tranquil soul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; calm.
Vietnamese Meaning
Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tranquil lake reflected the clear blue sky."
"Hồ nước yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh trong."
-
"She found solace in nature and developed a tranquil soul."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên và phát triển một tâm hồn thanh thản."
-
"His tranquil soul radiated peace and kindness to everyone he met."
"Tâm hồn thanh thản của anh ấy lan tỏa sự bình yên và lòng tốt đến tất cả những người anh ấy gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tranquil | yên bình, thanh thản |
| Noun | tranquility | sự yên bình, sự thanh thản |
| Verb | tranquilize | làm yên tĩnh, an thần |
| Noun | tranquilizer | thuốc an thần |
| Noun | soul | linh hồn, tâm hồn |
| Adjective | soulful | có tâm hồn sâu sắc, đầy cảm xúc |
| Adjective | soulless | vô hồn, không có tâm hồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tranquil thường được dùng để miêu tả một trạng thái tĩnh lặng, bình yên trong tâm hồn hoặc môi trường xung quanh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'calm' và thường gợi cảm giác sâu lắng, thanh thản hơn. Khác với 'peaceful', 'tranquil' nhấn mạnh sự vắng bóng của xáo trộn và ồn ào hơn là sự hòa hợp.
Trong ngữ cảnh 'tranquil soul', 'soul' ám chỉ phần sâu thẳm nhất của con người, nơi cảm xúc, suy nghĩ và ý thức tồn tại. Một 'tranquil soul' là một tâm hồn thanh thản, bình yên, không bị giằng xé bởi những lo âu, phiền muộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly tranquil soul (một tâm hồn thực sự thanh thản)
-
a deeply a deeply tranquil soul (một tâm hồn sâu sắc yên bình)
-
a naturally a naturally tranquil soul (một tâm hồn thanh thản tự nhiên)
-
possess possess a tranquil soul (sở hữu một tâm hồn thanh thản)
-
cultivate cultivate a tranquil soul (vun đắp một tâm hồn thanh thản)
-
achieve achieve a tranquil soul (đạt được một tâm hồn thanh thản)
Idioms
-
A tranquil soul is a blessed soul.
Một tâm hồn thanh thản là một tâm hồn được ban phước (may mắn).
"After years of seeking, she found peace, realizing a tranquil soul is a blessed soul."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cô ấy đã tìm thấy sự bình yên, nhận ra rằng một tâm hồn thanh thản là một tâm hồn được ban phước.)
-
To find one's tranquil soul.
Tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn mình.
"Meditation helps many people to find their tranquil soul."
(Thiền định giúp nhiều người tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn mình.)
-
The mark of a tranquil soul.
Dấu hiệu của một tâm hồn thanh thản.
"His calm demeanor, even in chaos, was the mark of a tranquil soul."
(Dáng vẻ điềm tĩnh của anh ấy, ngay cả trong hỗn loạn, là dấu hiệu của một tâm hồn thanh thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tranquil soul
Tính từYên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.
"The tranquil lake reflected the clear blue sky."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tranquil soul finds peace in simplicity. |
Tâm hồn thanh thản tìm thấy sự bình yên trong sự giản dị. |
| Phủ định | A troubled mind does not possess a tranquil soul. |
Một tâm trí phiền muộn không sở hữu một tâm hồn thanh thản. |
| Nghi vấn | Does meditation lead to a more tranquil soul? |
Thiền định có dẫn đến một tâm hồn thanh thản hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tranquil soul's wisdom guided her decisions. |
Sự thông thái của một tâm hồn thanh thản đã dẫn dắt các quyết định của cô ấy. |
| Phủ định | That businessman's and the artist's tranquil souls weren't disturbed by the city noise. |
Tâm hồn thanh thản của doanh nhân đó và của họa sĩ đó không bị làm phiền bởi tiếng ồn của thành phố. |
| Nghi vấn | Is it the child's tranquil soul's innate ability to forgive? |
Có phải đó là khả năng tha thứ bẩm sinh của tâm hồn thanh thản của đứa trẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquil soul".
