(Top Banner Ad)
transnationalism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

transnationalism

UK: /ˌtrænsˈnæʃənəlɪzəm/ • US: /ˌtrænsˈnæʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa xuyên quốc gia sự xuyên quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increasing interconnectedness and interdependence of people and countries, often involving the flow of capital, goods, information, and culture across national borders.

Vietnamese Meaning

Sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa người dân và các quốc gia, thường liên quan đến dòng vốn, hàng hóa, thông tin và văn hóa qua biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transnationalism has led to increased cultural exchange and economic integration."

    "Chủ nghĩa xuyên quốc gia đã dẫn đến sự gia tăng trao đổi văn hóa và hội nhập kinh tế."

  • "The study of transnationalism explores the impact of global flows on local communities."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa xuyên quốc gia khám phá tác động của các dòng chảy toàn cầu đối với cộng đồng địa phương."

  • "Transnationalism challenges traditional notions of state sovereignty."

    "Chủ nghĩa xuyên quốc gia thách thức các quan niệm truyền thống về chủ quyền quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc về quốc gia
Adverb nationally trên toàn quốc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Adjective nationalist mang tính dân tộc chủ nghĩa
Adjective transnational xuyên quốc gia
Adverb transnationally một cách xuyên quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
natio
English
national
Greek
-ismos
English
-ism
English
transnationalism

Nguồn gốc của 'transnationalism'

Từ 'transnationalism' được ghép từ tiền tố 'trans-' trong tiếng Latin nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt ra ngoài', và từ 'nationalism' (chủ nghĩa dân tộc). Do đó, 'transnationalism' mang ý nghĩa là một hệ thống hoặc thực hành vượt ra ngoài ranh giới quốc gia, tập trung vào sự kết nối và tương tác giữa các quốc gia hoặc giữa các chủ thể không phải là nhà nước trên quy mô toàn cầu.

Usage Note

Transnationalism nhấn mạnh quá trình các hoạt động, tổ chức, và suy nghĩ vượt ra ngoài phạm vi quốc gia. Nó khác với 'internationalism' (chủ nghĩa quốc tế) ở chỗ không chỉ liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia, mà còn bao gồm các chủ thể phi quốc gia (ví dụ: công ty đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ) và các quá trình vượt biên giới.

Prepositions

in of

‘In transnationalism’ thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu trong chủ nghĩa xuyên quốc gia. ‘Of transnationalism’ thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của chủ nghĩa xuyên quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transnationalism
  • growing growing transnationalism
    (chủ nghĩa xuyên quốc gia đang gia tăng)
  • cultural cultural transnationalism
    (chủ nghĩa xuyên quốc gia về văn hóa)
  • economic economic transnationalism
    (chủ nghĩa xuyên quốc gia về kinh tế)
  • political political transnationalism
    (chủ nghĩa xuyên quốc gia về chính trị)
Verb + transnationalism
  • study study transnationalism
    (nghiên cứu chủ nghĩa xuyên quốc gia)
  • understand understand transnationalism
    (hiểu về chủ nghĩa xuyên quốc gia)
  • promote promote transnationalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa xuyên quốc gia)

Idioms

  • the rise of transnationalism

    sự trỗi dậy/phát triển của chủ nghĩa xuyên quốc gia

    "The internet has significantly contributed to the rise of transnationalism by connecting people globally."

    (Internet đã đóng góp đáng kể vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa xuyên quốc gia bằng cách kết nối mọi người trên toàn cầu.)

  • the impact of transnationalism

    tác động của chủ nghĩa xuyên quốc gia

    "We need to analyze the economic impact of transnationalism on local industries."

    (Chúng ta cần phân tích tác động kinh tế của chủ nghĩa xuyên quốc gia đối với các ngành công nghiệp địa phương.)

  • studies on transnationalism

    các nghiên cứu về chủ nghĩa xuyên quốc gia

    "Recent studies on transnationalism highlight its complex nature in a globalized world."

    (Các nghiên cứu gần đây về chủ nghĩa xuyên quốc gia nhấn mạnh bản chất phức tạp của nó trong một thế giới toàn cầu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transnationalism

noun
Lật mặt

Sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa người dân và các quốc gia, thường liên quan đến dòng vốn, hàng hóa, thông tin và văn hóa qua biên giới quốc gia.

"Transnationalism has led to increased cultural exchange and economic integration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that transnationalism can foster greater understanding between cultures.
Họ tin rằng chủ nghĩa xuyên quốc gia có thể thúc đẩy sự hiểu biết lớn hơn giữa các nền văn hóa.
Phủ định
None of us deny the complex challenges presented by transnational issues.
Không ai trong chúng ta phủ nhận những thách thức phức tạp do các vấn đề xuyên quốc gia đặt ra.
Nghi vấn
Whose vision of the future includes a world deeply shaped by transnational corporations?
Tầm nhìn tương lai của ai bao gồm một thế giới chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các tập đoàn xuyên quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transnationalism".

Toàn cầu hóa và sự kết nối

Chủ nghĩa xuyên quốc gia thường được xem là một hệ quả và là động lực của quá trình toàn cầu hóa. Nó phản ánh sự kết nối ngày càng tăng giữa các quốc gia, con người và tổ chức vượt ra ngoài biên giới địa lý và chính trị truyền thống.

Di cư và cộng đồng hải ngoại

Một trong những biểu hiện rõ nét của chủ nghĩa xuyên quốc gia là cách các cộng đồng di cư vẫn duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương gốc của họ, tạo ra các mạng lưới xã hội, kinh tế và văn hóa trải rộng qua nhiều quốc gia, làm mờ đi ranh giới quốc gia đơn thuần.