(Top Banner Ad)
translocation
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Địa lý

translocation

UK: /ˌtrænzləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌtrænzloʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển vị sự di chuyển sự tái định vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of a substance from one place to another.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của một chất từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translocation of proteins across the membrane is crucial for cellular function."

    "Sự chuyển vị protein qua màng rất quan trọng cho chức năng tế bào."

  • "The study focused on the translocation of heavy metals in the soil."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự di chuyển của kim loại nặng trong đất."

  • "Following the flood, the translocation of several families was necessary."

    "Sau trận lũ, việc di dời một số gia đình là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translocate Chuyển vị, di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Noun translocator Cơ quan/chất/yếu tố gây ra sự chuyển vị; protein vận chuyển
Adjective translocated Đã được chuyển vị; bị chuyển vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across) + locare (to place)
Late Latin
translocatio (transfer, removal)
English
translocation (modern scientific term)

Nguồn gốc 'chuyển vị'

Từ 'translocation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'trans-' nghĩa là 'qua, xuyên qua' và 'locare' nghĩa là 'đặt, để'. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa của việc di chuyển một vật thể hoặc một phần từ vị trí này sang vị trí khác. Trong khoa học, từ này được dùng để mô tả sự di chuyển của các yếu tố di truyền (như nhiễm sắc thể) hoặc các chất (như chất dinh dưỡng trong cây).

Usage Note

Trong sinh học, nó thường đề cập đến sự vận chuyển các chất dinh dưỡng, nước hoặc các phân tử khác trong cây hoặc động vật. Trong di truyền học, nó đề cập đến sự gắn một phần của một nhiễm sắc thể vào một nhiễm sắc thể khác.

Prepositions

of to

‘Translocation of X’ chỉ sự di chuyển của X. ‘Translocation to Y’ chỉ sự di chuyển đến Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + translocation
  • chromosomal chromosomal translocation
    (chuyển vị nhiễm sắc thể (trong di truyền học))
  • genetic genetic translocation
    (chuyển vị gen)
  • reciprocal reciprocal translocation
    (chuyển vị tương hỗ (khi hai nhiễm sắc thể trao đổi đoạn))
  • bacterial bacterial translocation
    (chuyển vị vi khuẩn (vi khuẩn di chuyển qua hàng rào ruột))
  • plant plant translocation
    (chuyển vị thực vật (sự di chuyển chất dinh dưỡng trong cây; hoặc di chuyển cây sang nơi khác))
Động từ + translocation
  • undergo undergo translocation
    (trải qua quá trình chuyển vị)
  • cause cause translocation
    (gây ra sự chuyển vị)
  • involve involve translocation
    (liên quan đến sự chuyển vị)
  • study study translocation
    (nghiên cứu sự chuyển vị)
Translocation + Động từ / Danh từ
  • Translocation Translocation occurs
    (Sự chuyển vị xảy ra)
  • Translocation Translocation leads to...
    (Sự chuyển vị dẫn đến...)
  • mechanisms of mechanisms of translocation
    (cơ chế chuyển vị)

Idioms

  • chromosomal translocation

    Sự chuyển vị nhiễm sắc thể (một sự sắp xếp lại các đoạn nhiễm sắc thể bất thường, thường liên quan đến bệnh di truyền hoặc ung thư).

    "Chromosomal translocation is a common genetic abnormality linked to various types of cancer."

    (Chuyển vị nhiễm sắc thể là một bất thường di truyền phổ biến liên quan đến nhiều loại ung thư khác nhau.)

  • bacterial translocation

    Chuyển vị vi khuẩn (sự di chuyển của vi khuẩn sống hoặc độc tố của chúng từ lòng ruột sang các mô và cơ quan khác của cơ thể).

    "Severe burns can increase the risk of bacterial translocation, leading to systemic infections."

    (Bỏng nặng có thể làm tăng nguy cơ chuyển vị vi khuẩn, dẫn đến nhiễm trùng toàn thân.)

  • gene translocation

    Sự chuyển vị gen (sự di chuyển của một đoạn gen từ vị trí này sang vị trí khác trên cùng hoặc khác nhiễm sắc thể).

    "Abnormal gene translocation can disrupt gene function and contribute to disease development."

    (Sự chuyển vị gen bất thường có thể làm gián đoạn chức năng gen và góp phần vào sự phát triển bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translocation

noun
Lật mặt

Sự di chuyển của một chất từ nơi này đến nơi khác.

"The translocation of proteins across the membrane is crucial for cellular function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering translocation requires careful planning.
Xem xét việc chuyển vị đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
I don't appreciate translocation without proper research.
Tôi không đánh giá cao việc chuyển vị mà không có nghiên cứu đầy đủ.
Nghi vấn
Is translocation the best solution for this problem?
Liệu chuyển vị có phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translocation".

Ý nghĩa trong Y học và Di truyền

Trong y học và di truyền học, việc hiểu về 'translocation' (chuyển vị nhiễm sắc thể) là cực kỳ quan trọng. Nhiều bệnh di truyền và ung thư, ví dụ như bệnh bạch cầu mãn tính dòng tủy (CML) với nhiễm sắc thể Philadelphia, đều có nguyên nhân từ các sự kiện chuyển vị gen hoặc nhiễm sắc thể bất thường. Phát hiện và nghiên cứu các chuyển vị này giúp chẩn đoán, tiên lượng và phát triển các phương pháp điều trị mục tiêu hiệu quả, mang lại hy vọng cho bệnh nhân.

Vai trò trong Bảo tồn Thiên nhiên

Trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, 'translocation' (chuyển vị) đề cập đến việc di chuyển có chủ ý các loài động vật hoặc thực vật hoang dã từ một vị trí này sang vị trí khác để tăng cường quần thể hiện có, tái tạo quần thể đã biến mất, hoặc giảm thiểu rủi ro từ môi trường sống bị đe dọa. Đây là một chiến lược quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học và các loài có nguy cơ tuyệt chủng, thể hiện nỗ lực của con người trong việc duy trì cân bằng sinh thái.