(Top Banner Ad)
misleading information
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Chính trị, Luật pháp

misleading information

UK: /ˌmɪsˈliːdɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌmɪsˈliːdɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin sai lệch thông tin gây hiểu lầm thông tin không chính xác tin vịt tin giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that gives someone the wrong idea or impression, often intentionally.

Vietnamese Meaning

Thông tin gây hiểu lầm, thông tin sai lệch, thường là do cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of providing misleading information to investors."

    "Công ty bị cáo buộc cung cấp thông tin sai lệch cho các nhà đầu tư."

  • "The report contained misleading information about the project's potential risks."

    "Báo cáo chứa thông tin sai lệch về những rủi ro tiềm ẩn của dự án."

  • "Spreading misleading information can have serious consequences."

    "Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mislead làm lạc lối, đánh lừa, gây hiểu lầm
Adjective misleading gây hiểu lầm, lừa dối
Adverb misleadingly một cách gây hiểu lầm
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
lædan (to guide)
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
misleden
Middle English
informacion
Modern English
misleading
Modern English
information

Nguồn gốc của 'misleading information'

Cụm từ 'misleading information' được ghép lại từ hai thành phần chính. 'Misleading' bắt nguồn từ động từ 'mislead' trong tiếng Anh cổ, với tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai, không đúng') và 'lædan' (nghĩa là 'hướng dẫn'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'hướng dẫn sai đường, lừa dối'. 'Information' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'informatio' (sự hình thành, khái niệm, hướng dẫn), qua tiếng Pháp cổ 'informacion'. Như vậy, 'misleading information' có thể hiểu là 'những thông tin được trình bày một cách sai lệch hoặc có chủ đích lừa dối, dẫn dắt người nghe/đọc hiểu sai sự thật'.

Usage Note

Cụm từ 'misleading information' thường được sử dụng để chỉ thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ được trình bày theo cách khiến người khác tin vào điều gì đó không đúng sự thật. Nó có thể bao gồm việc bỏ sót các chi tiết quan trọng, phóng đại sự thật hoặc trình bày thông tin theo một cách có lợi cho người nói.

Prepositions

about on

‘Misleading information about’ dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà thông tin sai lệch liên quan đến. Ví dụ: Misleading information about the safety of the product. ‘Misleading information on’ được sử dụng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một nguồn cụ thể hơn. Ví dụ: Misleading information on the company's website.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misleading information
  • false false misleading information
    (thông tin sai lệch gây hiểu lầm)
  • deliberately deliberately misleading information
    (thông tin cố ý gây hiểu lầm)
  • highly highly misleading information
    (thông tin cực kỳ gây hiểu lầm)
  • potentially potentially misleading information
    (thông tin có khả năng gây hiểu lầm)
Verb + misleading information
  • provide provide misleading information
    (cung cấp thông tin gây hiểu lầm)
  • spread spread misleading information
    (lan truyền thông tin gây hiểu lầm)
  • disseminate disseminate misleading information
    (phổ biến thông tin gây hiểu lầm)
  • correct correct misleading information
    (đính chính thông tin gây hiểu lầm)
  • counter counter misleading information
    (chống lại thông tin gây hiểu lầm)

Idioms

  • provide misleading information

    cung cấp thông tin gây hiểu lầm (mặc dù không phải thành ngữ cố định, đây là một cụm từ rất phổ biến)

    "The company was accused of providing misleading information to its investors."

    (Công ty bị cáo buộc cung cấp thông tin gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư của mình.)

  • spread misleading information

    lan truyền thông tin gây hiểu lầm (một cụm từ thông dụng)

    "Social media can easily spread misleading information."

    (Mạng xã hội có thể dễ dàng lan truyền thông tin gây hiểu lầm.)

  • deliberately misleading information

    thông tin cố ý gây hiểu lầm (một cụm từ mô tả rất phổ biến)

    "The advertisement contained deliberately misleading information about the product's benefits."

    (Quảng cáo chứa thông tin cố ý gây hiểu lầm về lợi ích của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misleading information

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin gây hiểu lầm, thông tin sai lệch, thường là do cố ý.

"The company was accused of providing misleading information to investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company misled investors about its financial status.
Công ty đã đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính của mình.
Phủ định
The report did not mislead the public; it presented accurate data.
Báo cáo không đánh lừa công chúng; nó trình bày dữ liệu chính xác.
Nghi vấn
Did the advertisement mislead consumers with false claims?
Quảng cáo có đánh lừa người tiêu dùng bằng những tuyên bố sai sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misleading information".

Tin giả (Fake News) và Thông tin sai lệch (Disinformation)

Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, 'misleading information' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về 'tin giả' (fake news) và 'thông tin sai lệch' (disinformation). Tin giả là những câu chuyện sai sự thật được trình bày như tin tức, trong khi thông tin sai lệch là những nội dung sai lệch được tạo ra và lan truyền một cách cố ý để gây hiểu lầm hoặc thao túng dư luận. Khả năng nhận biết và đánh giá 'misleading information' trở thành một kỹ năng quan trọng trong xã hội hiện đại.

Bảo vệ Người tiêu dùng và Quảng cáo Lừa dối

Nhiều quốc gia phương Tây có luật pháp nghiêm ngặt để chống lại 'misleading information' trong quảng cáo và tiếp thị. Các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng làm việc để đảm bảo rằng các công ty không đưa ra những tuyên bố sai sự thật hoặc gây hiểu lầm về sản phẩm và dịch vụ của họ. Mục tiêu là bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa dối, giúp họ đưa ra các quyết định mua hàng sáng suốt dựa trên thông tin chính xác và trung thực.