(Top Banner Ad)
travel document
B1
noun B1 Du lịch, Luật pháp, Hành chính

travel document

UK: /ˈtrævl ˌdɒkjʊmənt/ • US: /ˈtrævəl ˌdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ du lịch giấy thông hành hộ chiếu và thị thực (nếu cần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official paper, such as a passport or visa, that allows someone to travel to a foreign country.

Vietnamese Meaning

Một giấy tờ chính thức, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc visa, cho phép ai đó đi du lịch đến một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must have a valid travel document to enter the country."

    "Bạn phải có giấy tờ du lịch hợp lệ để nhập cảnh vào quốc gia này."

  • "Please present your travel document at the check-in counter."

    "Vui lòng xuất trình giấy tờ du lịch của bạn tại quầy làm thủ tục."

  • "The officer asked to see her travel document before allowing her through."

    "Viên chức yêu cầu xem giấy tờ du lịch của cô ấy trước khi cho cô ấy đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch
Noun traveler du khách, người đi đường
Adjective traveling đang đi, di động (ví dụ: traveling salesman - nhân viên bán hàng lưu động)
Verb document lập thành văn bản, ghi lại; chứng minh bằng tài liệu
Noun documentation tài liệu, hồ sơ; sự lập thành văn bản
Adjective documented được ghi chép, có tài liệu chứng minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Middle English
travailen
English
travel
Latin
documentum
Old French
document
Middle English
document
English
document

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', nghĩa là 'công việc' hoặc 'đau khổ'. Ban đầu, việc đi lại là một hành trình khó khăn, đầy thử thách. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang 'du lịch' như chúng ta biết ngày nay, nhưng vẫn giữ lại cảm giác của một hành trình dài và công phu.

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' có gốc Latin là 'documentum', nghĩa là 'bài học', 'ví dụ', hoặc 'bằng chứng'. Nó thường liên quan đến việc cung cấp thông tin hoặc bằng chứng xác thực. Khi ghép với 'travel', nó tạo nên ý nghĩa một tài liệu cần thiết để chứng minh danh tính và quyền đi lại của một người, như hộ chiếu hay thị thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di chuyển quốc tế và các thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh. Nó bao gồm nhiều loại giấy tờ tùy thân khác nhau, tùy thuộc vào quốc tịch, điểm đến và mục đích chuyến đi.

Prepositions

for with

'travel document for' thường đi với mục đích của chuyến đi (ví dụ: 'travel document for tourism'). 'travel document with' thường đi kèm với thông tin hoặc đặc điểm của tài liệu (ví dụ: 'travel document with a photograph').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel document
  • valid valid travel document
    (giấy thông hành hợp lệ)
  • essential essential travel documents
    (các giấy thông hành thiết yếu)
  • lost lost travel documents
    (các giấy thông hành bị mất)
  • expired expired travel document
    (giấy thông hành hết hạn)
  • official official travel document
    (giấy thông hành chính thức)
Verb + travel document
  • present present your travel document
    (xuất trình giấy thông hành của bạn)
  • obtain obtain a travel document
    (có được/lấy được giấy thông hành)
  • renew renew a travel document
    (gia hạn giấy thông hành)
  • check check travel documents
    (kiểm tra giấy thông hành)
  • apply for apply for a travel document
    (nộp đơn xin cấp giấy thông hành)

Idioms

  • Keep your travel documents safe.

    Giữ giấy tờ thông hành của bạn an toàn.

    "Remember to keep your travel documents safe and in a secure place while abroad."

    (Hãy nhớ giữ giấy tờ thông hành của bạn an toàn và ở nơi chắc chắn khi ở nước ngoài.)

  • Valid travel documents are essential.

    Giấy tờ thông hành hợp lệ là rất cần thiết.

    "Without valid travel documents, you will not be allowed to board the plane."

    (Nếu không có giấy tờ thông hành hợp lệ, bạn sẽ không được phép lên máy bay.)

  • Secure your travel documents.

    Bảo đảm an toàn cho giấy tờ thông hành của bạn.

    "Before leaving the hotel, always secure your travel documents in the room safe."

    (Trước khi rời khách sạn, hãy luôn cất giấy tờ thông hành của bạn vào két an toàn trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel document

noun
Lật mặt

Một giấy tờ chính thức, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc visa, cho phép ai đó đi du lịch đến một quốc gia nước ngoài.

"You must have a valid travel document to enter the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had all the necessary travel documents, he was allowed to board the plane.
Vì anh ấy có tất cả các giấy tờ du lịch cần thiết, anh ấy đã được phép lên máy bay.
Phủ định
Unless you have a valid travel document, you will not be able to cross the border.
Trừ khi bạn có giấy tờ du lịch hợp lệ, bạn sẽ không thể qua biên giới.
Nghi vấn
If I provide all the required information, will my travel document application be processed quickly?
Nếu tôi cung cấp tất cả thông tin cần thiết, liệu đơn xin giấy tờ du lịch của tôi có được xử lý nhanh chóng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customs officer checked my travel document yesterday.
Hôm qua, nhân viên hải quan đã kiểm tra giấy tờ du lịch của tôi.
Phủ định
I didn't need a travel document for that trip.
Tôi không cần giấy tờ du lịch cho chuyến đi đó.
Nghi vấn
Did you have your travel document ready at the airport?
Bạn đã chuẩn bị sẵn giấy tờ du lịch ở sân bay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always checks his travel document before boarding the plane.
Anh ấy luôn kiểm tra giấy tờ du lịch của mình trước khi lên máy bay.
Phủ định
She does not need a travel document for domestic flights.
Cô ấy không cần giấy tờ du lịch cho các chuyến bay nội địa.
Nghi vấn
Do you have your travel document with you?
Bạn có mang theo giấy tờ du lịch của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel document".

Tầm quan trọng của Giấy tờ Thông hành trong Du lịch Quốc tế

Giấy tờ thông hành như hộ chiếu và thị thực (visa) không chỉ là tấm vé đưa bạn đến các quốc gia khác mà còn là bằng chứng xác thực danh tính và quốc tịch của bạn. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an ninh biên giới và cho phép di chuyển hợp pháp giữa các nước. Thiếu hoặc có giấy tờ không hợp lệ có thể dẫn đến việc bị từ chối nhập cảnh, trục xuất hoặc gặp rắc rối pháp lý nghiêm trọng.

Bảo mật và Công nghệ trong Giấy tờ Thông hành

Với sự phát triển của công nghệ, các giấy tờ thông hành ngày càng được tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như chip điện tử, dấu vân tay sinh trắc học và hình ảnh kỹ thuật số. Điều này giúp ngăn chặn việc làm giả và tăng cường tính an toàn, bảo vệ thông tin cá nhân của người du lịch. Xu hướng số hóa cũng đang mở ra khả năng cho các 'travel document' điện tử hoàn toàn trong tương lai, giúp quá trình nhập cảnh nhanh chóng và thuận tiện hơn.