trail map
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A map that shows trails, especially hiking trails.
Vietnamese Meaning
Bản đồ đường mòn, đặc biệt là các đường mòn đi bộ đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can find the location of the waterfall on the trail map."
"Bạn có thể tìm thấy vị trí của thác nước trên bản đồ đường mòn."
-
"We used a trail map to find our way through the forest."
"Chúng tôi đã sử dụng bản đồ đường mòn để tìm đường đi xuyên qua khu rừng."
-
"The trail map indicated a steep climb ahead."
"Bản đồ đường mòn chỉ ra một đoạn leo dốc phía trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bản đồ đường mòn thường hiển thị các đường mòn đi bộ, đường mòn xe đạp, hoặc đường mòn cho các hoạt động ngoài trời khác. Chúng thường bao gồm thông tin về độ dài đường mòn, độ cao, độ khó và các điểm tham quan.
Prepositions
"on a trail map" - sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó được hiển thị hoặc tìm thấy trên bản đồ đường mòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed trail map (bản đồ đường mòn chi tiết)
-
digital digital trail map (bản đồ đường mòn kỹ thuật số)
-
interactive interactive trail map (bản đồ đường mòn tương tác)
-
updated updated trail map (bản đồ đường mòn cập nhật)
-
consult the consult the trail map (tham khảo bản đồ đường mòn)
-
read the read the trail map (đọc bản đồ đường mòn)
-
follow the follow the trail map (đi theo bản đồ đường mòn)
-
study the study the trail map (nghiên cứu bản đồ đường mòn)
-
provide a provide a trail map (cung cấp bản đồ đường mòn)
-
hiker's hiker's trail map (bản đồ đường mòn của người đi bộ)
-
park's park's trail map (bản đồ đường mòn của công viên)
-
ski ski trail map (bản đồ đường trượt tuyết)
Idioms
-
follow the trail map
đi theo bản đồ đường mòn (nghĩa đen); tuân theo hướng dẫn, kế hoạch (nghĩa bóng)
"If you just follow the trail map, you won't get lost in the woods. / We need to follow the trail map our mentor provided for career growth."
(Nếu bạn cứ đi theo bản đồ đường mòn, bạn sẽ không bị lạc trong rừng. / Chúng ta cần tuân theo lộ trình mà người hướng dẫn đã vạch ra cho sự phát triển sự nghiệp.)
-
a trail map to success/the future
một lộ trình/hướng dẫn đến thành công/tương lai
"This business plan serves as a trail map to our future growth and achievements."
(Kế hoạch kinh doanh này đóng vai trò như một lộ trình dẫn đến sự phát triển và thành công trong tương lai của chúng ta.)
-
lost without a trail map
bị lạc không có bản đồ (nghĩa đen); mất phương hướng, không có sự chỉ dẫn (nghĩa bóng)
"After the company restructuring, many employees felt lost without a clear trail map of their new roles."
(Sau tái cấu trúc công ty, nhiều nhân viên cảm thấy mất phương hướng vì không có một lộ trình rõ ràng về vai trò mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trail map
nounBản đồ đường mòn, đặc biệt là các đường mòn đi bộ đường dài.
"You can find the location of the waterfall on the trail map."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail map".
