transportation network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of interconnected routes and modes of transport that allow for the movement of people and goods.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các tuyến đường và phương thức vận tải được kết nối với nhau, cho phép di chuyển người và hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is investing heavily in improving its transportation network."
"Thành phố đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện mạng lưới giao thông của mình."
-
"A well-developed transportation network is crucial for economic growth."
"Một mạng lưới giao thông phát triển tốt là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."
-
"The new highway will improve the transportation network in the region."
"Đường cao tốc mới sẽ cải thiện mạng lưới giao thông trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transport | Vận chuyển, chuyên chở |
| Noun | transport | Sự vận chuyển, phương tiện vận tải |
| Noun | transporter | Người vận chuyển, phương tiện chuyên chở (ví dụ: xe vận tải) |
| Adjective | transportable | Có thể vận chuyển được |
| Verb | network | Kết nối, tạo mạng lưới |
| Noun | network | Mạng lưới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cơ sở hạ tầng giao thông của một khu vực, thành phố, quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu. Nó bao gồm đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy, và các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thuyền,... Sự hiệu quả của mạng lưới giao thông có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội.
Prepositions
* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của mạng lưới (ví dụ: "the complexity of the transportation network").
* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động của mạng lưới (ví dụ: "improvements in the transportation network").
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của mạng lưới (ví dụ: "a transportation network for commuters").
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive an extensive transportation network (một mạng lưới giao thông vận tải rộng khắp)
-
efficient an efficient transportation network (một mạng lưới giao thông vận tải hiệu quả)
-
public a public transportation network (một mạng lưới giao thông công cộng)
-
integrated an integrated transportation network (một mạng lưới giao thông vận tải tích hợp)
-
global a global transportation network (một mạng lưới giao thông vận tải toàn cầu)
-
develop develop a transportation network (phát triển một mạng lưới giao thông vận tải)
-
improve improve the transportation network (cải thiện mạng lưới giao thông vận tải)
-
expand expand the transportation network (mở rộng mạng lưới giao thông vận tải)
-
manage manage a transportation network (quản lý một mạng lưới giao thông vận tải)
-
rely on rely on the transportation network (phụ thuộc vào mạng lưới giao thông vận tải)
Idioms
-
The backbone of the transportation network
Xương sống/hệ thống chủ lực của mạng lưới giao thông vận tải
"High-speed rail is often considered the backbone of the transportation network in many developed countries."
(Đường sắt cao tốc thường được coi là xương sống của mạng lưới giao thông vận tải ở nhiều quốc gia phát triển.)
-
Lifelines of the transportation network
Huyết mạch của mạng lưới giao thông vận tải
"During emergencies, major highways serve as the lifelines of the transportation network, ensuring aid reaches affected areas."
(Trong trường hợp khẩn cấp, các đường cao tốc lớn đóng vai trò là huyết mạch của mạng lưới giao thông vận tải, đảm bảo viện trợ đến được các khu vực bị ảnh hưởng.)
-
Bottlenecks in the transportation network
Nút thắt cổ chai/điểm nghẽn trong mạng lưới giao thông vận tải
"Congestion at key intersections creates bottlenecks in the transportation network, leading to delays."
(Tắc nghẽn tại các giao lộ chính tạo ra các nút thắt cổ chai trong mạng lưới giao thông vận tải, dẫn đến chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transportation network
Noun PhraseMột hệ thống các tuyến đường và phương thức vận tải được kết nối với nhau, cho phép di chuyển người và hàng hóa.
"The city is investing heavily in improving its transportation network."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new airport opened, the city had developed an extensive transportation network. |
Trước khi sân bay mới mở cửa, thành phố đã phát triển một mạng lưới giao thông rộng lớn. |
| Phủ định | They had not completed the transportation network before the deadline. |
Họ đã không hoàn thành mạng lưới giao thông trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had the government invested enough in the transportation network before the economic crisis? |
Chính phủ đã đầu tư đủ vào mạng lưới giao thông trước cuộc khủng hoảng kinh tế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation network".
