(Top Banner Ad)
transportation network
B2
Noun Phrase B2 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị, Logistics

transportation network

UK: /ˌtrænspɔːˈteɪʃən ˈnetwɜːk/ • US: /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới giao thông hệ thống giao thông mạng lưới vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of interconnected routes and modes of transport that allow for the movement of people and goods.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các tuyến đường và phương thức vận tải được kết nối với nhau, cho phép di chuyển người và hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing heavily in improving its transportation network."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện mạng lưới giao thông của mình."

  • "A well-developed transportation network is crucial for economic growth."

    "Một mạng lưới giao thông phát triển tốt là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The new highway will improve the transportation network in the region."

    "Đường cao tốc mới sẽ cải thiện mạng lưới giao thông trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport Vận chuyển, chuyên chở
Noun transport Sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Noun transporter Người vận chuyển, phương tiện chuyên chở (ví dụ: xe vận tải)
Adjective transportable Có thể vận chuyển được
Verb network Kết nối, tạo mạng lưới
Noun network Mạng lưới

Synonyms

transport system (hệ thống giao thông)transport infrastructure (cơ sở hạ tầng giao thông)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
portare
Old French
transporter
English
transport
English
transportation
Old English
net
Old English
weorc
English
network

Nguồn gốc của 'Transportation Network'

Cụm từ 'transportation network' (mạng lưới giao thông vận tải) được ghép từ hai từ có lịch sử thú vị. 'Transportation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans' (nghĩa là 'xuyên qua, qua lại') và 'portare' (nghĩa là 'mang, chở'). Nó mô tả hành động di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Trong khi đó, 'network' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'net' (lưới) và 'weorc' (công trình, cấu trúc), ban đầu dùng để chỉ một cấu trúc giống như lưới, sau này mở rộng nghĩa để chỉ một hệ thống các đường kết nối. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để mô tả một hệ thống phức tạp các tuyến đường, phương tiện và cơ sở hạ tầng được sử dụng để di chuyển hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cơ sở hạ tầng giao thông của một khu vực, thành phố, quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu. Nó bao gồm đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy, và các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thuyền,... Sự hiệu quả của mạng lưới giao thông có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội.

Prepositions

of in for

* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của mạng lưới (ví dụ: "the complexity of the transportation network").
* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động của mạng lưới (ví dụ: "improvements in the transportation network").
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của mạng lưới (ví dụ: "a transportation network for commuters").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transportation network
  • extensive an extensive transportation network
    (một mạng lưới giao thông vận tải rộng khắp)
  • efficient an efficient transportation network
    (một mạng lưới giao thông vận tải hiệu quả)
  • public a public transportation network
    (một mạng lưới giao thông công cộng)
  • integrated an integrated transportation network
    (một mạng lưới giao thông vận tải tích hợp)
  • global a global transportation network
    (một mạng lưới giao thông vận tải toàn cầu)
Verb + transportation network
  • develop develop a transportation network
    (phát triển một mạng lưới giao thông vận tải)
  • improve improve the transportation network
    (cải thiện mạng lưới giao thông vận tải)
  • expand expand the transportation network
    (mở rộng mạng lưới giao thông vận tải)
  • manage manage a transportation network
    (quản lý một mạng lưới giao thông vận tải)
  • rely on rely on the transportation network
    (phụ thuộc vào mạng lưới giao thông vận tải)

Idioms

  • The backbone of the transportation network

    Xương sống/hệ thống chủ lực của mạng lưới giao thông vận tải

    "High-speed rail is often considered the backbone of the transportation network in many developed countries."

    (Đường sắt cao tốc thường được coi là xương sống của mạng lưới giao thông vận tải ở nhiều quốc gia phát triển.)

  • Lifelines of the transportation network

    Huyết mạch của mạng lưới giao thông vận tải

    "During emergencies, major highways serve as the lifelines of the transportation network, ensuring aid reaches affected areas."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, các đường cao tốc lớn đóng vai trò là huyết mạch của mạng lưới giao thông vận tải, đảm bảo viện trợ đến được các khu vực bị ảnh hưởng.)

  • Bottlenecks in the transportation network

    Nút thắt cổ chai/điểm nghẽn trong mạng lưới giao thông vận tải

    "Congestion at key intersections creates bottlenecks in the transportation network, leading to delays."

    (Tắc nghẽn tại các giao lộ chính tạo ra các nút thắt cổ chai trong mạng lưới giao thông vận tải, dẫn đến chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportation network

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống các tuyến đường và phương thức vận tải được kết nối với nhau, cho phép di chuyển người và hàng hóa.

"The city is investing heavily in improving its transportation network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new airport opened, the city had developed an extensive transportation network.
Trước khi sân bay mới mở cửa, thành phố đã phát triển một mạng lưới giao thông rộng lớn.
Phủ định
They had not completed the transportation network before the deadline.
Họ đã không hoàn thành mạng lưới giao thông trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the government invested enough in the transportation network before the economic crisis?
Chính phủ đã đầu tư đủ vào mạng lưới giao thông trước cuộc khủng hoảng kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation network".

Vai trò định hình đô thị và kinh tế

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, mạng lưới giao thông vận tải có vai trò quan trọng trong việc định hình sự phát triển của các thành phố và nền kinh tế. Từ hệ thống đường xá của Đế chế La Mã, đường sắt trong Cách mạng Công nghiệp, cho đến hệ thống đường cao tốc hiện đại, giao thông đã quyết định nơi mọi người sống, làm việc và kinh doanh. Các thành phố lớn thường phát triển xung quanh các trung tâm giao thông, và khả năng di chuyển hàng hóa, dịch vụ và con người một cách hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thịnh vượng kinh tế.

Kết nối và Toàn cầu hóa

Mạng lưới giao thông vận tải hiện đại, đặc biệt là hàng không và đường biển, đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình toàn cầu hóa. Chúng cho phép vận chuyển hàng hóa qua lại giữa các châu lục với chi phí và thời gian ngày càng giảm, kết nối các thị trường, chuỗi cung ứng và văn hóa trên toàn thế giới. Điều này đã tạo ra một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, nơi sự gián đoạn trong một phần của mạng lưới có thể có tác động sâu rộng đến các khu vực khác.