transverse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ngang, theo hướng ngang, cắt ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge has transverse beams for added support."
"Cây cầu có các dầm ngang để tăng cường độ chắc chắn."
-
"The transverse muscle fibers contract to narrow the passageway."
"Các sợi cơ ngang co lại để thu hẹp đường dẫn."
-
"A transverse wave moves perpendicular to the direction of energy transfer."
"Một sóng ngang di chuyển vuông góc với hướng truyền năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | transversely | theo chiều ngang, ngang qua |
| Noun | transversal | đường ngang, đường cắt ngang (trong hình học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'transverse' mô tả một cái gì đó nằm hoặc kéo dài theo chiều ngang hoặc cắt ngang một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hình học, giải phẫu học và vật lý.
Prepositions
Khi sử dụng với 'to', nó chỉ hướng tác động hoặc vị trí tương đối. Ví dụ: 'transverse to the axis' (ngang với trục). Khi sử dụng với 'across', nó nhấn mạnh sự cắt ngang hoặc kéo dài qua một cái gì đó. Ví dụ: 'transverse across the river' (ngang qua sông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
axis transverse axis (trục ngang)
-
plane transverse plane (mặt phẳng ngang)
-
section transverse section (lát cắt ngang)
-
wave transverse wave (sóng ngang)
-
colon transverse colon (đại tràng ngang (giải phẫu học))
-
force transverse force (lực ngang)
Idioms
-
transverse section
lát cắt ngang (trong sinh học, y học để nghiên cứu cấu trúc bên trong)
"A microscopic examination of the plant's transverse section revealed its internal cell structure."
(Kiểm tra kính hiển vi lát cắt ngang của cây đã cho thấy cấu trúc tế bào bên trong của nó.)
-
transverse wave
sóng ngang (loại sóng mà các hạt môi trường dao động vuông góc với phương truyền sóng, như sóng ánh sáng)
"Light travels as a transverse wave, with its oscillations perpendicular to the direction of propagation."
(Ánh sáng truyền đi dưới dạng sóng ngang, với các dao động của nó vuông góc với phương truyền.)
-
transverse plane
mặt phẳng ngang (trong giải phẫu học, chia cơ thể thành phần trên và dưới)
"CT scans often present images in the transverse plane to show cross-sections of the body."
(Các hình ảnh chụp CT thường hiển thị theo mặt phẳng ngang để thể hiện các lát cắt ngang của cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transverse
tính từNằm ngang, theo hướng ngang, cắt ngang.
"The bridge has transverse beams for added support."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon will make a transverse incision to access the organ. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một đường cắt ngang để tiếp cận cơ quan. |
| Phủ định | The beam of light will not travel transversely through the prism. |
Chùm ánh sáng sẽ không truyền theo chiều ngang qua lăng kính. |
| Nghi vấn | Will the transverse reinforcement be sufficient to support the load? |
Liệu sự gia cố ngang có đủ để chịu tải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew has been building a transverse support beam for the bridge. |
Đội xây dựng đã và đang xây dựng một dầm đỡ ngang cho cây cầu. |
| Phủ định | The engineer hasn't been designing the bridge transversely; they've been focusing on longitudinal strength. |
Kỹ sư đã không thiết kế cây cầu theo chiều ngang; họ đã tập trung vào độ bền theo chiều dọc. |
| Nghi vấn | Has the river been flowing transversely across the valley floor? |
Sông có đang chảy ngang qua đáy thung lũng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse".
