(Top Banner Ad)
rubbish bag
A2
danh từ A2 Gia đình & Đời sống

rubbish bag

UK: /ˈrʌbɪʃ bæɡ/ • US: /ˈrʌbɪʃ bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi rác bao rác túi đựng rác thải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag used to contain waste or garbage.

Vietnamese Meaning

Một cái túi dùng để chứa rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put the empty cans in the rubbish bag."

    "Làm ơn bỏ mấy cái lon rỗng vào túi rác."

  • "The rubbish bag was overflowing with waste."

    "Túi rác đã đầy ắp rác thải."

  • "He took out the rubbish bag to the curb."

    "Anh ấy mang túi rác ra lề đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubbish Rác thải, thứ bỏ đi, điều vô nghĩa
Adjective rubbishy Không giá trị, rác rưởi (mang nghĩa tiêu cực hoặc chất lượng kém)
Verb to rubbish Phê bình gay gắt, chê bai (thông tục, chủ yếu ở Anh-Anh)
Noun bag Túi, bao, cặp
Adjective baggy Rộng thùng thình (thường dùng cho quần áo)
Verb to bag Bỏ vào túi, săn được, chiếm được, đạt được

Synonyms

trash bag (túi đựng rác)garbage bag (túi đựng rác)bin bag (túi đựng rác (thường dùng cho thùng rác lớn))

Related Words

Subject Area

Gia đình & Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
robeiz
Old Norse
baggi
English
rubbish bag

Nguồn gốc "rubbish bag"

Từ 'rubbish' (rác thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'robeiz', dùng để chỉ những vật liệu vụn vặt, bỏ đi. Trong khi đó, từ 'bag' (túi) lại bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'baggi', mang ý nghĩa là bao hoặc túi đựng. Khi hai từ này kết hợp với nhau trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành 'rubbish bag' để chỉ chiếc túi chuyên dụng dùng để chứa rác thải sinh hoạt của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'rubbish bag' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường dùng 'trash bag' hoặc 'garbage bag'. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng sự khác biệt nằm ở sắc thái vùng miền. 'Rubbish' mang ý nghĩa chung chung hơn về rác thải, còn 'trash' và 'garbage' thường chỉ chất thải bỏ đi từ nhà bếp hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Prepositions

in into

'in a rubbish bag' chỉ vị trí chứa đựng (rác ở trong túi rác). 'into a rubbish bag' chỉ hành động bỏ cái gì đó vào túi rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubbish bag
  • black black rubbish bag
    (túi rác màu đen)
  • full a full rubbish bag
    (một túi rác đầy)
  • empty an empty rubbish bag
    (một túi rác rỗng)
  • heavy a heavy rubbish bag
    (một túi rác nặng)
  • biodegradable a biodegradable rubbish bag
    (một túi rác phân hủy sinh học)
Verb + rubbish bag
  • put out to put out the rubbish bag
    (đặt túi rác ra ngoài (để thu gom))
  • take out to take out the rubbish bag
    (đem túi rác ra ngoài (để vứt bỏ))
  • fill to fill a rubbish bag
    (đổ đầy một túi rác)
  • tie up to tie up a rubbish bag
    (buộc chặt miệng túi rác)
  • carry to carry a rubbish bag
    (mang một túi rác)

Idioms

  • to take out the rubbish bag

    Đem túi rác ra ngoài để vứt bỏ (thường là để xe thu gom rác)

    "Don't forget to take out the rubbish bag before you leave for work."

    (Đừng quên đem túi rác ra ngoài trước khi đi làm nhé.)

  • to put the rubbish bag out

    Đặt túi rác ra ngoài (thường là trước nhà vào ngày thu gom rác)

    "Could you please put the rubbish bag out? It's Tuesday, collection day."

    (Bạn có thể vui lòng đặt túi rác ra ngoài không? Hôm nay là thứ Ba, ngày thu gom rác rồi.)

  • to fill a rubbish bag (with something)

    Đổ đầy một túi rác (bằng cái gì đó)

    "She spent the morning cleaning the garden and filled three rubbish bags with leaves."

    (Cô ấy dành cả buổi sáng dọn vườn và đã đổ đầy ba túi rác bằng lá cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbish bag

danh từ
Lật mặt

Một cái túi dùng để chứa rác thải.

"Please put the empty cans in the rubbish bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbish bag".

Phân loại rác và Túi rác chuyên dụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc phân loại rác thải tại nguồn là một thói quen rất phổ biến và quan trọng. Người dân thường sử dụng các loại 'rubbish bag' khác nhau cho từng loại rác cụ thể, ví dụ như túi màu xanh cho rác tái chế (giấy, nhựa, kim loại), túi màu nâu hoặc xanh lá cho rác hữu cơ (thực phẩm thừa, vỏ trái cây), hoặc túi đen/trắng cho rác thải chung không thể tái chế. Việc này giúp quá trình tái chế và xử lý rác hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng.

Ngày thu gom rác định kỳ

Tại các nước như Anh, Mỹ, Úc, việc thu gom rác thường diễn ra vào những ngày và giờ cụ thể trong tuần. Người dân phải đặt 'rubbish bag' đã buộc kín ra vỉa hè hoặc khu vực quy định vào tối hôm trước hoặc sáng sớm ngày thu gom. Việc bỏ rác không đúng ngày, không phân loại hoặc không tuân thủ các quy định khác có thể dẫn đến việc rác không được thu gom hoặc thậm chí bị phạt tiền, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc vệ sinh đô thị và cộng đồng.