trailer park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land set aside for mobile homes or travel trailers.
Vietnamese Meaning
Một khu đất được quy hoạch dành cho nhà di động hoặc xe kéo du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a trailer park on the outskirts of town."
"Cô ấy lớn lên trong một khu nhà di động ở vùng ngoại ô."
-
"The documentary explored the lives of people living in a trailer park."
"Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người sống trong một khu nhà di động."
-
"Many trailer parks are located in rural areas."
"Nhiều khu nhà di động nằm ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trailer | Xe kéo; nhà di động (một phương tiện được kéo bởi xe khác, hoặc một ngôi nhà di động nhỏ). |
| Noun | park | Công viên; bãi đỗ xe; khu đất dành riêng (một khu đất rộng lớn có cây xanh để giải trí, hoặc khu vực được chỉ định để đỗ xe). |
| Noun | mobile home | Nhà di động (một loại nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và vận chuyển đến một địa điểm để đặt cố định, thường trên một lô đất thuê trong 'trailer park'). |
| Noun | trailer home | Nhà di động (một thuật ngữ khác để chỉ 'mobile home', nhấn mạnh nguồn gốc từ xe kéo). |
| Verb | park | Đậu xe; đỗ xe (dừng và để xe ở một nơi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Trailer park" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến những khu dân cư nghèo khó, chất lượng sống thấp. Cụm từ "mobile home park" được sử dụng phổ biến hơn để tránh những hàm ý tiêu cực. Tuy nhiên, ý nghĩa chính của cả hai cụm từ vẫn tương tự nhau.
Prepositions
Dùng "in" để chỉ sự cư trú bên trong một trailer park (e.g., He lives in a trailer park). Dùng "at" để chỉ vị trí của một trailer park (e.g., The accident happened at the trailer park entrance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
run-down a run-down trailer park (một khu nhà di động xập xệ, xuống cấp)
-
dilapidated a dilapidated trailer park (một khu nhà di động đổ nát, tồi tàn)
-
neat a neat trailer park (một khu nhà di động gọn gàng, ngăn nắp)
-
small a small trailer park (một khu nhà di động nhỏ)
-
live in live in a trailer park (sống trong một khu nhà di động)
-
move to move to a trailer park (chuyển đến một khu nhà di động)
-
own own a trailer park (sở hữu một khu nhà di động)
-
residents trailer park residents (cư dân khu nhà di động)
-
community a trailer park community (một cộng đồng nhà di động)
-
manager trailer park manager (quản lý khu nhà di động)
Idioms
-
trailer park chic
Phong cách thời trang hoặc trang trí nội thất có tính thẩm mỹ "bình dân", lấy cảm hứng từ hình ảnh các khu nhà di động, thường mang vẻ hơi lỗi thời nhưng độc đáo hoặc cố tình "kitsch" (phản nghệ thuật).
"Her apartment has a distinct trailer park chic vibe, with vintage floral wallpaper and mismatched furniture."
(Căn hộ của cô ấy có một phong cách trang trí 'trailer park chic' rất riêng, với giấy dán tường hoa văn cổ điển và đồ nội thất không đồng bộ.)
-
trailer park mentality
Tư duy hoặc thái độ thường được gán cho những người sống trong khu nhà di động, thường ám chỉ sự thiển cận, thiếu học thức, hoặc bảo thủ (thường mang hàm ý tiêu cực, mặc dù không phải lúc nào cũng đúng).
"He criticized some local politicians for having a 'trailer park mentality' that resisted progress."
(Anh ấy chỉ trích một số chính trị gia địa phương vì có 'tư duy khu nhà di động' trì trệ, chống lại sự tiến bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trailer park
nounMột khu đất được quy hoạch dành cho nhà di động hoặc xe kéo du lịch.
"She grew up in a trailer park on the outskirts of town."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested wisely, they would have moved out of the trailer park. |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ đã có thể chuyển ra khỏi khu nhà lưu động rồi. |
| Phủ định | If she hadn't lost her job, she wouldn't have had to move into a trailer park. |
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy đã không phải chuyển đến khu nhà lưu động. |
| Nghi vấn | Would they have felt safer if the trailer park had had better security? |
Liệu họ có cảm thấy an toàn hơn nếu khu nhà lưu động có an ninh tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailer park".
