(Top Banner Ad)
transverse
B2
tính từ B2 Tổng quát, Khoa học, Kỹ thuật, Y học

transverse

UK: /trænsˈvɜːs/ • US: /trænsˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngang cắt ngang mặt cắt ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or lying across; in a crosswise direction.

Vietnamese Meaning

Nằm ngang, theo hướng ngang, cắt ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge has transverse beams for added support."

    "Cây cầu có các dầm ngang để tăng cường độ chắc chắn."

  • "The transverse muscle fibers contract to narrow the passageway."

    "Các sợi cơ ngang co lại để thu hẹp đường dẫn."

  • "A transverse wave moves perpendicular to the direction of energy transfer."

    "Một sóng ngang di chuyển vuông góc với hướng truyền năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb transversely theo chiều ngang, ngang qua
Noun transversal đường ngang, đường cắt ngang (trong hình học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus
Latin
trans-
Latin
vertere
Old French
traverse
English
transverse

Nguồn Gốc Từ 'Quay Ngang'

Từ 'transverse' có gốc từ tiếng Latin 'transversus', là phân từ quá khứ của động từ 'transvertere'. 'Transvertere' được ghép từ tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'qua, ngang qua') và động từ 'vertere' (có nghĩa là 'quay, xoay'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'transverse' là 'được quay ngang qua' hoặc 'hướng ngang'.

Chỉ Hướng và Vị Trí

Từ 'transverse' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, mô tả những gì 'nằm ngang', 'băng qua', hoặc 'đi theo hướng ngang'. Nó là một từ mô tả rất chính xác, giúp chúng ta định vị các vật thể hoặc hướng chuyển động trong không gian, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học, kiến trúc và kỹ thuật.

Usage Note

Tính từ 'transverse' mô tả một cái gì đó nằm hoặc kéo dài theo chiều ngang hoặc cắt ngang một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hình học, giải phẫu học và vật lý.

Prepositions

to across

Khi sử dụng với 'to', nó chỉ hướng tác động hoặc vị trí tương đối. Ví dụ: 'transverse to the axis' (ngang với trục). Khi sử dụng với 'across', nó nhấn mạnh sự cắt ngang hoặc kéo dài qua một cái gì đó. Ví dụ: 'transverse across the river' (ngang qua sông).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'transverse'
  • axis transverse axis
    (trục ngang)
  • plane transverse plane
    (mặt phẳng ngang)
  • section transverse section
    (lát cắt ngang)
  • wave transverse wave
    (sóng ngang)
  • colon transverse colon
    (đại tràng ngang (giải phẫu học))
  • force transverse force
    (lực ngang)

Idioms

  • transverse section

    lát cắt ngang (trong sinh học, y học để nghiên cứu cấu trúc bên trong)

    "A microscopic examination of the plant's transverse section revealed its internal cell structure."

    (Kiểm tra kính hiển vi lát cắt ngang của cây đã cho thấy cấu trúc tế bào bên trong của nó.)

  • transverse wave

    sóng ngang (loại sóng mà các hạt môi trường dao động vuông góc với phương truyền sóng, như sóng ánh sáng)

    "Light travels as a transverse wave, with its oscillations perpendicular to the direction of propagation."

    (Ánh sáng truyền đi dưới dạng sóng ngang, với các dao động của nó vuông góc với phương truyền.)

  • transverse plane

    mặt phẳng ngang (trong giải phẫu học, chia cơ thể thành phần trên và dưới)

    "CT scans often present images in the transverse plane to show cross-sections of the body."

    (Các hình ảnh chụp CT thường hiển thị theo mặt phẳng ngang để thể hiện các lát cắt ngang của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transverse

tính từ
Lật mặt

Nằm ngang, theo hướng ngang, cắt ngang.

"The bridge has transverse beams for added support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will make a transverse incision to access the organ.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một đường cắt ngang để tiếp cận cơ quan.
Phủ định
The beam of light will not travel transversely through the prism.
Chùm ánh sáng sẽ không truyền theo chiều ngang qua lăng kính.
Nghi vấn
Will the transverse reinforcement be sufficient to support the load?
Liệu sự gia cố ngang có đủ để chịu tải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been building a transverse support beam for the bridge.
Đội xây dựng đã và đang xây dựng một dầm đỡ ngang cho cây cầu.
Phủ định
The engineer hasn't been designing the bridge transversely; they've been focusing on longitudinal strength.
Kỹ sư đã không thiết kế cây cầu theo chiều ngang; họ đã tập trung vào độ bền theo chiều dọc.
Nghi vấn
Has the river been flowing transversely across the valley floor?
Sông có đang chảy ngang qua đáy thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse".

Tầm Quan Trọng Trong Y Học Hiện Đại

Trong y học, khái niệm 'transverse' là không thể thiếu. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như MRI (Chụp cộng hưởng từ) và CT (Chụp cắt lớp vi tính) đều dựa trên việc tạo ra các 'transverse section' (lát cắt ngang) của cơ thể. Điều này cho phép các bác sĩ và nhà nghiên cứu quan sát chi tiết cấu trúc nội tạng, phát hiện bệnh tật ở giai đoạn sớm và lập kế hoạch điều trị hiệu quả, đóng góp lớn vào việc bảo vệ sức khỏe con người.

Hiểu Về Thế Giới Qua Sóng

Trong vật lý, 'transverse wave' (sóng ngang) là một khái niệm cơ bản để hiểu về nhiều hiện tượng tự nhiên. Ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy, sóng điện từ dùng trong truyền thông không dây, hay thậm chí một số loại sóng địa chấn, đều là sóng ngang. Việc hiểu được cách các hạt môi trường dao động vuông góc với phương truyền sóng đã mở ra cánh cửa cho nhiều phát minh và công nghệ hiện đại, thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới.