(Top Banner Ad)
transient voltage
C1
danh từ C1 Kỹ thuật điện

transient voltage

UK: /ˈtrænziənt ˈvəʊltɪdʒ/ • US: /ˈtrænziənt ˈvoʊltɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện áp quá độ xung điện áp quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-duration electrical voltage spike in a circuit.

Vietnamese Meaning

Một xung điện áp đột ngột, tồn tại trong thời gian ngắn trong một mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A transient voltage can damage sensitive electronic components."

    "Điện áp quá độ có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm."

  • "The oscilloscope captured a high transient voltage during the test."

    "Máy hiện sóng đã ghi lại một điện áp quá độ cao trong quá trình thử nghiệm."

  • "Transient voltages are a common cause of equipment failure in industrial settings."

    "Điện áp quá độ là một nguyên nhân phổ biến gây ra hỏng hóc thiết bị trong môi trường công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transience Tính chất thoáng qua, sự phù du
Adverb transiently Một cách thoáng qua, tạm thời
Noun transient Hiện tượng thoáng qua; người tạm trú
Noun volt Vôn (đơn vị đo điện áp)
Noun voltmeter Vôn kế (thiết bị đo điện áp)
Adjective high-voltage Điện áp cao

Synonyms

voltage spike (xung điện áp)voltage surge (sóng điện áp)

Antonyms

steady-state voltage (điện áp ổn định)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transiens
English
transient
Italian
Alessandro Volta
English
volt
English
voltage

Nguồn gốc của 'Điện áp quá độ'

'Transient voltage' là một thuật ngữ ghép nối hai khái niệm. 'Transient' (quá độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transiens', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'thoáng qua', mô tả điều gì đó chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. 'Voltage' (điện áp) được đặt tên theo nhà vật lý người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin Voltaic. 'Voltage' là thước đo sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm. Khi ghép lại, 'transient voltage' mô tả một sự tăng vọt điện áp (điện thế) đột ngột, mạnh mẽ nhưng chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc rất ngắn.

Usage Note

Điện áp quá độ (transient voltage) là một hiện tượng xảy ra khi có sự thay đổi nhanh chóng về dòng điện hoặc điện áp trong một mạch điện. Nó thường được gây ra bởi các sự kiện như sét đánh, chuyển mạch, hoặc sự cố thiết bị. Khác với điện áp ổn định (steady-state voltage), điện áp quá độ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường là micro giây hoặc mili giây.

Prepositions

in on

Điện áp quá độ *in* a circuit: xảy ra bên trong mạch. Tác động *on* equipment: ảnh hưởng lên thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + transient voltage
  • suppress suppress transient voltage
    (Triệt tiêu điện áp quá độ)
  • protect against protect against transient voltage
    (Bảo vệ chống lại điện áp quá độ)
  • withstand withstand transient voltage
    (Chịu đựng điện áp quá độ)
  • measure measure transient voltage
    (Đo điện áp quá độ)
Tính từ + transient voltage
  • high high transient voltage
    (Điện áp quá độ cao)
  • severe severe transient voltage
    (Điện áp quá độ nghiêm trọng)
  • unwanted unwanted transient voltage
    (Điện áp quá độ không mong muốn)
  • induced induced transient voltage
    (Điện áp quá độ cảm ứng)
Cụm danh từ với 'transient voltage'
  • protection transient voltage protection
    (Hệ thống bảo vệ điện áp quá độ)
  • suppressor transient voltage suppressor (TVS)
    (Bộ triệt tiêu điện áp quá độ (TVS))
  • event transient voltage event
    (Sự kiện điện áp quá độ)

Idioms

  • transient voltage protection

    Hệ thống/biện pháp bảo vệ chống lại điện áp quá độ (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The building's electrical system includes robust transient voltage protection."

    (Hệ thống điện của tòa nhà bao gồm các biện pháp bảo vệ điện áp quá độ mạnh mẽ.)

  • transient voltage suppressor (TVS)

    Bộ triệt tiêu điện áp quá độ (TVS) – một linh kiện điện tử dùng để bảo vệ mạch khỏi sự đột biến điện áp (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn)

    "A TVS diode is commonly used to safeguard sensitive electronic components from transient voltage spikes."

    (Một điốt TVS thường được sử dụng để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi các đột biến điện áp quá độ.)

  • transient voltage event

    Sự kiện điện áp quá độ – một sự cố điện áp tăng đột ngột, ngắn ngủi (Đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật)

    "Lightning strikes can induce a severe transient voltage event in power lines."

    (Sét đánh có thể gây ra một sự kiện điện áp quá độ nghiêm trọng trên đường dây điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient voltage

danh từ
Lật mặt

Một xung điện áp đột ngột, tồn tại trong thời gian ngắn trong một mạch điện.

"A transient voltage can damage sensitive electronic components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient voltage".

Bảo vệ thiết bị điện tử trong đời sống hiện đại

Trong cuộc sống hiện đại, các thiết bị điện tử như máy tính, TV, tủ lạnh ngày càng phổ biến và nhạy cảm. Điện áp quá độ, do sét đánh, chuyển mạch nguồn, hoặc các sự cố lưới điện, có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho chúng. Vì vậy, việc sử dụng các thiết bị chống sét lan truyền (surge protector) hoặc bộ triệt tiêu điện áp quá độ (TVS) để bảo vệ tài sản và dữ liệu trở thành một phần quan trọng trong ý thức an toàn của người tiêu dùng và các doanh nghiệp.

An toàn và ổn định trong công nghiệp

Đối với các ngành công nghiệp, nhà máy và hệ thống cơ sở hạ tầng quan trọng, việc kiểm soát và bảo vệ khỏi điện áp quá độ là yếu tố sống còn. Một sự cố điện áp quá độ có thể làm gián đoạn sản xuất, hỏng hóc máy móc đắt tiền, thậm chí gây nguy hiểm cho nhân sự. Do đó, kỹ thuật điện áp quá độ là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng quan trọng, đảm bảo an toàn, độ tin cậy và liên tục hoạt động của các hệ thống điện.