tragic scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scene characterized by extreme sorrow, suffering, or misfortune.
Vietnamese Meaning
Một cảnh tượng đặc trưng bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc bất hạnh tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tragic scene unfolded before our eyes, leaving us speechless."
"Cảnh tượng bi thảm diễn ra trước mắt chúng tôi, khiến chúng tôi không nói nên lời."
-
"The news report showed a tragic scene of refugees fleeing their homes."
"Bản tin cho thấy một cảnh tượng bi thảm về những người tị nạn chạy trốn khỏi nhà của họ."
-
"The final act of the play featured a tragic scene that moved the audience to tears."
"Màn cuối của vở kịch có một cảnh bi thảm khiến khán giả rơi nước mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã, tiếc nuối sâu sắc. 'Tragic' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự mất mát hoặc đau khổ. 'Scene' có thể đề cập đến một sự kiện thực tế, một đoạn trong một vở kịch hoặc phim, hoặc thậm chí là một tình huống tưởng tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
witness witness a tragic scene (chứng kiến một cảnh tượng bi thảm)
-
describe describe a tragic scene (mô tả một cảnh tượng bi thảm)
-
unfold into unfold into a tragic scene (diễn biến thành một cảnh tượng bi thảm)
-
encounter encounter a tragic scene (gặp phải một cảnh tượng bi thảm)
-
a truly a truly tragic scene (một cảnh tượng thực sự bi thảm)
-
a deeply a deeply tragic scene (một cảnh tượng bi thảm sâu sắc)
-
a horrific a horrific tragic scene (một cảnh tượng bi thảm kinh hoàng)
-
a heartbreaking a heartbreaking tragic scene (một cảnh tượng bi thảm đau lòng)
-
at the at the tragic scene (tại hiện trường bi thảm)
-
aftermath of a aftermath of a tragic scene (hậu quả/tàn dư của một cảnh tượng bi thảm)
Idioms
-
The tragic scene unfolded before our eyes.
Cảnh tượng bi thảm hiện ra trước mắt chúng tôi.
"As the fire consumed the building, the tragic scene unfolded before our eyes."
(Khi ngọn lửa thiêu rụi tòa nhà, cảnh tượng bi thảm hiện ra trước mắt chúng tôi.)
-
A tragic scene of destruction.
Một cảnh tượng bi thảm của sự tàn phá.
"After the earthquake, rescuers were met with a tragic scene of destruction."
(Sau trận động đất, những người cứu hộ đã chứng kiến một cảnh tượng bi thảm của sự tàn phá.)
-
To witness a tragic scene.
Chứng kiến một cảnh tượng bi thảm.
"No one should ever have to witness such a tragic scene."
(Không ai đáng phải chứng kiến một cảnh tượng bi thảm như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tragic scene
Tính từ + Danh từMột cảnh tượng đặc trưng bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc bất hạnh tột độ.
"The tragic scene unfolded before our eyes, leaving us speechless."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She witnessed a tragic scene that left her heartbroken. |
Cô ấy đã chứng kiến một cảnh tượng bi thảm khiến cô ấy tan nát cõi lòng. |
| Phủ định | They didn't expect such a tragic scene to unfold before them. |
Họ không ngờ một cảnh tượng bi thảm như vậy lại diễn ra trước mắt họ. |
| Nghi vấn | Who could have predicted this tragic scene would occur? |
Ai có thể đoán trước được cảnh tượng bi thảm này sẽ xảy ra? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescuers had been searching through the tragic scene for hours when they finally found a survivor. |
Đội cứu hộ đã tìm kiếm trong khung cảnh bi thảm hàng giờ khi cuối cùng họ tìm thấy một người sống sót. |
| Phủ định | The police hadn't been investigating the tragic scene long before they discovered the crucial evidence. |
Cảnh sát đã không điều tra hiện trường bi thảm được bao lâu trước khi họ phát hiện ra bằng chứng quan trọng. |
| Nghi vấn | Had the cameras been rolling at the tragic scene before the accident occurred? |
Máy quay phim đã ghi hình tại hiện trường bi thảm trước khi tai nạn xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic scene".
