(Top Banner Ad)
trash bag
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

trash bag

UK: /ˈtræʃ bæɡ/ • US: /ˈtræʃ bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi rác bao rác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disposable bag used to hold trash.

Vietnamese Meaning

Một túi dùng một lần để đựng rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took out the trash by putting the full trash bag in the garbage can."

    "Anh ấy đổ rác bằng cách bỏ cái túi rác đầy vào thùng rác."

  • "The trash bag ripped when I tried to lift it."

    "Cái túi rác bị rách khi tôi cố nâng nó lên."

  • "Don't forget to buy trash bags when you go to the store."

    "Đừng quên mua túi rác khi bạn đi đến cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác, đồ bỏ đi
Verb trash vứt bỏ, làm hỏng, chỉ trích nặng nề
Adjective trashy rẻ tiền, vô giá trị, không có phẩm chất
Noun bag túi, bao, cặp
Verb bag cho vào túi, săn được, kiếm được
Adjective baggy rộng thùng thình (quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrasa
Middle English
trasche
Modern English
trash
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
Modern English
bag
Mid-20th Century
trash bag (compound)

Nguồn gốc của 'trash bag'

Từ 'trash' (rác) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'þrasa', mang nghĩa 'nói những điều vô nghĩa, ồn ào', sau đó phát triển thành 'rác rưởi, đồ bỏ đi' trong tiếng Anh trung cổ. Từ 'bag' (túi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi', có nghĩa là 'bao, túi'. Sự kết hợp 'trash bag' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi túi nhựa trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi để đựng rác thải.

Usage Note

Thường được làm từ nhựa. 'Trash bag', 'garbage bag', và 'rubbish bag' thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù 'garbage' có thể chỉ rác thải thực phẩm nhiều hơn. 'Trash' là từ được dùng phổ biến nhất ở Mỹ, trong khi 'rubbish' được dùng phổ biến ở Anh.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ vị trí: 'The trash is in the trash bag.' ('Rác ở trong túi rác.') 'with' dùng để chỉ việc chứa đựng: 'The trash bag is filled with trash.' ('Túi rác chứa đầy rác.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trash bag
  • full full trash bag
    (túi rác đầy)
  • empty empty trash bag
    (túi rác rỗng)
  • heavy heavy trash bag
    (túi rác nặng)
  • black black trash bag
    (túi rác màu đen)
  • plastic plastic trash bag
    (túi rác nhựa)
  • sturdy sturdy trash bag
    (túi rác bền chắc)
Verb + trash bag
  • fill fill a trash bag
    (đổ đầy túi rác)
  • tie tie a trash bag
    (buộc túi rác)
  • take out take out the trash bag
    (mang túi rác đi đổ)
  • put in put [something] in a trash bag
    (bỏ [cái gì đó] vào túi rác)
  • throw away throw away a trash bag
    (vứt bỏ túi rác)

Idioms

  • Feel like a bag of trash

    Cảm thấy rất mệt mỏi, khó chịu, ốm yếu hoặc tồi tệ

    "I've had a terrible headache all day; I just feel like a bag of trash."

    (Tôi bị đau đầu cả ngày; tôi chỉ cảm thấy người như một đống rác vậy.)

  • Take out the trash bag

    Mang túi rác đi đổ (là một công việc nhà thông thường)

    "Could you please take out the trash bag? It's full."

    (Bạn có thể làm ơn mang túi rác đi đổ được không? Nó đầy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash bag

danh từ
Lật mặt

Một túi dùng một lần để đựng rác.

"He took out the trash by putting the full trash bag in the garbage can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually put the trash bag in the bin.
Tôi thường đặt túi rác vào thùng.
Phủ định
Never have I seen so many trash bags piled up in the street as I did yesterday.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều túi rác chất đống trên đường phố như ngày hôm qua.
Nghi vấn
Should you need more trash bags, just let me know.
Nếu bạn cần thêm túi rác, hãy cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash bag".

Phân loại rác và Tái chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc phân loại rác thải là một thực hành phổ biến và quan trọng. Người dân thường sử dụng các loại túi rác hoặc thùng rác có màu sắc khác nhau (ví dụ: xanh lá cây cho đồ tái chế, đen cho rác thải chung, nâu cho rác hữu cơ) để dễ dàng phân loại và thu gom. Điều này phản ánh ý thức bảo vệ môi trường cao và là một phần thiết yếu của hệ thống quản lý chất thải hiện đại.

Công việc nhà phổ biến

Việc 'take out the trash' (mang rác đi đổ) là một trong những công việc nhà phổ biến và thường xuyên ở các gia đình phương Tây. Đây thường là một trong những trách nhiệm đầu tiên mà trẻ em được giao để học cách đóng góp vào công việc gia đình, giúp chúng hình thành ý thức trách nhiệm và kỷ luật.