(Top Banner Ad)
radioactive element
B2
Noun Phrase B2 Hóa học, Vật lý hạt nhân

radioactive element

UK: /ˌreɪdɪəʊˈæktɪv ˈelɪmənt/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố phóng xạ chất phóng xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element that exhibits radioactivity; that spontaneously emits radiation in the form of alpha particles, beta particles, or gamma rays.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có tính phóng xạ; tự phát phát ra bức xạ dưới dạng hạt alpha, hạt beta hoặc tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uranium is a well-known radioactive element used in nuclear reactors."

    "Urani là một nguyên tố phóng xạ nổi tiếng được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân."

  • "The disposal of radioactive elements is a serious environmental concern."

    "Việc xử lý các nguyên tố phóng xạ là một mối quan tâm nghiêm trọng về môi trường."

  • "Scientists are studying the behavior of radioactive elements in different geological formations."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các nguyên tố phóng xạ trong các thành hệ địa chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioactivity Hiện tượng phóng xạ, tính phóng xạ
Adverb radioactively Một cách phóng xạ
Adjective elemental Thuộc về nguyên tố; cơ bản, thiết yếu
Adjective elementary Cơ bản, sơ đẳng, đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English (prefix)
radio-
Latin
actus
English
active
Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
radioactive element

Nguồn gốc 'radioactive'

Phần 'radio-' trong 'radioactive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia'. Khi các nhà khoa học phát hiện ra một số nguyên tố tự phát ra các tia năng lượng, họ đã dùng tiền tố này để chỉ tính chất 'phát tia'. Kết hợp với 'active' (hoạt động), từ này mô tả một nguyên tố hoạt động bằng cách phát ra bức xạ.

Nguồn gốc 'element'

Từ 'element' (nguyên tố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', dùng để chỉ các thành phần cơ bản của thế giới tự nhiên hoặc các chữ cái. Trong hóa học hiện đại, nó được dùng để chỉ các chất không thể phân chia thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả các nguyên tố không ổn định về mặt hạt nhân và phân rã, giải phóng năng lượng. Sự khác biệt chính giữa một 'radioactive element' và một 'element' thông thường là tính phóng xạ. Nó khác với 'radioisotope' ở chỗ 'radioisotope' là một dạng đồng vị phóng xạ cụ thể của một nguyên tố, trong khi 'radioactive element' là một yếu tố chung, có thể bao gồm nhiều đồng vị phóng xạ.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc: ‘The dangers of radioactive elements’. ‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường: ‘Radioactive elements in nuclear waste’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radioactive element
  • detect detect a radioactive element
    (phát hiện một nguyên tố phóng xạ)
  • emit emit a radioactive element
    (phát ra một nguyên tố phóng xạ (ý nói chất phóng xạ phát ra bức xạ, không phải bản thân nguyên tố được phát ra))
  • contain contain a radioactive element
    (chứa một nguyên tố phóng xạ)
  • dispose of dispose of a radioactive element
    (thải bỏ một nguyên tố phóng xạ)
Adjective + radioactive element
  • highly highly radioactive element
    (nguyên tố phóng xạ cao)
  • naturally occurring naturally occurring radioactive element
    (nguyên tố phóng xạ tự nhiên)
  • synthetic synthetic radioactive element
    (nguyên tố phóng xạ tổng hợp)
  • unstable unstable radioactive element
    (nguyên tố phóng xạ không ổn định)
Noun + radioactive element (as a descriptor)
  • waste radioactive element waste
    (chất thải nguyên tố phóng xạ (cụm từ ít phổ biến, thường dùng 'radioactive waste' hoặc 'waste from radioactive elements'))
  • isotope radioactive element isotope
    (đồng vị của nguyên tố phóng xạ)

Idioms

  • handle (something/someone) like a radioactive element

    Xử lý (cái gì/ai đó) với sự cẩn trọng cực độ, như thể đó là một nguyên tố phóng xạ (ám chỉ nguy hiểm, dễ tổn thương hoặc sự nhạy cảm cao).

    "The diplomat had to handle the fragile peace talks like a radioactive element, knowing one wrong move could trigger a wider conflict."

    (Nhà ngoại giao phải xử lý các cuộc đàm phán hòa bình mong manh như thể đó là một nguyên tố phóng xạ, biết rằng một động thái sai lầm có thể châm ngòi cho một cuộc xung đột lớn hơn.)

  • a ticking time bomb of a radioactive element

    Một quả bom hẹn giờ của một nguyên tố phóng xạ (ám chỉ một tình huống hoặc vấn đề tiềm ẩn nguy hiểm, bất ổn và có thể bùng nổ bất cứ lúc nào, giống như một nguyên tố phóng xạ không ổn định).

    "The abandoned storage facility, full of unknown chemicals, was a ticking time bomb of a radioactive element waiting to be discovered."

    (Cơ sở lưu trữ bỏ hoang, chứa đầy hóa chất không rõ nguồn gốc, giống như một quả bom hẹn giờ của một nguyên tố phóng xạ đang chờ được phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive element

Noun Phrase
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có tính phóng xạ; tự phát phát ra bức xạ dưới dạng hạt alpha, hạt beta hoặc tia gamma.

"Uranium is a well-known radioactive element used in nuclear reactors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uranium is a radioactive element.
Uranium là một nguyên tố phóng xạ.
Phủ định
Not every element is radioactive.
Không phải nguyên tố nào cũng phóng xạ.
Nghi vấn
Is polonium a radioactive element?
Poloni có phải là một nguyên tố phóng xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive element".

Marie Curie và những khám phá

Các nguyên tố phóng xạ như radium và polonium đã được khám phá bởi nhà vật lý và hóa học nổi tiếng Marie Curie. Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và là người duy nhất đoạt giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau (Vật lý và Hóa học). Tuy nhiên, bà cũng qua đời vì những ảnh hưởng của việc tiếp xúc lâu dài với phóng xạ, làm nổi bật cả sự kỳ diệu và nguy hiểm của các nguyên tố này.

Nguy hiểm và Ứng dụng quan trọng

Nguyên tố phóng xạ có thể cực kỳ nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách, gây ra bệnh tật nghiêm trọng như ung thư và biến đổi gen. Tuy nhiên, chúng cũng có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học (như xạ trị ung thư, chẩn đoán hình ảnh), sản xuất năng lượng (nhà máy điện hạt nhân) và nghiên cứu khoa học, cũng như là cơ sở cho vũ khí hạt nhân, khiến chúng trở thành một chủ đề gây tranh cãi về lợi ích và rủi ro.