(Top Banner Ad)
tranquil soul
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

tranquil soul

UK: /ˈtræŋkwɪl səʊl/ • US: /ˈtræŋkwɪl soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn thanh thản tâm hồn bình yên tâm hồn tĩnh lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; calm.

Vietnamese Meaning

Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tranquil lake reflected the clear blue sky."

    "Hồ nước yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh trong."

  • "She found solace in nature and developed a tranquil soul."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên và phát triển một tâm hồn thanh thản."

  • "His tranquil soul radiated peace and kindness to everyone he met."

    "Tâm hồn thanh thản của anh ấy lan tỏa sự bình yên và lòng tốt đến tất cả những người anh ấy gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tranquil yên bình, thanh thản
Noun tranquility sự yên bình, sự thanh thản
Verb tranquilize làm yên tĩnh, an thần
Noun tranquilizer thuốc an thần
Noun soul linh hồn, tâm hồn
Adjective soulful có tâm hồn sâu sắc, đầy cảm xúc
Adjective soulless vô hồn, không có tâm hồn

Synonyms

peaceful soul (tâm hồn thanh bình)calm spirit (tinh thần điềm tĩnh)serene spirit (tinh thần thanh thản)

Antonyms

troubled soul (tâm hồn phiền muộn)restless spirit (tinh thần bất an)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillus
Old French
tranquille
Middle English
tranquil
Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sawol
Middle English
soule
Modern English
tranquil soul

Nguồn Gốc 'Tranquil' và 'Soul'

Từ 'tranquil' (thanh thản, yên bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tranquillus', thường dùng để miêu tả sự tĩnh lặng của mặt nước, không gợn sóng. Nó gợi lên hình ảnh một trạng thái không bị xáo trộn. Trong khi đó, từ 'soul' (linh hồn, tâm hồn) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*saiwalō*', có thể liên quan đến khái niệm 'biển' hoặc 'sự sống'. Kết hợp lại, 'tranquil soul' mô tả một trạng thái nội tâm an tĩnh, không lo âu, tựa như mặt hồ lặng sóng phản chiếu bầu trời.

Usage Note

Tranquil thường được dùng để miêu tả một trạng thái tĩnh lặng, bình yên trong tâm hồn hoặc môi trường xung quanh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'calm' và thường gợi cảm giác sâu lắng, thanh thản hơn. Khác với 'peaceful', 'tranquil' nhấn mạnh sự vắng bóng của xáo trộn và ồn ào hơn là sự hòa hợp.
Trong ngữ cảnh 'tranquil soul', 'soul' ám chỉ phần sâu thẳm nhất của con người, nơi cảm xúc, suy nghĩ và ý thức tồn tại. Một 'tranquil soul' là một tâm hồn thanh thản, bình yên, không bị giằng xé bởi những lo âu, phiền muộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tranquil soul
  • a truly a truly tranquil soul
    (một tâm hồn thực sự thanh thản)
  • a deeply a deeply tranquil soul
    (một tâm hồn sâu sắc yên bình)
  • a naturally a naturally tranquil soul
    (một tâm hồn thanh thản tự nhiên)
Verb + tranquil soul
  • possess possess a tranquil soul
    (sở hữu một tâm hồn thanh thản)
  • cultivate cultivate a tranquil soul
    (vun đắp một tâm hồn thanh thản)
  • achieve achieve a tranquil soul
    (đạt được một tâm hồn thanh thản)

Idioms

  • A tranquil soul is a blessed soul.

    Một tâm hồn thanh thản là một tâm hồn được ban phước (may mắn).

    "After years of seeking, she found peace, realizing a tranquil soul is a blessed soul."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cô ấy đã tìm thấy sự bình yên, nhận ra rằng một tâm hồn thanh thản là một tâm hồn được ban phước.)

  • To find one's tranquil soul.

    Tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn mình.

    "Meditation helps many people to find their tranquil soul."

    (Thiền định giúp nhiều người tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn mình.)

  • The mark of a tranquil soul.

    Dấu hiệu của một tâm hồn thanh thản.

    "His calm demeanor, even in chaos, was the mark of a tranquil soul."

    (Dáng vẻ điềm tĩnh của anh ấy, ngay cả trong hỗn loạn, là dấu hiệu của một tâm hồn thanh thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquil soul

Tính từ
Lật mặt

Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.

"The tranquil lake reflected the clear blue sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tranquil soul finds peace in simplicity.
Tâm hồn thanh thản tìm thấy sự bình yên trong sự giản dị.
Phủ định
A troubled mind does not possess a tranquil soul.
Một tâm trí phiền muộn không sở hữu một tâm hồn thanh thản.
Nghi vấn
Does meditation lead to a more tranquil soul?
Thiền định có dẫn đến một tâm hồn thanh thản hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tranquil soul's wisdom guided her decisions.
Sự thông thái của một tâm hồn thanh thản đã dẫn dắt các quyết định của cô ấy.
Phủ định
That businessman's and the artist's tranquil souls weren't disturbed by the city noise.
Tâm hồn thanh thản của doanh nhân đó và của họa sĩ đó không bị làm phiền bởi tiếng ồn của thành phố.
Nghi vấn
Is it the child's tranquil soul's innate ability to forgive?
Có phải đó là khả năng tha thứ bẩm sinh của tâm hồn thanh thản của đứa trẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquil soul".

Tĩnh Lặng Nội Tâm và Chánh Niệm

Khái niệm 'tâm hồn thanh thản' ('tranquil soul') rất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa và triết học, đặc biệt là trong các truyền thống thiền định và chánh niệm. Nó không chỉ là sự vắng mặt của lo âu mà còn là trạng thái của sự bình yên nội tại, sự chấp nhận và sự kết nối hài hòa với thế giới xung quanh. Việc tìm kiếm một 'tranquil soul' thường liên quan đến các thực hành như yoga, thiền, hoặc sống một cuộc đời giản dị, có ý thức.

Tâm Hồn trong Tư Duy Phương Tây

Trong tư duy phương Tây, 'soul' (tâm hồn) thường được hiểu là bản chất phi vật chất của một con người, là trung tâm của cảm xúc, tư duy và ý chí. Một 'tranquil soul' ám chỉ một tâm hồn không bị quấy rầy bởi xung đột nội tâm, cảm giác tội lỗi hay những xáo trộn tinh thần. Nó được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được hạnh phúc và sự cân bằng trong cuộc sống, một trạng thái lý tưởng mà nhiều người khao khát.