(Top Banner Ad)
inner peace
B2
noun B2 Tâm lý học, Triết học, Tôn giáo

inner peace

UK: /ˌɪnə ˈpiːs/ • US: /ˌɪnər ˈpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình yên nội tại tâm an lạc nội tâm bình an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental and emotional calmness, with no worries, fears, or distracting thoughts.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tinh thần và cảm xúc tĩnh lặng, không lo lắng, sợ hãi hoặc những suy nghĩ gây xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help you find inner peace."

    "Thiền có thể giúp bạn tìm thấy sự bình yên nội tại."

  • "She found inner peace after years of struggling with depression."

    "Cô ấy tìm thấy sự bình yên nội tại sau nhiều năm vật lộn với chứng trầm cảm."

  • "Yoga and meditation are often recommended for achieving inner peace."

    "Yoga và thiền thường được khuyến khích để đạt được sự bình yên nội tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace sự bình yên, hòa bình
Adjective peaceful yên bình, thanh bình
Adverb peacefully một cách yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innerra
Modern English
inner
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Modern English
peace

Nguồn Gốc Của 'Inner Peace'

'Inner peace' là một cụm danh từ ghép, kết hợp hai từ 'inner' (bên trong, nội tại) và 'peace' (sự bình yên, hòa bình). Từ 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innerra', chỉ ý nghĩa "ở bên trong" hoặc "nội tại". Từ 'peace' lại có hành trình dài hơn, từ tiếng Latin 'pax' (nghĩa là hòa bình, hiệp ước), qua tiếng Pháp cổ 'pais', rồi vào tiếng Anh trung đại 'pees' và cuối cùng là 'peace' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp lại, 'inner peace' mang ý nghĩa về một trạng thái tĩnh lặng, thanh thản trong tâm hồn, không bị xáo động bởi những yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Inner peace đề cập đến sự bình yên sâu thẳm từ bên trong, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Nó khác với 'peace of mind' ở chỗ 'peace of mind' có thể chỉ là sự yên tâm tạm thời về một vấn đề cụ thể, trong khi 'inner peace' là một trạng thái bền vững hơn.

Prepositions

of within

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự bình yên (e.g., 'a source of inner peace'). 'within' nhấn mạnh sự bình yên nằm bên trong bản thân (e.g., 'find inner peace within yourself').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner peace
  • profound profound inner peace
    (sự bình yên nội tại sâu sắc)
  • deep deep inner peace
    (sự bình yên nội tại sâu thẳm)
  • true true inner peace
    (sự bình yên nội tại đích thực)
  • lasting lasting inner peace
    (sự bình yên nội tại bền vững)
  • serene serene inner peace
    (sự bình yên nội tại thanh thản)
Verb + inner peace
  • find find inner peace
    (tìm thấy sự bình yên nội tại)
  • achieve achieve inner peace
    (đạt được sự bình yên nội tại)
  • cultivate cultivate inner peace
    (nuôi dưỡng sự bình yên nội tại)
  • seek seek inner peace
    (tìm kiếm sự bình yên nội tại)
  • destroy destroy inner peace
    (phá hủy sự bình yên nội tại)
Noun + of inner peace
  • sense sense of inner peace
    (cảm giác bình yên nội tại)
  • state state of inner peace
    (trạng thái bình yên nội tại)

Idioms

  • find one's inner peace

    tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn mình

    "After years of traveling, she finally found her inner peace in a quiet village."

    (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự bình yên nội tại của mình ở một ngôi làng yên tĩnh.)

  • at peace with oneself

    thanh thản với chính mình, không còn dằn vặt

    "He was finally at peace with himself after apologizing for his past mistakes."

    (Anh ấy cuối cùng đã thanh thản với chính mình sau khi xin lỗi về những lỗi lầm trong quá khứ.)

  • cultivate inner peace

    nuôi dưỡng sự bình yên nội tại

    "Many people practice meditation to cultivate inner peace."

    (Nhiều người thực hành thiền định để nuôi dưỡng sự bình yên nội tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner peace

noun
Lật mặt

Một trạng thái tinh thần và cảm xúc tĩnh lặng, không lo lắng, sợ hãi hoặc những suy nghĩ gây xao nhãng.

"Meditation can help you find inner peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meditation retreat, where she finally found inner peace, was a turning point in her life.
Khu nghỉ dưỡng thiền định, nơi cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, là một bước ngoặt trong cuộc đời cô.
Phủ định
She didn't achieve the inner peace that she was hoping for after the yoga session.
Cô ấy đã không đạt được sự bình yên trong tâm hồn mà cô ấy mong đợi sau buổi tập yoga.
Nghi vấn
Is inner peace, which many people seek, truly attainable in today's chaotic world?
Liệu sự bình yên trong tâm hồn, điều mà nhiều người tìm kiếm, có thực sự đạt được trong thế giới hỗn loạn ngày nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving inner peace is a lifelong journey for many.
Đạt được sự bình yên trong tâm hồn là một hành trình dài cả đời đối với nhiều người.
Phủ định
He does not find inner peace despite his wealth.
Anh ấy không tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn mặc dù giàu có.
Nghi vấn
Is inner peace attainable in today's chaotic world?
Liệu sự bình yên trong tâm hồn có thể đạt được trong thế giới hỗn loạn ngày nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds inner peace through meditation.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn thông qua thiền định.
Phủ định
Do you not value inner peace?
Bạn không coi trọng sự bình yên trong tâm hồn sao?
Nghi vấn
Is inner peace attainable for everyone?
Liệu sự bình yên trong tâm hồn có thể đạt được cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner peace".

Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Tây hiện đại, thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) được coi là những phương pháp hiệu quả để đạt được sự bình yên nội tại. Các thực hành này giúp con người tập trung vào hiện tại, giảm căng thẳng và phát triển nhận thức về cảm xúc của bản thân, từ đó tìm thấy sự tĩnh lặng và cân bằng từ bên trong.

Theo đuổi Hạnh phúc và Sức khỏe tinh thần

Trong xã hội phương Tây, 'inner peace' thường được xem là một thành phần thiết yếu của hạnh phúc và sức khỏe tinh thần tổng thể. Người ta tin rằng việc đạt được sự bình yên nội tại có thể giúp đối phó tốt hơn với áp lực cuộc sống, cải thiện các mối quan hệ và mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc hơn. Nó là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi để có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa.