singapore is a major trade hub in Southeast Asia."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Singapore, a major trade hub, facilitates commerce between East and West. |
Singapore, một trung tâm thương mại lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa Đông và Tây. |
| Phủ định | Despite its potential, the city is not yet a significant trade hub, and infrastructure improvements are still needed. |
Mặc dù có tiềm năng, thành phố vẫn chưa phải là một trung tâm thương mại quan trọng, và vẫn cần cải thiện cơ sở hạ tầng. |
| Nghi vấn | Considering its strategic location, is this coastal city, a budding trade hub, ready to compete globally? |
Xét đến vị trí chiến lược của nó, liệu thành phố ven biển này, một trung tâm thương mại đang phát triển, đã sẵn sàng cạnh tranh trên toàn cầu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Singapore is a major trade hub in Southeast Asia. |
Singapore là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | This small town is not a trade hub; it lacks the necessary infrastructure. |
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm thương mại; nó thiếu cơ sở hạ tầng cần thiết. |
| Nghi vấn | Is Dubai still a significant trade hub for the Middle East? |
Dubai có còn là một trung tâm thương mại quan trọng của Trung Đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade hub".
