(Top Banner Ad)
tragic scene
B2
Tính từ + Danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

tragic scene

UK: /ˈtrædʒɪk siːn/ • US: /ˈtrædʒɪk siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh tượng bi thảm cảnh bi ai cảnh thương tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene characterized by extreme sorrow, suffering, or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một cảnh tượng đặc trưng bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc bất hạnh tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tragic scene unfolded before our eyes, leaving us speechless."

    "Cảnh tượng bi thảm diễn ra trước mắt chúng tôi, khiến chúng tôi không nói nên lời."

  • "The news report showed a tragic scene of refugees fleeing their homes."

    "Bản tin cho thấy một cảnh tượng bi thảm về những người tị nạn chạy trốn khỏi nhà của họ."

  • "The final act of the play featured a tragic scene that moved the audience to tears."

    "Màn cuối của vở kịch có một cảnh bi thảm khiến khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy bi kịch, thảm kịch
Adverb tragically một cách bi thảm, đáng buồn thay
Noun scene cảnh tượng, hiện trường, bối cảnh
Noun scenery phong cảnh, cảnh vật
Adjective scenic thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh

Synonyms

heartbreaking scene (cảnh tượng đau lòng)devastating scene (cảnh tượng tàn khốc)pathetic scene (cảnh tượng thảm hại)

Antonyms

comic scene (cảnh hài hước)happy scene (cảnh hạnh phúc)joyful scene (cảnh vui vẻ)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τράγος (tragos) 'goat'
Ancient Greek
τραγῳδία (tragōidia) 'goat-song', 'tragedy'
Ancient Greek
τραγικός (tragikos) 'of a tragedy'
Latin
tragicus
Old French
tragique
English
tragic
Ancient Greek
σκηνή (skēnē) 'tent, stage'
Latin
scaena
Old French
scene
English
scene
English
tragic scene

Nguồn gốc 'bi kịch' và 'cảnh'

Từ 'tragic' (bi thảm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tragōidia', có nghĩa là 'bài ca dê', liên quan đến các nghi lễ và kịch cúng tế thần Dionysus, thường có một con dê làm giải thưởng hoặc vật hiến tế. 'Scene' (cảnh tượng) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu là cái lều hoặc sân khấu tạm thời nơi các diễn viên chuẩn bị và biểu diễn. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'tragic scene', nó miêu tả một cảnh tượng đau lòng, bi ai, thường mang tính chất kịch tính hoặc liên quan đến một thảm kịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã, tiếc nuối sâu sắc. 'Tragic' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự mất mát hoặc đau khổ. 'Scene' có thể đề cập đến một sự kiện thực tế, một đoạn trong một vở kịch hoặc phim, hoặc thậm chí là một tình huống tưởng tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tragic scene
  • witness witness a tragic scene
    (chứng kiến một cảnh tượng bi thảm)
  • describe describe a tragic scene
    (mô tả một cảnh tượng bi thảm)
  • unfold into unfold into a tragic scene
    (diễn biến thành một cảnh tượng bi thảm)
  • encounter encounter a tragic scene
    (gặp phải một cảnh tượng bi thảm)
Adjective + tragic scene
  • a truly a truly tragic scene
    (một cảnh tượng thực sự bi thảm)
  • a deeply a deeply tragic scene
    (một cảnh tượng bi thảm sâu sắc)
  • a horrific a horrific tragic scene
    (một cảnh tượng bi thảm kinh hoàng)
  • a heartbreaking a heartbreaking tragic scene
    (một cảnh tượng bi thảm đau lòng)
Prepositional Phrase
  • at the at the tragic scene
    (tại hiện trường bi thảm)
  • aftermath of a aftermath of a tragic scene
    (hậu quả/tàn dư của một cảnh tượng bi thảm)

Idioms

  • The tragic scene unfolded before our eyes.

    Cảnh tượng bi thảm hiện ra trước mắt chúng tôi.

    "As the fire consumed the building, the tragic scene unfolded before our eyes."

    (Khi ngọn lửa thiêu rụi tòa nhà, cảnh tượng bi thảm hiện ra trước mắt chúng tôi.)

  • A tragic scene of destruction.

    Một cảnh tượng bi thảm của sự tàn phá.

    "After the earthquake, rescuers were met with a tragic scene of destruction."

    (Sau trận động đất, những người cứu hộ đã chứng kiến một cảnh tượng bi thảm của sự tàn phá.)

  • To witness a tragic scene.

    Chứng kiến một cảnh tượng bi thảm.

    "No one should ever have to witness such a tragic scene."

    (Không ai đáng phải chứng kiến một cảnh tượng bi thảm như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragic scene

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảnh tượng đặc trưng bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc bất hạnh tột độ.

"The tragic scene unfolded before our eyes, leaving us speechless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She witnessed a tragic scene that left her heartbroken.
Cô ấy đã chứng kiến một cảnh tượng bi thảm khiến cô ấy tan nát cõi lòng.
Phủ định
They didn't expect such a tragic scene to unfold before them.
Họ không ngờ một cảnh tượng bi thảm như vậy lại diễn ra trước mắt họ.
Nghi vấn
Who could have predicted this tragic scene would occur?
Ai có thể đoán trước được cảnh tượng bi thảm này sẽ xảy ra?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescuers had been searching through the tragic scene for hours when they finally found a survivor.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm trong khung cảnh bi thảm hàng giờ khi cuối cùng họ tìm thấy một người sống sót.
Phủ định
The police hadn't been investigating the tragic scene long before they discovered the crucial evidence.
Cảnh sát đã không điều tra hiện trường bi thảm được bao lâu trước khi họ phát hiện ra bằng chứng quan trọng.
Nghi vấn
Had the cameras been rolling at the tragic scene before the accident occurred?
Máy quay phim đã ghi hình tại hiện trường bi thảm trước khi tai nạn xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic scene".

Bi kịch Hy Lạp cổ đại và Catharsis

Khái niệm 'bi kịch' và 'cảnh' có gốc rễ sâu xa từ sân khấu Hy Lạp cổ đại. Kịch bi kịch (tragedy) thời đó không chỉ là giải trí mà còn là một phần quan trọng của đời sống tôn giáo và xã hội. Mục đích của bi kịch là khơi gợi cảm xúc thương xót và sợ hãi từ khán giả, dẫn đến một quá trình thanh lọc cảm xúc được gọi là 'catharsis'. Một 'tragic scene' trong bối cảnh này sẽ là một khoảnh khắc đỉnh điểm đau thương trên sân khấu, có khả năng tác động mạnh mẽ đến tâm lý người xem.

Phản ứng của xã hội trước các cảnh tượng bi thảm

Trong xã hội hiện đại, 'tragic scene' thường dùng để chỉ những sự kiện thực tế như tai nạn, thiên tai, hoặc bạo lực gây ra mất mát lớn về người và của. Cách truyền thông đưa tin về các cảnh tượng này, và cách cộng đồng phản ứng (thể hiện sự đau buồn, quyên góp, tưởng niệm), đều là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự đồng cảm và mong muốn tìm hiểu nguyên nhân để ngăn chặn những thảm kịch tương tự trong tương lai.