(Top Banner Ad)
transparent information
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

transparent information

UK: /trænsˈpærənt/ • US: /trænsˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin minh bạch thông tin rõ ràng thông tin công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing light to pass through so that objects behind can be distinctly seen; easy to perceive or detect; open and frank.

Vietnamese Meaning

Cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể nhìn thấy rõ ràng; dễ nhận thấy hoặc phát hiện; minh bạch và thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government promised to be transparent about its financial dealings."

    "Chính phủ hứa sẽ minh bạch về các giao dịch tài chính của mình."

  • "The company prides itself on providing transparent information about its products."

    "Công ty tự hào cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm của mình."

  • "We need transparent information to make informed decisions."

    "Chúng ta cần thông tin minh bạch để đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự minh bạch, sự trong suốt
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có tính thông tin, bổ ích
Adverb transparently một cách minh bạch, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

opaque information (thông tin mờ đục)hidden information (thông tin ẩn giấu)misleading information (thông tin gây hiểu lầm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + parere (to appear)
Late Latin
transparentem (showing through)
Old French
transparent
English
transparent (15th century)

Nguồn gốc của 'Transparent'

Từ 'transparent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt qua') và 'parere' (nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'có thể nhìn thấy'). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả các vật liệu như thủy tinh, cho phép ánh sáng đi qua và nhìn rõ mọi thứ phía sau. Nó mang ý nghĩa về sự trong suốt, không che giấu.

Sự kết hợp của 'Transparent Information'

Khi 'transparent' kết hợp với 'information' (thông tin), nó không còn chỉ ý nghĩa vật lý mà chuyển sang nghĩa bóng. 'Transparent information' mô tả thông tin rõ ràng, dễ hiểu, không có gì bị che giấu hoặc bóp méo. Nó hàm ý sự trung thực, cởi mở và toàn vẹn, là yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, quản trị tốt và xây dựng lòng tin.

Usage Note

Khi được sử dụng để mô tả 'information', 'transparent' nhấn mạnh tính dễ tiếp cận, dễ hiểu và không che giấu của thông tin. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần là 'clear' (rõ ràng) bằng cách gợi ý một sự sẵn có chủ động và loại bỏ các rào cản để hiểu. Nó khác với 'opaque' (mờ đục) và 'ambiguous' (mơ hồ).
Thông tin được coi là 'trong suốt' khi nó đầy đủ, chính xác và được trình bày một cách rõ ràng để người khác có thể hiểu mà không cần giải thích thêm hoặc lo lắng về sự lừa dối. Việc sử dụng nó gợi ý rằng có trách nhiệm giải trình và sẵn sàng chia sẻ thông tin.

Prepositions

about in to

Ví dụ: 'transparent about' nghĩa là thẳng thắn, cởi mở về điều gì đó; 'transparent in' có nghĩa là minh bạch trong một quá trình hoặc lĩnh vực cụ thể; 'transparent to' có nghĩa là dễ dàng được hiểu bởi một đối tượng hoặc nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent information
  • full full transparent information
    (thông tin minh bạch đầy đủ)
  • accurate accurate transparent information
    (thông tin minh bạch chính xác)
  • clear clear transparent information
    (thông tin minh bạch rõ ràng)
Verb + transparent information
  • provide provide transparent information
    (cung cấp thông tin minh bạch)
  • ensure ensure transparent information
    (đảm bảo thông tin minh bạch)
  • share share transparent information
    (chia sẻ thông tin minh bạch)
Noun phrase + transparent information
  • access to access to transparent information
    (tiếp cận thông tin minh bạch)
  • lack of lack of transparent information
    (thiếu thông tin minh bạch)
  • importance of importance of transparent information
    (tầm quan trọng của thông tin minh bạch)

Idioms

  • In the spirit of transparent information

    Với tinh thần minh bạch thông tin (nhấn mạnh ý định hoặc nguyên tắc)

    "In the spirit of transparent information, the company published all financial records."

    (Với tinh thần minh bạch thông tin, công ty đã công bố tất cả hồ sơ tài chính.)

  • A commitment to transparent information

    Cam kết về thông tin minh bạch (một lời hứa hoặc sự tận tâm)

    "The government reaffirmed its commitment to transparent information."

    (Chính phủ tái khẳng định cam kết của mình về thông tin minh bạch.)

  • Full disclosure and transparent information

    Tiết lộ đầy đủ và thông tin minh bạch (thường được dùng cùng nhau để truyền tải sự cởi mở hoàn toàn)

    "They called for full disclosure and transparent information regarding the project budget."

    (Họ kêu gọi tiết lộ đầy đủ và thông tin minh bạch liên quan đến ngân sách dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent information

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể nhìn thấy rõ ràng; dễ nhận thấy hoặc phát hiện; minh bạch và thẳng thắn.

"The government promised to be transparent about its financial dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent information".

Tự do thông tin và nền dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, thông tin minh bạch là nền tảng. Các đạo luật về tự do thông tin (Freedom of Information Acts) cho phép công dân yêu cầu truy cập thông tin của chính phủ, đảm bảo sự giám sát và trách nhiệm giải trình. Điều này thúc đẩy một chính phủ cởi mở và giúp người dân đưa ra quyết định sáng suốt.

Đạo đức kinh doanh và lòng tin của người tiêu dùng

Trong lĩnh vực kinh doanh, việc cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm, dịch vụ, chuỗi cung ứng và tài chính là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng và các bên liên quan. Các công ty cam kết minh bạch thường được nhìn nhận là đáng tin cậy hơn, trái ngược với những hành vi che giấu thông tin hoặc 'greenwashing' (tẩy xanh) đánh lừa người tiêu dùng.