fishing industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industry or economic activity concerned with catching and processing fish, shellfish, and other aquatic animals.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh tế liên quan đến việc đánh bắt và chế biến cá, động vật có vỏ và các động vật thủy sinh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fishing industry is a vital part of the coastal economy."
"Ngành công nghiệp đánh bắt cá là một phần quan trọng của nền kinh tế ven biển."
-
"The decline in fish stocks is a major threat to the fishing industry."
"Sự suy giảm trữ lượng cá là một mối đe dọa lớn đối với ngành công nghiệp đánh bắt cá."
-
"Many coastal communities depend on the fishing industry for their livelihoods."
"Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc vào ngành công nghiệp đánh bắt cá để kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | cá; sự đánh bắt cá |
| Verb | fish | đánh bắt cá, câu cá |
| Noun | fisherman | ngư dân |
| Noun | fishery | ngư trường; ngành thủy sản |
| Adjective | fishing | thuộc về việc đánh bắt cá (ví dụ: fishing boat - thuyền đánh cá) |
| Noun | industry | ngành công nghiệp, công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc công nghiệp, công nghiệp |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng (liên quan đến nghĩa gốc của 'industry') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ hệ thống các hoạt động kinh tế xoay quanh việc khai thác và chế biến các nguồn lợi thủy sản. Nó bao gồm cả đánh bắt tự nhiên, nuôi trồng thủy sản, chế biến, phân phối và các dịch vụ hỗ trợ liên quan. 'Fishing' nhấn mạnh hoạt động đánh bắt, còn 'industry' thể hiện quy mô và tính chất kinh tế của hoạt động này.
Prepositions
Ví dụ: 'growth in the fishing industry' (sự tăng trưởng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá), 'the importance of the fishing industry' (tầm quan trọng của ngành công nghiệp đánh bắt cá). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong ngành. Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving a thriving fishing industry (một ngành công nghiệp đánh bắt cá phát triển mạnh)
-
struggling a struggling fishing industry (một ngành công nghiệp đánh bắt cá đang gặp khó khăn)
-
sustainable a sustainable fishing industry (một ngành công nghiệp đánh bắt cá bền vững)
-
local the local fishing industry (ngành công nghiệp đánh bắt cá địa phương)
-
global the global fishing industry (ngành công nghiệp đánh bắt cá toàn cầu)
-
traditional the traditional fishing industry (ngành công nghiệp đánh bắt cá truyền thống)
-
support support the fishing industry (hỗ trợ ngành công nghiệp đánh bắt cá)
-
regulate regulate the fishing industry (điều tiết/quản lý ngành công nghiệp đánh bắt cá)
-
boost boost the fishing industry (thúc đẩy ngành công nghiệp đánh bắt cá)
-
impact impact the fishing industry (tác động đến ngành công nghiệp đánh bắt cá)
-
rely on rely on the fishing industry (phụ thuộc vào ngành công nghiệp đánh bắt cá)
-
develop develop the fishing industry (phát triển ngành công nghiệp đánh bắt cá)
Idioms
-
the backbone of the fishing industry
trụ cột/xương sống của ngành công nghiệp đánh bắt cá
"Small-scale fishermen are often considered the backbone of the fishing industry in many coastal regions."
(Những ngư dân quy mô nhỏ thường được coi là xương sống của ngành công nghiệp đánh bắt cá ở nhiều vùng ven biển.)
-
a crisis in the fishing industry
một cuộc khủng hoảng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá
"Overfishing and climate change have led to a severe crisis in the fishing industry."
(Việc đánh bắt quá mức và biến đổi khí hậu đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá.)
-
to revitalize the fishing industry
hồi sinh/tái sinh ngành công nghiệp đánh bắt cá
"The government launched a new initiative to revitalize the fishing industry by promoting sustainable practices."
(Chính phủ đã phát động một sáng kiến mới để hồi sinh ngành công nghiệp đánh bắt cá bằng cách thúc đẩy các hoạt động bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing industry
Danh từNgành công nghiệp hoặc hoạt động kinh tế liên quan đến việc đánh bắt và chế biến cá, động vật có vỏ và các động vật thủy sinh khác.
"The fishing industry is a vital part of the coastal economy."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishing industry provides jobs for millions of people worldwide. |
Ngành công nghiệp đánh bắt cá cung cấp việc làm cho hàng triệu người trên toàn thế giới. |
| Phủ định | The fishing industry isn't always sustainable, leading to concerns about overfishing. |
Ngành công nghiệp đánh bắt cá không phải lúc nào cũng bền vững, dẫn đến những lo ngại về việc đánh bắt quá mức. |
| Nghi vấn | What impact does the fishing industry have on marine ecosystems? |
Ngành công nghiệp đánh bắt cá có tác động gì đến hệ sinh thái biển? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing industry".
