(Top Banner Ad)
roadmap
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ

roadmap

UK: /ˈrəʊd.mæp/ • US: /ˈroʊd.mæp/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình kế hoạch hành động chiến lược phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or strategy intended to achieve a particular goal.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chiến lược được vạch ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company presented a detailed roadmap for its expansion into new markets."

    "Công ty đã trình bày một lộ trình chi tiết cho việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The government has unveiled a roadmap for economic recovery."

    "Chính phủ đã công bố một lộ trình phục hồi kinh tế."

  • "We need to create a roadmap to guide our team through the project."

    "Chúng ta cần tạo một lộ trình để hướng dẫn nhóm của mình trong suốt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadmap bản đồ lộ trình; kế hoạch chi tiết; lộ trình chiến lược
Verb to roadmap lên kế hoạch chi tiết; xây dựng lộ trình
Noun (Gerund) roadmapping việc xây dựng lộ trình; quá trình lên kế hoạch chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Latin
mappa
English (late 19th - early 20th century)
road-map / roadmap
English (mid-20th century onwards)
roadmap

Nguồn gốc của 'roadmap'

'Roadmap' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'road' (con đường) và 'map' (bản đồ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ bản đồ vật lý hiển thị các tuyến đường đi. Theo thời gian, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, ý nghĩa của 'roadmap' đã phát triển thành một kế hoạch chi tiết hoặc lộ trình chiến lược để đạt được một mục tiêu cụ thể, giống như một bản đồ hướng dẫn cho một dự án hoặc sản phẩm.

Usage Note

Từ 'roadmap' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án và công nghệ để mô tả một kế hoạch chi tiết về cách một công ty hoặc tổ chức sẽ đạt được mục tiêu dài hạn của mình. Nó bao gồm các bước cụ thể, thời gian dự kiến và các nguồn lực cần thiết. Khác với 'plan' (kế hoạch) thông thường, 'roadmap' nhấn mạnh vào tính chiến lược và tầm nhìn dài hạn, cung cấp một lộ trình rõ ràng để theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết. Nó cũng khác với 'blueprint' (bản thiết kế) ở chỗ 'roadmap' linh hoạt hơn và có thể thay đổi theo thời gian, trong khi 'blueprint' thường cố định và chi tiết hơn.

Prepositions

for to towards

'Roadmap for' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc lĩnh vực mà roadmap hướng đến (ví dụ: 'a roadmap for digital transformation'). 'Roadmap to' nhấn mạnh con đường hoặc quá trình dẫn đến mục tiêu (ví dụ: 'a roadmap to success'). 'Roadmap towards' tương tự như 'to' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tiến triển dần dần (ví dụ: 'a roadmap towards achieving sustainability').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadmap
  • clear a clear roadmap
    (một lộ trình rõ ràng)
  • detailed a detailed roadmap
    (một lộ trình chi tiết)
  • strategic a strategic roadmap
    (một lộ trình chiến lược)
  • product a product roadmap
    (lộ trình phát triển sản phẩm)
  • technology a technology roadmap
    (lộ trình công nghệ)
Verb + roadmap
  • develop develop a roadmap
    (xây dựng một lộ trình)
  • create create a roadmap
    (tạo ra một lộ trình)
  • follow follow a roadmap
    (tuân theo một lộ trình)
  • outline outline a roadmap
    (phác thảo một lộ trình)
  • implement implement a roadmap
    (thực hiện một lộ trình)
Noun + roadmap (Prepositional phrases)
  • roadmap for a roadmap for success
    (một lộ trình dẫn đến thành công)
  • roadmap to a roadmap to recovery
    (một lộ trình phục hồi)
  • roadmap of a roadmap of the future
    (một lộ trình của tương lai)

Idioms

  • a roadmap for the future

    một kế hoạch chi tiết hoặc định hướng cho tương lai

    "The new policy provides a clear roadmap for the country's economic growth."

    (Chính sách mới cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển kinh tế của đất nước.)

  • a roadmap to success

    một lộ trình hoặc phương pháp dẫn đến thành công

    "Mentorship can serve as an invaluable roadmap to success for young professionals."

    (Việc cố vấn có thể đóng vai trò như một lộ trình vô giá dẫn đến thành công cho những chuyên gia trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadmap

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chiến lược được vạch ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The company presented a detailed roadmap for its expansion into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadmap".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'roadmap' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chi tiết, có tầm nhìn xa và đặt ra các bước rõ ràng để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện niềm tin rằng với một kế hoạch tốt, mọi thách thức đều có thể được vượt qua.

Hình ảnh ẩn dụ về hành trình

'Roadmap' sử dụng ẩn dụ về một hành trình: có điểm khởi đầu, điểm đến và các chặng đường cần đi qua. Điều này phản ánh tư duy rằng cuộc sống, sự nghiệp hay các dự án lớn đều là những hành trình dài hơi, cần được định hướng và dẫn dắt bằng một bản đồ rõ ràng để không lạc lối và đạt được mục tiêu cuối cùng.