(Top Banner Ad)
manufactured home
B2
danh từ B2 Bất động sản

manufactured home

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃəd həʊm/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərd hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiền chế nhà lắp ghép nhà xây sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefabricated dwelling that is built in a factory and then transported to a site.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và sau đó vận chuyển đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to buy a manufactured home because it was more affordable than a traditional house."

    "Họ quyết định mua một ngôi nhà tiền chế vì nó có giá cả phải chăng hơn so với một ngôi nhà truyền thống."

  • "The manufactured home community offered a sense of belonging for the residents."

    "Cộng đồng nhà tiền chế mang lại cảm giác thuộc về cho cư dân."

  • "She customized her manufactured home with new paint and landscaping."

    "Cô ấy tùy chỉnh ngôi nhà tiền chế của mình bằng sơn mới và cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Noun manufacturing sự sản xuất; ngành sản xuất
Noun homeowner chủ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factus
Old French
manufaction
English
manufacture
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Middle English
hoom
Modern English
home

Nguồn gốc từ "Manufacture"

Từ "manufacture" ban đầu đến từ tiếng Latin "manu factus", có nghĩa là "làm bằng tay". Thật trớ trêu khi ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ việc sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong các nhà máy, không còn "bằng tay" nữa.

Sự khác biệt với "Mobile Home"

Thuật ngữ "manufactured home" (nhà tiền chế) được giới thiệu tại Mỹ vào năm 1976 để thay thế "mobile home" (nhà di động). Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách xây dựng và chất lượng, với các tiêu chuẩn an toàn và cấu trúc chặt chẽ hơn (HUD code), giúp những ngôi nhà này trở nên kiên cố và giống nhà truyền thống hơn, không chỉ là "di động".

Usage Note

Thuật ngữ 'manufactured home' thường được sử dụng thay thế cho 'mobile home' (nhà di động) hoặc 'trailer home', mặc dù có một số khác biệt pháp lý và xây dựng. 'Manufactured home' thường tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng HUD (Department of Housing and Urban Development) của Hoa Kỳ, trong khi 'mobile home' có thể không tuân thủ các tiêu chuẩn này nếu được xây dựng trước năm 1976.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufactured home
  • new new manufactured home
    (nhà tiền chế mới)
  • modern modern manufactured home
    (nhà tiền chế hiện đại)
  • affordable affordable manufactured home
    (nhà tiền chế giá cả phải chăng)
  • double-wide double-wide manufactured home
    (nhà tiền chế hai phần (rộng gấp đôi))
  • single-wide single-wide manufactured home
    (nhà tiền chế một phần (một chiều rộng tiêu chuẩn))
  • pre-owned pre-owned manufactured home
    (nhà tiền chế đã qua sử dụng)
Verb + manufactured home
  • buy buy a manufactured home
    (mua một căn nhà tiền chế)
  • sell sell a manufactured home
    (bán một căn nhà tiền chế)
  • live in live in a manufactured home
    (sống trong một căn nhà tiền chế)
  • install install a manufactured home
    (lắp đặt một căn nhà tiền chế)
Noun + manufactured home
  • community manufactured home community
    (cộng đồng nhà tiền chế)
  • park manufactured home park
    (khu nhà tiền chế (công viên nhà tiền chế))
  • owner manufactured home owner
    (chủ sở hữu nhà tiền chế)
  • insurance manufactured home insurance
    (bảo hiểm nhà tiền chế)

Idioms

  • manufactured home community

    Một khu dân cư được thiết kế đặc biệt cho các nhà tiền chế, thường có các tiện ích chung.

    "Many retirees choose to live in a manufactured home community for its affordability and amenities."

    (Nhiều người nghỉ hưu chọn sống trong một cộng đồng nhà tiền chế vì giá cả phải chăng và tiện nghi của nó.)

  • manufactured home park

    Tương tự như cộng đồng nhà tiền chế, một khu đất cho thuê để đặt các nhà tiền chế.

    "The new zoning laws might affect the expansion of the manufactured home park."

    (Các luật quy hoạch mới có thể ảnh hưởng đến việc mở rộng của khu nhà tiền chế.)

  • manufactured home financing

    Các khoản vay hoặc hình thức tài chính đặc biệt để mua nhà tiền chế.

    "It's important to understand the different options for manufactured home financing."

    (Điều quan trọng là phải hiểu các lựa chọn khác nhau về tài chính cho nhà tiền chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufactured home

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà tiền chế được xây dựng trong nhà máy và sau đó vận chuyển đến một địa điểm.

"They decided to buy a manufactured home because it was more affordable than a traditional house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that manufactured home is surprisingly spacious!
Ồ, ngôi nhà lắp ghép đó rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, that's not a manufactured home, is it?
Trời ạ, đó không phải là nhà lắp ghép, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that a manufactured home I see in the distance?
Này, đó có phải là một ngôi nhà lắp ghép tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should buy a manufactured home to save money.
Họ nên mua một ngôi nhà lắp ghép để tiết kiệm tiền.
Phủ định
You cannot build a manufactured home in that area.
Bạn không thể xây dựng một ngôi nhà lắp ghép ở khu vực đó.
Nghi vấn
Could we inspect the manufactured home before making an offer?
Chúng ta có thể kiểm tra ngôi nhà lắp ghép trước khi đưa ra lời đề nghị không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were manufacturing homes in that factory all day yesterday.
Họ đã sản xuất nhà lắp ghép trong nhà máy đó cả ngày hôm qua.
Phủ định
The company wasn't manufacturing homes as quickly as they had planned.
Công ty đã không sản xuất nhà lắp ghép nhanh như họ đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Were they manufacturing that home when the storm hit?
Có phải họ đang sản xuất ngôi nhà đó khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured home".

Khái niệm về nhà ở giá cả phải chăng ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, nhà tiền chế thường được xem là một lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp hoặc muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Chúng cung cấp cơ hội sở hữu nhà cho nhiều gia đình mà nhà truyền thống khó với tới.

Sự phát triển từ "Mobile Home"

Ban đầu, những ngôi nhà này được gọi là "mobile home" và có xu hướng bị coi thường về chất lượng. Tuy nhiên, kể từ năm 1976, với việc áp dụng Mã HUD (HUD Code) của chính phủ Hoa Kỳ, "manufactured home" đã cải thiện đáng kể về an toàn, chất lượng và độ bền, trở thành một giải pháp nhà ở kiên cố và đáng tin cậy hơn, dù đôi khi vẫn còn những định kiến cũ.