manufactured home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prefabricated dwelling that is built in a factory and then transported to a site.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và sau đó vận chuyển đến một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to buy a manufactured home because it was more affordable than a traditional house."
"Họ quyết định mua một ngôi nhà tiền chế vì nó có giá cả phải chăng hơn so với một ngôi nhà truyền thống."
-
"The manufactured home community offered a sense of belonging for the residents."
"Cộng đồng nhà tiền chế mang lại cảm giác thuộc về cho cư dân."
-
"She customized her manufactured home with new paint and landscaping."
"Cô ấy tùy chỉnh ngôi nhà tiền chế của mình bằng sơn mới và cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Noun | manufacturing | sự sản xuất; ngành sản xuất |
| Noun | homeowner | chủ nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'manufactured home' thường được sử dụng thay thế cho 'mobile home' (nhà di động) hoặc 'trailer home', mặc dù có một số khác biệt pháp lý và xây dựng. 'Manufactured home' thường tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng HUD (Department of Housing and Urban Development) của Hoa Kỳ, trong khi 'mobile home' có thể không tuân thủ các tiêu chuẩn này nếu được xây dựng trước năm 1976.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new manufactured home (nhà tiền chế mới)
-
modern modern manufactured home (nhà tiền chế hiện đại)
-
affordable affordable manufactured home (nhà tiền chế giá cả phải chăng)
-
double-wide double-wide manufactured home (nhà tiền chế hai phần (rộng gấp đôi))
-
single-wide single-wide manufactured home (nhà tiền chế một phần (một chiều rộng tiêu chuẩn))
-
pre-owned pre-owned manufactured home (nhà tiền chế đã qua sử dụng)
-
buy buy a manufactured home (mua một căn nhà tiền chế)
-
sell sell a manufactured home (bán một căn nhà tiền chế)
-
live in live in a manufactured home (sống trong một căn nhà tiền chế)
-
install install a manufactured home (lắp đặt một căn nhà tiền chế)
-
community manufactured home community (cộng đồng nhà tiền chế)
-
park manufactured home park (khu nhà tiền chế (công viên nhà tiền chế))
-
owner manufactured home owner (chủ sở hữu nhà tiền chế)
-
insurance manufactured home insurance (bảo hiểm nhà tiền chế)
Idioms
-
manufactured home community
Một khu dân cư được thiết kế đặc biệt cho các nhà tiền chế, thường có các tiện ích chung.
"Many retirees choose to live in a manufactured home community for its affordability and amenities."
(Nhiều người nghỉ hưu chọn sống trong một cộng đồng nhà tiền chế vì giá cả phải chăng và tiện nghi của nó.)
-
manufactured home park
Tương tự như cộng đồng nhà tiền chế, một khu đất cho thuê để đặt các nhà tiền chế.
"The new zoning laws might affect the expansion of the manufactured home park."
(Các luật quy hoạch mới có thể ảnh hưởng đến việc mở rộng của khu nhà tiền chế.)
-
manufactured home financing
Các khoản vay hoặc hình thức tài chính đặc biệt để mua nhà tiền chế.
"It's important to understand the different options for manufactured home financing."
(Điều quan trọng là phải hiểu các lựa chọn khác nhau về tài chính cho nhà tiền chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manufactured home
danh từMột ngôi nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và sau đó vận chuyển đến một địa điểm.
"They decided to buy a manufactured home because it was more affordable than a traditional house."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that manufactured home is surprisingly spacious! |
Ồ, ngôi nhà lắp ghép đó rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Gosh, that's not a manufactured home, is it? |
Trời ạ, đó không phải là nhà lắp ghép, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is that a manufactured home I see in the distance? |
Này, đó có phải là một ngôi nhà lắp ghép tôi thấy ở đằng xa không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should buy a manufactured home to save money. |
Họ nên mua một ngôi nhà lắp ghép để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | You cannot build a manufactured home in that area. |
Bạn không thể xây dựng một ngôi nhà lắp ghép ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Could we inspect the manufactured home before making an offer? |
Chúng ta có thể kiểm tra ngôi nhà lắp ghép trước khi đưa ra lời đề nghị không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were manufacturing homes in that factory all day yesterday. |
Họ đã sản xuất nhà lắp ghép trong nhà máy đó cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The company wasn't manufacturing homes as quickly as they had planned. |
Công ty đã không sản xuất nhà lắp ghép nhanh như họ đã lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Were they manufacturing that home when the storm hit? |
Có phải họ đang sản xuất ngôi nhà đó khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured home".
