(Top Banner Ad)
trailer park
B1
noun B1 Xã hội học, Bất động sản

trailer park

UK: /ˈtreɪlə pɑːk/ • US: /ˈtreɪlər pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu nhà lưu động khu nhà di động khu ổ chuột (nghĩa bóng, đôi khi tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land set aside for mobile homes or travel trailers.

Vietnamese Meaning

Một khu đất được quy hoạch dành cho nhà di động hoặc xe kéo du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a trailer park on the outskirts of town."

    "Cô ấy lớn lên trong một khu nhà di động ở vùng ngoại ô."

  • "The documentary explored the lives of people living in a trailer park."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người sống trong một khu nhà di động."

  • "Many trailer parks are located in rural areas."

    "Nhiều khu nhà di động nằm ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trailer Xe kéo; nhà di động (một phương tiện được kéo bởi xe khác, hoặc một ngôi nhà di động nhỏ).
Noun park Công viên; bãi đỗ xe; khu đất dành riêng (một khu đất rộng lớn có cây xanh để giải trí, hoặc khu vực được chỉ định để đỗ xe).
Noun mobile home Nhà di động (một loại nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và vận chuyển đến một địa điểm để đặt cố định, thường trên một lô đất thuê trong 'trailer park').
Noun trailer home Nhà di động (một thuật ngữ khác để chỉ 'mobile home', nhấn mạnh nguồn gốc từ xe kéo).
Verb park Đậu xe; đỗ xe (dừng và để xe ở một nơi).

Synonyms

mobile home park (khu nhà di động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
trail
English
trailer
Old French
parc
English
park
English
trailer park

Sự ra đời của một khu dân cư di động

Cụm từ 'trailer park' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'trailer' (ngôi nhà di động hoặc xe kéo) và 'park' (công viên hoặc khu đất dành riêng). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi những chiếc xe kéo du lịch ban đầu được phát triển thành nhà ở di động vĩnh viễn hơn. Những 'công viên' này ban đầu là nơi đỗ xe tạm thời cho khách du lịch, nhưng dần dần trở thành các cộng đồng dân cư cố định, cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho nhiều người.

Usage Note

"Trailer park" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến những khu dân cư nghèo khó, chất lượng sống thấp. Cụm từ "mobile home park" được sử dụng phổ biến hơn để tránh những hàm ý tiêu cực. Tuy nhiên, ý nghĩa chính của cả hai cụm từ vẫn tương tự nhau.

Prepositions

in at

Dùng "in" để chỉ sự cư trú bên trong một trailer park (e.g., He lives in a trailer park). Dùng "at" để chỉ vị trí của một trailer park (e.g., The accident happened at the trailer park entrance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trailer park
  • run-down a run-down trailer park
    (một khu nhà di động xập xệ, xuống cấp)
  • dilapidated a dilapidated trailer park
    (một khu nhà di động đổ nát, tồi tàn)
  • neat a neat trailer park
    (một khu nhà di động gọn gàng, ngăn nắp)
  • small a small trailer park
    (một khu nhà di động nhỏ)
Verb + trailer park
  • live in live in a trailer park
    (sống trong một khu nhà di động)
  • move to move to a trailer park
    (chuyển đến một khu nhà di động)
  • own own a trailer park
    (sở hữu một khu nhà di động)
Noun + trailer park
  • residents trailer park residents
    (cư dân khu nhà di động)
  • community a trailer park community
    (một cộng đồng nhà di động)
  • manager trailer park manager
    (quản lý khu nhà di động)

Idioms

  • trailer park chic

    Phong cách thời trang hoặc trang trí nội thất có tính thẩm mỹ "bình dân", lấy cảm hứng từ hình ảnh các khu nhà di động, thường mang vẻ hơi lỗi thời nhưng độc đáo hoặc cố tình "kitsch" (phản nghệ thuật).

    "Her apartment has a distinct trailer park chic vibe, with vintage floral wallpaper and mismatched furniture."

    (Căn hộ của cô ấy có một phong cách trang trí 'trailer park chic' rất riêng, với giấy dán tường hoa văn cổ điển và đồ nội thất không đồng bộ.)

  • trailer park mentality

    Tư duy hoặc thái độ thường được gán cho những người sống trong khu nhà di động, thường ám chỉ sự thiển cận, thiếu học thức, hoặc bảo thủ (thường mang hàm ý tiêu cực, mặc dù không phải lúc nào cũng đúng).

    "He criticized some local politicians for having a 'trailer park mentality' that resisted progress."

    (Anh ấy chỉ trích một số chính trị gia địa phương vì có 'tư duy khu nhà di động' trì trệ, chống lại sự tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailer park

noun
Lật mặt

Một khu đất được quy hoạch dành cho nhà di động hoặc xe kéo du lịch.

"She grew up in a trailer park on the outskirts of town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested wisely, they would have moved out of the trailer park.
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ đã có thể chuyển ra khỏi khu nhà lưu động rồi.
Phủ định
If she hadn't lost her job, she wouldn't have had to move into a trailer park.
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy đã không phải chuyển đến khu nhà lưu động.
Nghi vấn
Would they have felt safer if the trailer park had had better security?
Liệu họ có cảm thấy an toàn hơn nếu khu nhà lưu động có an ninh tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailer park".

Hình ảnh và Định kiến Xã hội

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các khu nhà di động (trailer parks) thường gắn liền với hình ảnh tầng lớp lao động, thu nhập thấp hoặc những người đang gặp khó khăn kinh tế. Điều này đôi khi dẫn đến những định kiến tiêu cực về cư dân sống ở đó, mặc dù trên thực tế, nhiều cộng đồng nhà di động là nơi ở an toàn, có tổ chức và chi phí phải chăng cho nhiều gia đình.

Giải pháp Nhà ở Giá cả phải chăng

Mặc dù có những định kiến, các khu nhà di động vẫn là một giải pháp nhà ở quan trọng và hợp lý cho hàng triệu người ở Hoa Kỳ và Canada. Chúng cung cấp một lựa chọn kinh tế hơn so với nhà ở truyền thống, cho phép cư dân sở hữu nhà của mình mà không cần mua đất đắt đỏ, thay vào đó là thuê lô đất. Điều này giúp tăng khả năng tiếp cận nhà ở cho những người có ngân sách hạn hẹp.