(Top Banner Ad)
fishing boat
A2
noun A2 Ngư nghiệp

fishing boat

UK: /ˈfɪʃɪŋ bəʊt/ • US: /ˈfɪʃɪŋ boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đánh cá tàu đánh cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat used for fishing.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được sử dụng để đánh bắt cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small fishing boat bobbed gently on the waves."

    "Chiếc thuyền đánh cá nhỏ nhấp nhô nhẹ nhàng trên sóng."

  • "Many families in the coastal village depend on fishing boats for their livelihood."

    "Nhiều gia đình ở làng ven biển phụ thuộc vào thuyền đánh cá để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery ngư trường; ngành/nghề đánh bắt cá
Noun fishing việc đánh bắt cá, hoạt động câu cá
Adjective fishing liên quan đến đánh bắt cá (trong 'fishing rod', 'fishing net')
Noun boat thuyền, tàu
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating hoạt động chèo thuyền, đi thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Old English
-ing
Old English
bāt
Modern English
fishing boat

Nguồn gốc của "fishing boat"

"Fishing boat" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "fishing" (việc đánh bắt cá) và "boat" (thuyền). Từ "fish" (cá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fisc", còn "boat" (thuyền) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bāt". Cả hai yếu tố này đã tồn tại độc lập trong tiếng Anh từ rất lâu, sau đó được kết hợp một cách tự nhiên để hình thành nên từ chỉ loại thuyền chuyên dụng cho hoạt động đánh bắt thủy sản ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'fishing boat' chỉ đơn giản là một chiếc thuyền được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu cho mục đích đánh bắt cá. Nó có thể khác nhau về kích thước, thiết kế và trang bị tùy thuộc vào loại hình đánh bắt, khu vực địa lý và quy mô hoạt động. Khác với 'trawler' (tàu đánh cá), thường dùng để chỉ các tàu lớn, đánh bắt quy mô công nghiệp, 'fishing boat' có thể bao gồm cả các thuyền nhỏ của ngư dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing boat
  • small small fishing boat
    (thuyền đánh cá nhỏ)
  • large large fishing boat
    (thuyền đánh cá lớn)
  • wooden wooden fishing boat
    (thuyền đánh cá bằng gỗ)
  • commercial commercial fishing boat
    (thuyền đánh cá thương mại)
Verb + fishing boat
  • operate operate a fishing boat
    (vận hành/điều khiển thuyền đánh cá)
  • launch launch a fishing boat
    (hạ thủy thuyền đánh cá)
  • moor moor a fishing boat
    (neo đậu thuyền đánh cá)
  • board board a fishing boat
    (lên thuyền đánh cá)
Fishing boat + Verb
  • sails A fishing boat sails
    (Một chiếc thuyền đánh cá ra khơi)
  • returns A fishing boat returns
    (Một chiếc thuyền đánh cá trở về)
  • docks A fishing boat docks
    (Một chiếc thuyền đánh cá cập bến)

Idioms

  • a fleet of fishing boats

    một đội/đoàn thuyền đánh cá

    "The harbour was bustling with activity as a fleet of fishing boats prepared to set sail."

    (Cảng nhộn nhịp với hoạt động khi một đội thuyền đánh cá chuẩn bị ra khơi.)

  • work on a fishing boat

    làm việc trên thuyền đánh cá

    "Many young people in the coastal village dream of working on a fishing boat like their fathers."

    (Nhiều thanh niên ở làng chài ven biển mơ ước được làm việc trên thuyền đánh cá như cha của họ.)

  • from a fishing boat

    từ một chiếc thuyền đánh cá

    "They cast their nets from a fishing boat at dawn."

    (Họ thả lưới từ một chiếc thuyền đánh cá vào lúc bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing boat

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền được sử dụng để đánh bắt cá.

"The small fishing boat bobbed gently on the waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing boat that my grandfather owns is very old.
Chiếc thuyền đánh cá mà ông tôi sở hữu đã rất cũ.
Phủ định
This is not the fishing boat which they used to catch the biggest tuna.
Đây không phải là chiếc thuyền đánh cá mà họ đã dùng để bắt con cá ngừ lớn nhất.
Nghi vấn
Is that the fishing boat where they found the lost treasure?
Kia có phải là chiếc thuyền đánh cá nơi họ tìm thấy kho báu bị mất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman sailed his fishing boat into the harbor.
Người ngư dân lái thuyền đánh cá của mình vào bến cảng.
Phủ định
Hardly had the fishing boat left the dock than a storm began.
Thuyền đánh cá vừa mới rời bến thì một cơn bão bắt đầu.
Nghi vấn
Should the fishing boat encounter bad weather, the captain will turn back.
Nếu thuyền đánh cá gặp thời tiết xấu, thuyền trưởng sẽ quay trở lại.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a fishing boat.
Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền đánh cá.
Phủ định
They do not use that fishing boat anymore.
Họ không sử dụng chiếc thuyền đánh cá đó nữa.
Nghi vấn
Does she often go out on the fishing boat?
Cô ấy có thường ra khơi trên thuyền đánh cá không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I owned a fishing boat; I could explore the coastline at my leisure.
Tôi ước tôi sở hữu một chiếc thuyền đánh cá; tôi có thể khám phá bờ biển một cách thư thái.
Phủ định
If only I hadn't sold my fishing boat; I wouldn't be stuck on land now.
Giá mà tôi đã không bán chiếc thuyền đánh cá của mình; giờ tôi đã không bị mắc kẹt trên đất liền.
Nghi vấn
If only they would repair that old fishing boat; would they be able to use it again?
Giá mà họ sửa chữa chiếc thuyền đánh cá cũ đó; liệu họ có thể sử dụng lại nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing boat".

Biểu tượng của đời sống ven biển

Thuyền đánh cá là một hình ảnh mang tính biểu tượng mạnh mẽ ở các cộng đồng ven biển trên khắp thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Chúng không chỉ là phương tiện kiếm sống quan trọng, cung cấp nguồn thực phẩm và thu nhập cho hàng triệu người, mà còn đại diện cho sự gắn kết giữa con người và biển cả, cũng như nét văn hóa truyền thống của nhiều vùng đất.

Thuyền đánh cá trong văn học và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, thuyền đánh cá thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự kiên trì, cuộc đấu tranh sinh tồn và lòng dũng cảm của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt. Một ví dụ điển hình là tiểu thuyết "Ông già và biển cả" (The Old Man and the Sea) của Ernest Hemingway, nơi chiếc thuyền đánh cá nhỏ là đấu trường cho cuộc chiến đầy thử thách giữa con người và đại dương.