(Top Banner Ad)
trade hub
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trade hub

UK: /ˈtreɪd hʌb/ • US: /ˈtreɪd hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thương mại đầu mối giao thương trung tâm giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city, region, or country that is a major center for trade and commerce.

Vietnamese Meaning

Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia là trung tâm lớn về thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Singapore is a major trade hub in Southeast Asia."

    "Singapore là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á."

  • "Dubai has become a major trade hub in the Middle East."

    "Dubai đã trở thành một trung tâm thương mại lớn ở Trung Đông."

  • "Hong Kong is a trade hub connecting China with the rest of the world."

    "Hồng Kông là một trung tâm thương mại kết nối Trung Quốc với phần còn lại của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade sự buôn bán, thương mại
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun hub trung tâm

Synonyms

trading center (trung tâm giao dịch)commercial center (trung tâm thương mại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade
Middle English
hub

Nguồn gốc của 'trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa trao đổi, mua bán. Nó phản ánh hoạt động cơ bản của con người trong việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'hub'

Từ 'hub' ban đầu chỉ phần trung tâm của bánh xe. Sau này, nó được mở rộng để chỉ một trung tâm hoạt động, nơi mọi thứ kết nối và tập trung.

Usage Note

Trade hub nhấn mạnh vai trò trung tâm, nơi diễn ra nhiều hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Nó không chỉ đơn thuần là nơi có hoạt động thương mại mà còn là điểm kết nối quan trọng giữa các thị trường khác nhau. Khác với 'trading center', 'trade hub' thường có quy mô lớn hơn và ảnh hưởng rộng hơn.

Prepositions

as for

*as a trade hub: chỉ vai trò là một trung tâm thương mại (ví dụ: 'Singapore serves as a major trade hub in Southeast Asia'). *for trade: chỉ mục đích là để thương mại (ví dụ: 'The city is important for trade').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade hub
  • major major trade hub
    (trung tâm thương mại lớn)
  • regional regional trade hub
    (trung tâm thương mại khu vực)
  • global global trade hub
    (trung tâm thương mại toàn cầu)
Verb + trade hub
  • establish establish a trade hub
    (thành lập một trung tâm thương mại)
  • develop develop a trade hub
    (phát triển một trung tâm thương mại)
  • become become a trade hub
    (trở thành một trung tâm thương mại)

Idioms

  • A bustling trade hub

    Một trung tâm thương mại nhộn nhịp

    "Singapore is a bustling trade hub."

    (Singapore là một trung tâm thương mại nhộn nhịp.)

  • A strategic trade hub

    Một trung tâm thương mại chiến lược

    "Dubai is a strategic trade hub for the Middle East."

    (Dubai là một trung tâm thương mại chiến lược cho khu vực Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade hub

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố, khu vực hoặc quốc gia là trung tâm lớn về thương mại.

"Singapore is a major trade hub in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Singapore, a major trade hub, facilitates commerce between East and West.
Singapore, một trung tâm thương mại lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa Đông và Tây.
Phủ định
Despite its potential, the city is not yet a significant trade hub, and infrastructure improvements are still needed.
Mặc dù có tiềm năng, thành phố vẫn chưa phải là một trung tâm thương mại quan trọng, và vẫn cần cải thiện cơ sở hạ tầng.
Nghi vấn
Considering its strategic location, is this coastal city, a budding trade hub, ready to compete globally?
Xét đến vị trí chiến lược của nó, liệu thành phố ven biển này, một trung tâm thương mại đang phát triển, đã sẵn sàng cạnh tranh trên toàn cầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Singapore is a major trade hub in Southeast Asia.
Singapore là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á.
Phủ định
This small town is not a trade hub; it lacks the necessary infrastructure.
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm thương mại; nó thiếu cơ sở hạ tầng cần thiết.
Nghi vấn
Is Dubai still a significant trade hub for the Middle East?
Dubai có còn là một trung tâm thương mại quan trọng của Trung Đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade hub".

Tầm quan trọng của các trung tâm thương mại

Các trung tâm thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và kết nối các quốc gia trên toàn thế giới. Chúng là nơi gặp gỡ của các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.

Sự phát triển của thương mại điện tử

Với sự phát triển của thương mại điện tử, các trung tâm thương mại truyền thống đang phải đối mặt với những thách thức mới. Tuy nhiên, chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ cho các hoạt động thương mại.