(Top Banner Ad)
neuromyelitis optica
C1
noun C1 Y học

neuromyelitis optica

UK: /ˌnjʊərəʊˌmaɪəˈlaɪtɪs ˈɒptɪkə/ • US: /ˌnʊroʊˌmaɪəˈlaɪtɪs ˈɒptɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tủy thị thần kinh bệnh Devic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare autoimmune disease that affects the optic nerves and spinal cord, causing inflammation and demyelination.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tự miễn hiếm gặp ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác và tủy sống, gây viêm và mất myelin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neuromyelitis optica is a serious autoimmune condition requiring prompt diagnosis and treatment."

    "Viêm tủy thị thần kinh là một tình trạng tự miễn nghiêm trọng đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời."

  • "Early diagnosis of neuromyelitis optica is crucial to prevent permanent neurological damage."

    "Chẩn đoán sớm viêm tủy thị thần kinh là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn."

  • "Treatment for neuromyelitis optica typically involves immunosuppressant drugs."

    "Điều trị viêm tủy thị thần kinh thường bao gồm các thuốc ức chế miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurology Khoa thần kinh, ngành thần kinh học (nghiên cứu về hệ thần kinh)
Adjective neurological Thuộc về thần kinh
Noun myelitis Viêm tủy (viêm tủy sống hoặc tủy xương)
Noun optic nerve Dây thần kinh thị giác (dây thần kinh kết nối mắt với não)
Noun optics Quang học (nghiên cứu về ánh sáng và thị giác)
Noun Neuromyelitis Optica Spectrum Disorder (NMOSD) Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm NMO và các thể bệnh liên quan)

Synonyms

Devic's disease (Bệnh Devic)

Related Words

multiple sclerosis (bệnh đa xơ cứng)autoimmune disease (bệnh tự miễn)optic neuritis (viêm dây thần kinh thị giác)myelitis (viêm tủy sống)aquaporin-4 (aquaporin-4)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neûron
Ancient Greek
myelós
Ancient Greek
-itis
Ancient Greek
optikós
Medical Latin
neuromyelitis optica
English
neuromyelitis optica

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'neuromyelitis optica' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, mô tả chính xác các bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này. 'Neuro' (từ 'neûron') có nghĩa là 'thần kinh', 'myelitis' (từ 'myelós' nghĩa là 'tủy' và '-itis' nghĩa là 'viêm') có nghĩa là 'viêm tủy', và 'optica' (từ 'optikós' nghĩa là 'thị giác') liên quan đến mắt. Ghép lại, nó chỉ ra một tình trạng viêm ảnh hưởng đến dây thần kinh và tủy sống, đặc biệt là tủy sống và dây thần kinh thị giác.

Usage Note

Neuromyelitis optica (NMO), còn được gọi là bệnh Devic, là một bệnh tự miễn hiếm gặp, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các tế bào khỏe mạnh ở dây thần kinh thị giác và tủy sống. Điều này dẫn đến viêm và tổn thương myelin, lớp phủ bảo vệ xung quanh các sợi thần kinh. Sự khác biệt chính với bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis - MS) là NMO chủ yếu nhắm vào dây thần kinh thị giác và tủy sống, và thường liên quan đến các kháng thể đặc hiệu như kháng thể aquaporin-4 (AQP4).

Prepositions

in with

in: 'Neuromyelitis optica results in inflammation in the spinal cord.' (Neuromyelitis optica gây ra viêm ở tủy sống.)
with: 'Patients with neuromyelitis optica often experience vision problems.' (Bệnh nhân mắc neuromyelitis optica thường gặp các vấn đề về thị lực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuromyelitis optica
  • severe severe neuromyelitis optica
    (viêm tủy thị thần kinh thể nặng)
  • chronic chronic neuromyelitis optica
    (viêm tủy thị thần kinh mãn tính)
  • rare rare neuromyelitis optica
    (viêm tủy thị thần kinh hiếm gặp)
  • autoimmune autoimmune neuromyelitis optica
    (viêm tủy thị thần kinh tự miễn)
Verb + neuromyelitis optica
  • diagnose diagnose neuromyelitis optica
    (chẩn đoán viêm tủy thị thần kinh)
  • treat treat neuromyelitis optica
    (điều trị viêm tủy thị thần kinh)
  • manage manage neuromyelitis optica
    (quản lý viêm tủy thị thần kinh)
  • suffer from suffer from neuromyelitis optica
    (mắc bệnh viêm tủy thị thần kinh)
Noun + neuromyelitis optica
  • patient with patient with neuromyelitis optica
    (bệnh nhân viêm tủy thị thần kinh)
  • diagnosis of diagnosis of neuromyelitis optica
    (chẩn đoán viêm tủy thị thần kinh)
  • symptoms of symptoms of neuromyelitis optica
    (triệu chứng của viêm tủy thị thần kinh)
  • research on research on neuromyelitis optica
    (nghiên cứu về viêm tủy thị thần kinh)

Idioms

  • diagnosed with neuromyelitis optica

    được chẩn đoán mắc bệnh viêm tủy thị thần kinh

    "She was recently diagnosed with neuromyelitis optica after experiencing sudden vision loss."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc viêm tủy thị thần kinh sau khi bị mất thị lực đột ngột.)

  • living with neuromyelitis optica

    sống chung với bệnh viêm tủy thị thần kinh

    "Support groups offer invaluable help to individuals living with neuromyelitis optica."

    (Các nhóm hỗ trợ mang lại sự giúp đỡ vô giá cho những cá nhân sống chung với bệnh viêm tủy thị thần kinh.)

  • neuromyelitis optica spectrum disorder (NMOSD)

    rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (một thuật ngữ y học rộng hơn)

    "NMOSD is a group of chronic inflammatory conditions that affect the optic nerves and spinal cord."

    (NMOSD là một nhóm các tình trạng viêm mãn tính ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác và tủy sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuromyelitis optica

noun
Lật mặt

Một bệnh tự miễn hiếm gặp ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác và tủy sống, gây viêm và mất myelin.

"Neuromyelitis optica is a serious autoimmune condition requiring prompt diagnosis and treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Neuromyelitis optica is a rare autoimmune disease that affects the optic nerves and spinal cord.
Neuromyelitis optica là một bệnh tự miễn hiếm gặp ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác và tủy sống.
Phủ định
Neuromyelitis optica is not always easy to diagnose due to its similarities with multiple sclerosis.
Neuromyelitis optica không phải lúc nào cũng dễ chẩn đoán do có những điểm tương đồng với bệnh đa xơ cứng.
Nghi vấn
Is neuromyelitis optica more prevalent in certain ethnic groups?
Neuromyelitis optica có phổ biến hơn ở một số nhóm dân tộc nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuromyelitis optica".

Sự tiến hóa trong cách hiểu bệnh

Ban đầu được gọi là bệnh Devic hoặc NMO, thuật ngữ này đã phát triển thành 'Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh' (NMOSD). Sự thay đổi này phản ánh hiểu biết khoa học sâu sắc hơn, nhận ra rằng bệnh có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng và mức độ nghiêm trọng khác nhau, không chỉ giới hạn ở viêm dây thần kinh thị giác và viêm tủy. Điều này giúp chẩn đoán chính xác hơn và điều trị cá nhân hóa.

Thách thức chẩn đoán và nâng cao nhận thức

Vì viêm tủy thị thần kinh là một căn bệnh hiếm gặp và thường bị nhầm lẫn với bệnh đa xơ cứng (MS) do có nhiều triệu chứng tương tự, việc chẩn đoán chính xác có thể mất thời gian. Các tổ chức y tế và nhóm bệnh nhân trên toàn thế giới đang nỗ lực nâng cao nhận thức về bệnh để thúc đẩy chẩn đoán sớm và tiếp cận điều trị phù hợp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.