(Top Banner Ad)
transition function
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Toán học

transition function

UK: /trænˈzɪʃən ˈfʌŋkʃən/ • US: /trænˈzɪʃən ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm chuyển trạng thái ánh xạ chuyển trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that describes how a system or process changes from one state to another, given a particular input or condition.

Vietnamese Meaning

Một hàm mô tả cách một hệ thống hoặc quy trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, khi có một đầu vào hoặc điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transition function maps the current state and input to the next state."

    "Hàm chuyển trạng thái ánh xạ trạng thái hiện tại và đầu vào sang trạng thái tiếp theo."

  • "The finite state machine uses a transition function to determine its next state."

    "Máy trạng thái hữu hạn sử dụng một hàm chuyển trạng thái để xác định trạng thái tiếp theo của nó."

  • "Understanding the transition function is crucial for analyzing the behavior of the system."

    "Hiểu hàm chuyển trạng thái là rất quan trọng để phân tích hành vi của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition sự chuyển đổi, quá trình chuyển tiếp
Verb transition chuyển đổi, chuyển tiếp
Adjective transitional mang tính chuyển đổi, tạm thời
Noun function chức năng, hàm số
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hoạt động tốt

Synonyms

state transition function (hàm chuyển trạng thái)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire (trans- + ire)
Latin
transitio
English
transition
Latin
fungi
Latin
functio
English
function
English
transition function (modern compound)

Hành trình của 'Transition'

Từ Latin 'transitio' nghĩa là 'sự đi qua', 'transition' mô tả hành động vượt qua một ranh giới, một trạng thái này sang trạng thái khác. Nó mang ý nghĩa của sự thay đổi, chuyển đổi, hoặc một giai đoạn giữa hai trạng thái.

Nguồn gốc của 'Function'

'Function' bắt nguồn từ từ Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự hoàn thành'. Ban đầu nó chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ, sau này trong toán học và khoa học, nó phát triển để chỉ mối quan hệ giữa các biến số, nơi một đầu vào tạo ra một đầu ra cụ thể.

Ý nghĩa của sự kết hợp

Khi kết hợp, 'transition function' trở thành một thuật ngữ chuyên ngành trong toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật. Nó mô tả một quy tắc hoặc hàm số xác định cách một hệ thống thay đổi từ trạng thái hiện tại sang trạng thái tiếp theo dựa trên một đầu vào nhất định, tức là 'thực hiện chức năng' của sự 'chuyển đổi'.

Usage Note

Hàm chuyển trạng thái được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như lý thuyết automata, lý thuyết hệ thống, và khoa học máy tính để mô hình hóa các hệ thống trạng thái hữu hạn. Nó xác định trạng thái tiếp theo của hệ thống dựa trên trạng thái hiện tại và đầu vào.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'The transition function of the machine'. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'A transition function for handling specific input'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transition function
  • define define the transition function
    (định nghĩa hàm chuyển trạng thái)
  • implement implement the transition function
    (triển khai hàm chuyển trạng thái)
  • apply apply the transition function
    (áp dụng hàm chuyển trạng thái)
  • determine determine the transition function
    (xác định hàm chuyển trạng thái)
Adjective + transition function
  • state state transition function
    (hàm chuyển trạng thái)
  • deterministic deterministic transition function
    (hàm chuyển trạng thái tất định)
  • non-deterministic non-deterministic transition function
    (hàm chuyển trạng thái phi tất định)
  • well-defined well-defined transition function
    (hàm chuyển trạng thái được định nghĩa rõ ràng)
Noun + 's transition function
  • system's the system's transition function
    (hàm chuyển trạng thái của hệ thống)
  • automaton's the automaton's transition function
    (hàm chuyển trạng thái của automaton)

Idioms

  • define the transition function

    Thiết lập các quy tắc cho sự thay đổi trạng thái của một hệ thống.

    "To build a finite automaton, you must first define the transition function."

    (Để xây dựng một automaton hữu hạn, bạn phải định nghĩa hàm chuyển trạng thái trước.)

  • the state transition function

    Hàm chuyên biệt mô tả cách trạng thái của một hệ thống thay đổi dựa trên đầu vào và trạng thái hiện tại.

    "The state transition function is crucial for modeling sequential circuits."

    (Hàm chuyển trạng thái là yếu tố then chốt để mô hình hóa các mạch tuần tự.)

  • apply the transition function

    Sử dụng hàm để tính toán trạng thái tiếp theo của hệ thống.

    "We apply the transition function to the current state and input to get the next state."

    (Chúng ta áp dụng hàm chuyển trạng thái vào trạng thái hiện tại và đầu vào để có được trạng thái tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transition function

Danh từ
Lật mặt

Một hàm mô tả cách một hệ thống hoặc quy trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, khi có một đầu vào hoặc điều kiện cụ thể.

"The transition function maps the current state and input to the next state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new algorithm incorporates a complex transition function.
Thuật toán mới tích hợp một hàm chuyển trạng thái phức tạp.
Phủ định
The model doesn't utilize any transition function for simplification.
Mô hình không sử dụng bất kỳ hàm chuyển trạng thái nào để đơn giản hóa.
Nghi vấn
What transition function does the system employ to handle state changes?
Hệ thống sử dụng hàm chuyển trạng thái nào để xử lý các thay đổi trạng thái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transition function".

Mô hình hóa các hệ thống phức tạp

'Transition function' là một công cụ cơ bản trong khoa học máy tính, kỹ thuật và toán học để mô hình hóa và hiểu cách các hệ thống phức tạp thay đổi trạng thái. Từ việc thiết kế mạch điện tử đến lập trình trí tuệ nhân tạo, khả năng định nghĩa các quy tắc chuyển đổi là nền tảng để tạo ra các hệ thống hoạt động một cách dự đoán được hoặc linh hoạt, phản ánh nỗ lực của con người trong việc kiểm soát và dự đoán thế giới.

Tự động hóa và tính dự đoán

Trong kỷ nguyên công nghệ số, khái niệm 'transition function' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống tự động, nơi mỗi hành động hoặc sự kiện dẫn đến một trạng thái mới theo một quy tắc đã định. Điều này thúc đẩy sự phát triển của robot, phần mềm tự động hóa và các thuật toán học máy, định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ và môi trường xung quanh, nhấn mạnh giá trị của sự chính xác và hiệu quả trong xã hội hiện đại.