(Top Banner Ad)
trawling
B2
động từ B2 Ngư nghiệp, Internet

trawling

UK: /ˈtrɔːlɪŋ/ • US: /ˈtrɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo lưới rà lưới tìm kiếm thông tin (trên mạng) sục sạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fishing with a net that is dragged along the bottom of the sea or a river.

Vietnamese Meaning

Đánh bắt cá bằng lưới kéo lê dưới đáy biển hoặc sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishing boats are trawling for shrimp."

    "Những chiếc thuyền đánh cá đang kéo lưới để bắt tôm."

  • "They are trawling the internet for information."

    "Họ đang tìm kiếm thông tin trên internet."

  • "The company was trawling social media for potential customers."

    "Công ty đang tìm kiếm khách hàng tiềm năng trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trawl kéo lưới (đánh cá); rà soát, tìm kiếm kỹ lưỡng
Noun trawl lưới kéo (đánh cá); sự tìm kiếm, sự rà soát
Noun trawler tàu đánh cá bằng lưới kéo
Noun trawling việc kéo lưới; hành động rà soát, tìm kiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tragula
Vulgar Latin
*traguliare
Old French
trailler
Middle English
tralen
English
trawl

Nguồn Gốc Của 'Trawl'

Từ 'trawl' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tragula', có nghĩa là 'lưới kéo' hoặc 'cây lao'. Qua tiếng Pháp cổ 'trailler' (kéo, lôi), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'tralen', sau đó phát triển thành 'trawl' như ngày nay. Ban đầu, nó chỉ việc kéo lưới đánh cá, sau này được mở rộng nghĩa để chỉ hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, rà soát.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phương pháp đánh bắt cá công nghiệp, có thể gây ảnh hưởng đến môi trường biển do phá hủy hệ sinh thái đáy biển. Cần phân biệt với các phương pháp đánh bắt cá khác như 'angling' (câu cá) hay 'net fishing' (đánh bắt bằng lưới, nói chung).

Prepositions

for

Khi dùng 'trawl for', nó có nghĩa là 'kéo lưới để bắt' một loại cá hoặc sinh vật biển cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + trawling
  • deep-sea deep-sea trawling
    (đánh bắt bằng lưới kéo ở biển sâu)
  • bottom bottom trawling
    (đánh bắt bằng lưới kéo đáy (phương pháp gây hại môi trường biển))
  • internet internet trawling
    (việc rà soát, tìm kiếm thông tin trên internet)
  • data data trawling
    (việc thu thập, tìm kiếm dữ liệu)
Adjective + trawling
  • intensive intensive trawling
    (đánh bắt bằng lưới kéo cường độ cao)
  • illegal illegal trawling
    (đánh bắt bằng lưới kéo trái phép)
  • damaging damaging trawling
    (việc đánh bắt bằng lưới kéo gây hại)
Verb + trawling
  • begin begin trawling
    (bắt đầu kéo lưới/rà soát)
  • conduct conduct trawling
    (thực hiện việc kéo lưới/rà soát)
  • stop stop trawling
    (ngừng kéo lưới/rà soát)

Idioms

  • trawl for information/data

    tìm kiếm thông tin/dữ liệu một cách rộng rãi, có hệ thống

    "Journalists were trawling for information about the scandal."

    (Các nhà báo đang rà soát thông tin về vụ bê bối.)

  • trawling the internet/web

    lùng sục, tìm kiếm thông tin trên internet/web

    "I spent hours trawling the internet for a good deal on flights."

    (Tôi đã dành hàng giờ lùng sục trên internet để tìm một ưu đãi tốt cho chuyến bay.)

  • trawl for compliments

    cố gắng tìm kiếm, gợi ý để người khác khen ngợi mình

    "She's always trawling for compliments about her new dress."

    (Cô ấy luôn tìm cách để được khen ngợi về chiếc váy mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trawling

động từ
Lật mặt

Đánh bắt cá bằng lưới kéo lê dưới đáy biển hoặc sông.

"The fishing boats are trawling for shrimp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fishing boats are trawling in the deep sea!
Ồ, những chiếc thuyền đánh cá đang đánh bắt bằng lưới kéo ở biển sâu!
Phủ định
Alas, they are not trawling for shrimp today.
Ôi, hôm nay họ không đánh bắt tôm bằng lưới kéo.
Nghi vấn
Hey, are they going to trawl these waters again tomorrow?
Này, liệu họ có định đánh bắt bằng lưới kéo ở vùng biển này vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trawling".

Đánh Bắt Bằng Lưới Kéo Đáy và Môi Trường

Kéo lưới đáy (bottom trawling) là một phương pháp đánh bắt cá gây tranh cãi vì tác động tiêu cực đến môi trường biển. Lưới kéo đi qua đáy biển có thể phá hủy các rạn san hô, hệ sinh thái đáy biển quan trọng và làm cạn kiệt nguồn cá, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học đại dương. Nhiều tổ chức bảo tồn đã kêu gọi cấm hoặc hạn chế phương pháp này.

Khám Phá Dữ Liệu Số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'trawling' thường được dùng để chỉ việc tìm kiếm, thu thập thông tin hoặc dữ liệu quy mô lớn trên mạng internet hoặc từ các cơ sở dữ liệu. Ví dụ, 'data trawling' có thể là việc các công ty phân tích dữ liệu khách hàng để tìm kiếm xu hướng hoặc 'trawling social media' là lướt mạng xã hội để tìm kiếm thông tin cụ thể.