(Top Banner Ad)
accessible information
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Chính trị

accessible information

UK: /əkˈses.ɪ.bəl ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ • US: /əkˈses.ə.bəl ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin dễ tiếp cận thông tin có thể tiếp cận được thông tin dễ dàng tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Accessible" refers to something that is easily available and can be easily reached or used. "Information" refers to facts provided or learned about something or someone.

Vietnamese Meaning

"Accessible" chỉ đến một cái gì đó dễ dàng có được, tiếp cận và sử dụng. "Information" là các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization strives to make its website accessible information for people with disabilities."

    "Tổ chức cố gắng làm cho trang web của mình trở thành nguồn thông tin dễ tiếp cận cho người khuyết tật."

  • "The government needs to ensure accessible information about public health guidelines."

    "Chính phủ cần đảm bảo thông tin dễ tiếp cận về các hướng dẫn sức khỏe cộng đồng."

  • "We are committed to providing accessible information in multiple languages."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin dễ tiếp cận bằng nhiều ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ truy cập
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective inaccessible không thể tiếp cận, khó truy cập
Verb inform cung cấp thông tin, thông báo
Noun information thông tin, tin tức
Adjective informative giàu thông tin, cung cấp nhiều kiến thức

Synonyms

available information (thông tin có sẵn)easily obtainable information (thông tin dễ dàng có được)user-friendly information (thông tin thân thiện với người dùng)

Antonyms

inaccessible information (thông tin không thể tiếp cận)unavailable information (thông tin không có sẵn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cedere ('to go') -> accedere ('to approach')
Latin
accessibilis ('approachable')
Late Middle English
accessible
Latin
in ('into') + formare ('to form') -> informare ('to give form to the mind')
Old French
enformacion
Middle English
informacioun

Con đường dẫn đến tri thức

Từ 'accessible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accedere', có nghĩa là 'đi về phía' hoặc 'tiếp cận'. Hãy tưởng tượng việc tiếp cận thông tin cũng giống như đi trên một con đường. Nếu con đường bằng phẳng, rộng rãi, ai cũng có thể đi đến đích. 'Accessible information' chính là con đường tri thức được xây dựng để mọi người, dù có khó khăn gì, cũng có thể dễ dàng bước tới.

Nhào nặn ý tưởng trong tâm trí

Từ 'information' có gốc từ 'informare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tạo hình cho tâm trí'. Giống như một người thợ gốm nặn đất sét thành một chiếc bình hữu ích, thông tin giúp định hình những ý tưởng lộn xộn trong đầu chúng ta thành tri thức rõ ràng và có cấu trúc. Khi thông tin 'accessible', tức là ai cũng có thể nhận được 'đất sét' để tự nhào nặn sự hiểu biết của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thông tin được trình bày theo cách mà nhiều người có thể hiểu và sử dụng, bao gồm cả những người khuyết tật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ các rào cản để tiếp cận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accessible information
  • make accessible information available
    (cung cấp thông tin dễ tiếp cận)
  • provide accessible information to the public
    (cung cấp thông tin dễ tiếp cận cho công chúng)
  • ensure accessible information for all
    (đảm bảo thông tin dễ tiếp cận cho tất cả mọi người)
  • find accessible information online
    (tìm kiếm thông tin dễ tiếp cận trên mạng)
Adverb + accessible information
  • readily accessible information
    (thông tin có sẵn, dễ dàng tiếp cận)
  • publicly accessible information
    (thông tin được công khai và dễ tiếp cận)
  • freely accessible information
    (thông tin có thể truy cập miễn phí và tự do)
  • easily accessible information
    (thông tin dễ dàng truy cập)

Idioms

  • to have information at your fingertips

    có thông tin trong tầm tay, nắm rõ thông tin và có thể sử dụng ngay lập tức.

    "With a smartphone, you have a world of accessible information at your fingertips."

    (Với một chiếc điện thoại thông minh, bạn có cả một thế giới thông tin dễ tiếp cận trong tầm tay.)

  • an open book

    chỉ người hoặc vật rất dễ hiểu, không che giấu điều gì (thông tin hoàn toàn có thể tiếp cận).

    "The company's financial records are an open book, so investors feel confident."

    (Hồ sơ tài chính của công ty rất minh bạch (như một cuốn sách mở), vì vậy các nhà đầu tư cảm thấy tự tin.)

  • information wants to be free

    một khẩu hiệu nổi tiếng cho rằng thông tin nên được truy cập tự do, không bị hạn chế bởi chi phí hay kiểm duyệt.

    "Activists fought to get the research papers released, arguing that information wants to be free."

    (Các nhà hoạt động đã đấu tranh để các bài báo nghiên cứu được công bố, lập luận rằng thông tin vốn cần được tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accessible information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Accessible" chỉ đến một cái gì đó dễ dàng có được, tiếp cận và sử dụng. "Information" là các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.

"The organization strives to make its website accessible information for people with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessible information".

Luật về Người khuyết tật và Tiêu chuẩn Web (ADA & WCAG)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có những luật lệ và tiêu chuẩn rất chặt chẽ (như luật ADA của Mỹ hay tiêu chuẩn WCAG quốc tế) yêu cầu các trang web và thông tin công cộng phải được thiết kế để người khuyết tật (ví dụ: người khiếm thị, khiếm thính) có thể sử dụng. Điều này không chỉ là về công nghệ mà còn là một quyền cơ bản của con người, đảm bảo ai cũng có thể tham gia vào xã hội số.

Phong trào Dữ liệu Mở (Open Data Movement)

Đây là một phong trào xã hội mạnh mẽ ở phương Tây nhằm thúc đẩy các chính phủ, tổ chức khoa học công khai hóa dữ liệu của họ. Họ tin rằng khi thông tin về ngân sách, nghiên cứu khoa học, hay bản đồ được truy cập miễn phí, nó sẽ thúc đẩy sự minh bạch, sáng tạo và cho phép người dân tham gia nhiều hơn vào việc giám sát và đóng góp cho xã hội.