(Top Banner Ad)
trail map
B1
noun B1 Địa lý, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

trail map

UK: /ˈtreɪl mæp/ • US: /ˈtreɪl mæp/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ đường mòn sơ đồ đường mòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A map that shows trails, especially hiking trails.

Vietnamese Meaning

Bản đồ đường mòn, đặc biệt là các đường mòn đi bộ đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find the location of the waterfall on the trail map."

    "Bạn có thể tìm thấy vị trí của thác nước trên bản đồ đường mòn."

  • "We used a trail map to find our way through the forest."

    "Chúng tôi đã sử dụng bản đồ đường mòn để tìm đường đi xuyên qua khu rừng."

  • "The trail map indicated a steep climb ahead."

    "Bản đồ đường mòn chỉ ra một đoạn leo dốc phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail Đường mòn, dấu vết
Verb trail Đi theo dấu vết, kéo lê
Noun trailblazer Người tiên phong, người mở đường
Noun map Bản đồ
Verb map Lập bản đồ, phác họa
Noun roadmap Lộ trình, bản đồ đường đi (nghĩa bóng)

Synonyms

hiking map (bản đồ đi bộ đường dài)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trailler
English
trail
Latin
mappa
Medieval Latin
mappa mundi
English
map
English
trail map

Nguồn gốc của 'trail map'

Từ 'trail' (đường mòn, dấu vết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo, vẽ', ám chỉ việc tạo ra hoặc theo một con đường. Trong khi đó, 'map' (bản đồ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mappa' có nghĩa là 'khăn vải', bởi vì ngày xưa, bản đồ thường được vẽ trên các tấm vải. Khi kết hợp lại, 'trail map' tạo thành một bản đồ chuyên dụng chỉ dẫn các đường mòn, lối đi, đặc biệt hữu ích cho việc khám phá thiên nhiên.

Usage Note

Bản đồ đường mòn thường hiển thị các đường mòn đi bộ, đường mòn xe đạp, hoặc đường mòn cho các hoạt động ngoài trời khác. Chúng thường bao gồm thông tin về độ dài đường mòn, độ cao, độ khó và các điểm tham quan.

Prepositions

on

"on a trail map" - sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó được hiển thị hoặc tìm thấy trên bản đồ đường mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trail map
  • detailed detailed trail map
    (bản đồ đường mòn chi tiết)
  • digital digital trail map
    (bản đồ đường mòn kỹ thuật số)
  • interactive interactive trail map
    (bản đồ đường mòn tương tác)
  • updated updated trail map
    (bản đồ đường mòn cập nhật)
Verb + trail map
  • consult the consult the trail map
    (tham khảo bản đồ đường mòn)
  • read the read the trail map
    (đọc bản đồ đường mòn)
  • follow the follow the trail map
    (đi theo bản đồ đường mòn)
  • study the study the trail map
    (nghiên cứu bản đồ đường mòn)
  • provide a provide a trail map
    (cung cấp bản đồ đường mòn)
Noun + trail map
  • hiker's hiker's trail map
    (bản đồ đường mòn của người đi bộ)
  • park's park's trail map
    (bản đồ đường mòn của công viên)
  • ski ski trail map
    (bản đồ đường trượt tuyết)

Idioms

  • follow the trail map

    đi theo bản đồ đường mòn (nghĩa đen); tuân theo hướng dẫn, kế hoạch (nghĩa bóng)

    "If you just follow the trail map, you won't get lost in the woods. / We need to follow the trail map our mentor provided for career growth."

    (Nếu bạn cứ đi theo bản đồ đường mòn, bạn sẽ không bị lạc trong rừng. / Chúng ta cần tuân theo lộ trình mà người hướng dẫn đã vạch ra cho sự phát triển sự nghiệp.)

  • a trail map to success/the future

    một lộ trình/hướng dẫn đến thành công/tương lai

    "This business plan serves as a trail map to our future growth and achievements."

    (Kế hoạch kinh doanh này đóng vai trò như một lộ trình dẫn đến sự phát triển và thành công trong tương lai của chúng ta.)

  • lost without a trail map

    bị lạc không có bản đồ (nghĩa đen); mất phương hướng, không có sự chỉ dẫn (nghĩa bóng)

    "After the company restructuring, many employees felt lost without a clear trail map of their new roles."

    (Sau tái cấu trúc công ty, nhiều nhân viên cảm thấy mất phương hướng vì không có một lộ trình rõ ràng về vai trò mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail map

noun
Lật mặt

Bản đồ đường mòn, đặc biệt là các đường mòn đi bộ đường dài.

"You can find the location of the waterfall on the trail map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail map".

Tầm quan trọng trong hoạt động ngoài trời

Bản đồ đường mòn là công cụ không thể thiếu cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), leo núi, hoặc trượt tuyết. Nó giúp người dùng định hướng, biết được địa hình, độ cao, các điểm quan trọng, nguồn nước và mức độ khó của đường đi, từ đó đảm bảo an toàn và trải nghiệm tốt hơn.

Từ bản đồ giấy đến kỹ thuật số

Trong quá khứ, bản đồ đường mòn thường là những tấm bản đồ giấy được in ấn. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, bản đồ đường mòn kỹ thuật số trên điện thoại thông minh hoặc các thiết bị GPS chuyên dụng ngày càng phổ biến. Chúng cung cấp tính năng định vị thời gian thực, nhưng nhiều người vẫn mang theo bản đồ giấy làm phương án dự phòng khi pin thiết bị điện tử hết hoặc mất sóng.