labor movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized effort by workers to improve their status by united action via labor unions.
Vietnamese Meaning
Phong trào công nhân là một nỗ lực có tổ chức của người lao động nhằm cải thiện địa vị của họ thông qua hành động thống nhất thông qua các công đoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The labor movement played a crucial role in achieving better working conditions for factory workers."
"Phong trào công nhân đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được điều kiện làm việc tốt hơn cho công nhân nhà máy."
-
"The labor movement has a long history of fighting for workers' rights."
"Phong trào công nhân có một lịch sử lâu dài đấu tranh cho quyền của người lao động."
-
"The labor movement is trying to gain more influence in politics."
"Phong trào công nhân đang cố gắng để có được ảnh hưởng lớn hơn trong chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'labor movement' thường đề cập đến các hoạt động phối hợp của công nhân để cải thiện tiền lương, điều kiện làm việc và quyền lợi của họ. Nó bao gồm các tổ chức như công đoàn, các nhóm vận động chính trị và các phong trào xã hội. Nó tập trung vào việc đại diện tập thể và thương lượng để đạt được các mục tiêu. Khác với 'labor' đơn thuần chỉ lực lượng lao động, 'labor movement' nhấn mạnh tính tổ chức và mục đích chung.
Prepositions
* **in the labor movement:** Chỉ vị trí, vai trò, hoặc sự tham gia trong phong trào.
* **within the labor movement:** Nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong phong trào.
* **of the labor movement:** Chỉ sự thuộc về, đặc điểm, hoặc mục tiêu của phong trào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong labor movement (một phong trào lao động mạnh mẽ)
-
organized the organized labor movement (phong trào lao động có tổ chức)
-
early the early labor movement (phong trào lao động ban đầu/sơ khai)
-
global the global labor movement (phong trào lao động toàn cầu)
-
support to support the labor movement (ủng hộ phong trào lao động)
-
join to join the labor movement (tham gia phong trào lao động)
-
strengthen to strengthen the labor movement (củng cố phong trào lao động)
-
history the history of the labor movement (lịch sử của phong trào lao động)
-
rise the rise of the labor movement (sự trỗi dậy của phong trào lao động)
Idioms
-
the birth of the labor movement
sự ra đời của phong trào lao động
"The late 19th century witnessed the birth of the labor movement in many industrial nations."
(Cuối thế kỷ 19 chứng kiến sự ra đời của phong trào lao động ở nhiều quốc gia công nghiệp.)
-
the struggle of the labor movement
cuộc đấu tranh của phong trào lao động
"The struggle of the labor movement has led to significant improvements in workers' rights."
(Cuộc đấu tranh của phong trào lao động đã mang lại những cải thiện đáng kể về quyền lợi của người lao động.)
-
champion the labor movement
ủng hộ/bảo vệ phong trào lao động
"Many social reformers rose to champion the labor movement during times of exploitation."
(Nhiều nhà cải cách xã hội đã đứng lên ủng hộ phong trào lao động trong thời kỳ bị bóc lột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor movement
nounPhong trào công nhân là một nỗ lực có tổ chức của người lao động nhằm cải thiện địa vị của họ thông qua hành động thống nhất thông qua các công đoàn.
"The labor movement played a crucial role in achieving better working conditions for factory workers."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the labor movement had been stronger in the early 20th century, workers would have better protections today. |
Nếu phong trào công nhân mạnh mẽ hơn vào đầu thế kỷ 20, người lao động đã có sự bảo vệ tốt hơn ngày nay. |
| Phủ định | If the labor movement hadn't fought for safer working conditions, workplace accidents would still be extremely common. |
Nếu phong trào công nhân không đấu tranh cho điều kiện làm việc an toàn hơn, tai nạn lao động vẫn sẽ cực kỳ phổ biến. |
| Nghi vấn | If the labor movement hadn't existed, would workers have achieved so many rights and benefits by now? |
Nếu phong trào công nhân không tồn tại, liệu người lao động có đạt được nhiều quyền lợi và phúc lợi như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor movement".
