(Top Banner Ad)
traditional surrogate
C1
noun phrase C1 Y học, Luật

traditional surrogate

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈsʌrəɡət/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈsɜːrəɡət/

Nghĩa tiếng Việt

mang thai hộ truyền thống mẹ mang thai hộ truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is artificially inseminated with the father's sperm, carries the child to term, and relinquishes the child to the intended parents.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ được thụ tinh nhân tạo bằng tinh trùng của người cha, mang thai đến khi sinh và trao lại đứa trẻ cho cha mẹ dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple opted for a traditional surrogate because the intended mother was unable to carry a pregnancy."

    "Cặp vợ chồng đã chọn mang thai hộ truyền thống vì người mẹ dự định không thể mang thai."

  • "Due to ethical concerns and legal complexities, traditional surrogacy is less common than gestational surrogacy."

    "Do những lo ngại về đạo đức và sự phức tạp pháp lý, mang thai hộ truyền thống ít phổ biến hơn so với mang thai hộ (hiện đại)."

  • "In a traditional surrogacy arrangement, the surrogate is both the genetic and gestational mother of the child."

    "Trong một thỏa thuận mang thai hộ truyền thống, người mang thai hộ vừa là mẹ di truyền vừa là mẹ mang thai của đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adjective traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo lẽ thường
Noun surrogate người mang thai hộ; người thay thế
Adjective surrogate mang tính thay thế; mang thai hộ
Noun surrogacy việc mang thai hộ

Synonyms

Related Words

gestational surrogate (người mang thai hộ (hiện đại, không có liên kết di truyền))artificial insemination (thụ tinh nhân tạo)in vitro fertilization (IVF) (thụ tinh trong ống nghiệm)

Subject Area

Y học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (hành động chuyển giao, truyền lại)
Old French
tradicion
English
tradition (khoảng thế kỷ 14)
English
traditional (khoảng thế kỷ 17, tính từ)
Latin
subrogare (thay thế, chọn thay cho người khác)
Latin
surrogatus (người/vật được thay thế, phân từ quá khứ của subrogare)
English
surrogate (khoảng thế kỷ 17, danh từ/tính từ)
English
traditional surrogate (khoảng thế kỷ 20, cụm từ chuyên ngành y học/pháp lý)

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' bắt nguồn từ từ 'tradition' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'truyền thống'. 'Tradition' lại đến từ 'tradicion' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ 'traditio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'hành động chuyển giao', 'truyền lại' hoặc 'phong tục'. Khi nói đến 'traditional surrogate', nó ám chỉ hình thức mang thai hộ theo kiểu truyền thống, đã có từ trước khi các công nghệ sinh sản hiện đại phát triển.

Nguồn gốc của 'Surrogate'

Từ 'surrogate' có nguồn gốc từ 'surrogatus' trong tiếng Latin, là phân từ quá khứ của động từ 'subrogare', có nghĩa là 'thay thế' hoặc 'chọn thay cho người khác'. Ban đầu, 'surrogate' được dùng để chỉ một người hoặc vật thay thế. Trong ngữ cảnh y học hiện đại, 'surrogate' dùng để chỉ người phụ nữ mang thai hộ cho một cặp vợ chồng khác.

Sự kết hợp của 'Traditional' và 'Surrogate'

Khi hai từ này kết hợp thành 'traditional surrogate', nó tạo ra một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Cụm từ này dùng để mô tả một người phụ nữ không chỉ mang thai hộ mà còn là mẹ ruột (sinh học) của đứa trẻ, vì trứng của cô ấy được thụ tinh với tinh trùng của người cha dự định hoặc người hiến tặng. Đây là hình thức mang thai hộ đầu tiên và 'truyền thống' nhất, phân biệt với hình thức 'gestational surrogate' (mang thai hộ bằng phương pháp IVF).

Usage Note

Trong hình thức mang thai hộ truyền thống, người mang thai hộ sử dụng trứng của chính mình, do đó có liên kết di truyền với đứa trẻ. Điều này khác với mang thai hộ hiện đại (gestational surrogacy), trong đó người mang thai hộ mang thai một phôi được tạo ra bằng cách sử dụng trứng và tinh trùng của người khác (thường là cha mẹ dự định hoặc người hiến tặng). 'Traditional' nhấn mạnh hình thức mang thai hộ này đã có từ trước các kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm (IVF) phổ biến.

Prepositions

of for

'of': Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'a traditional surrogate of the couple'). 'for': Dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: 'a traditional surrogate for the intended parents').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traditional surrogate
  • act as act as a traditional surrogate
    (đóng vai trò là người mang thai hộ truyền thống)
  • become become a traditional surrogate
    (trở thành người mang thai hộ truyền thống)
  • use use a traditional surrogate
    (sử dụng dịch vụ của người mang thai hộ truyền thống)
Noun + traditional surrogate
  • rights of the rights of a traditional surrogate
    (quyền lợi của người mang thai hộ truyền thống)
  • child born via a child born via a traditional surrogate
    (một đứa trẻ được sinh ra thông qua người mang thai hộ truyền thống)
Adjective + traditional surrogate
  • compensated a compensated traditional surrogate
    (người mang thai hộ truyền thống có nhận thù lao)
  • altruistic an altruistic traditional surrogate
    (người mang thai hộ truyền thống vì mục đích nhân đạo (không nhận thù lao))

Idioms

  • enter a traditional surrogacy arrangement

    tham gia vào thỏa thuận mang thai hộ truyền thống

    "They decided to enter a traditional surrogacy arrangement after years of infertility."

    (Sau nhiều năm hiếm muộn, họ quyết định tham gia vào thỏa thuận mang thai hộ truyền thống.)

  • be a traditional surrogate for someone

    làm người mang thai hộ truyền thống cho ai đó

    "She offered to be a traditional surrogate for her sister, contributing her own egg."

    (Cô ấy đề nghị làm người mang thai hộ truyền thống cho chị gái mình, bằng cách hiến trứng của mình.)

  • conceive through traditional surrogacy

    thụ thai thông qua phương pháp mang thai hộ truyền thống

    "The couple hoped to conceive through traditional surrogacy because of the mother's medical condition."

    (Cặp đôi hy vọng có con thông qua phương pháp mang thai hộ truyền thống vì tình trạng sức khỏe của người mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional surrogate

noun phrase
Lật mặt

Một người phụ nữ được thụ tinh nhân tạo bằng tinh trùng của người cha, mang thai đến khi sinh và trao lại đứa trẻ cho cha mẹ dự định.

"The couple opted for a traditional surrogate because the intended mother was unable to carry a pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional surrogate".

Mối liên hệ di truyền và những thách thức

Trong mang thai hộ truyền thống, người mẹ mang thai hộ (traditional surrogate) cũng là mẹ sinh học của đứa trẻ vì trứng của cô ấy được thụ tinh với tinh trùng của người cha dự định hoặc người hiến tặng. Mối liên hệ di truyền này có thể tạo ra những vấn đề pháp lý và tình cảm phức tạp, đặc biệt là về quyền làm cha mẹ và quyền thăm nom, đã dẫn đến nhiều vụ kiện tụng trong quá khứ ở các nước phương Tây.

Sự khác biệt với mang thai hộ bằng phương pháp IVF

Cần phân biệt 'traditional surrogate' với 'gestational surrogate' (người mang thai hộ bằng phương pháp IVF). Trong hình thức 'gestational surrogacy', người mang thai hộ không có bất kỳ mối liên hệ di truyền nào với em bé, vì phôi được cấy ghép vào tử cung cô ấy được tạo ra từ trứng và tinh trùng của cha mẹ dự định hoặc người hiến tặng khác. Phương pháp mang thai hộ bằng phương pháp IVF hiện phổ biến và ít gây tranh cãi về mặt pháp lý hơn ở nhiều nơi so với phương pháp truyền thống.