(Top Banner Ad)
treasury bills
C1
danh từ C1 Kinh tế

treasury bills

UK: /ˈtrɛʒəri bɪlz/ • US: /ˈtrɛʒəri bɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

tín phiếu kho bạc trái phiếu kho bạc ngắn hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-term securities sold by the U.S. Department of the Treasury.

Vietnamese Meaning

Tín phiếu kho bạc, là chứng khoán ngắn hạn do Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors often consider treasury bills a safe haven during economic uncertainty."

    "Các nhà đầu tư thường coi tín phiếu kho bạc là một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế."

  • "Treasury bills are sold at a discount and mature at face value."

    "Tín phiếu kho bạc được bán với giá chiết khấu và đáo hạn theo mệnh giá."

  • "The government issues treasury bills to finance its short-term obligations."

    "Chính phủ phát hành tín phiếu kho bạc để tài trợ cho các nghĩa vụ ngắn hạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasury kho bạc, ngân khố
Noun treasurer thủ quỹ, người quản lý kho bạc
Noun bill hóa đơn, dự luật, tín phiếu
Verb bill lập hóa đơn, gửi hóa đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thesauros
Latin
thesaurus
Old French
tresorie
Middle English
tresorie
Modern English
treasury
Latin
bulla
Old French
bille
Middle English
bille
Modern English
bill

Kho báu và Tín chỉ

"Treasury" (kho bạc) xuất phát từ ý niệm về kho báu, nơi cất giữ tài sản quý giá. Về sau, nó được dùng để chỉ cơ quan tài chính quốc gia quản lý tiền của chính phủ. "Bills" (tín phiếu) ban đầu là những văn bản có dấu niêm phong, rồi phát triển thành giấy tờ xác nhận nợ hoặc quyền yêu cầu thanh toán. "Treasury bills" là sự kết hợp của hai ý nghĩa này: một loại giấy tờ nợ ngắn hạn do kho bạc nhà nước phát hành để huy động vốn.

Usage Note

Tín phiếu kho bạc là công cụ nợ ngắn hạn, thường có kỳ hạn dưới một năm, được chính phủ phát hành để huy động vốn. Chúng được coi là một khoản đầu tư an toàn vì được chính phủ bảo đảm. So với trái phiếu chính phủ (government bonds), tín phiếu kho bạc có kỳ hạn ngắn hơn và do đó ít rủi ro hơn.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ sự đầu tư hoặc giao dịch liên quan đến tín phiếu kho bạc. Ví dụ: "Investing in treasury bills is considered a safe option."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + treasury bills
  • issue issue treasury bills
    (phát hành tín phiếu kho bạc)
  • buy/sell buy/sell treasury bills
    (mua/bán tín phiếu kho bạc)
  • hold hold treasury bills
    (nắm giữ tín phiếu kho bạc)
  • invest in invest in treasury bills
    (đầu tư vào tín phiếu kho bạc)
  • redeem redeem treasury bills
    (thanh toán/mua lại tín phiếu kho bạc (khi đáo hạn))
Adjective + treasury bills
  • short-term short-term treasury bills
    (tín phiếu kho bạc ngắn hạn)
  • risk-free risk-free treasury bills
    (tín phiếu kho bạc không rủi ro)
  • discounted discounted treasury bills
    (tín phiếu kho bạc chiết khấu)
Noun + treasury bills
  • yield on yield on treasury bills
    (lợi suất của tín phiếu kho bạc)
  • holder of holder of treasury bills
    (người nắm giữ tín phiếu kho bạc)
  • market for market for treasury bills
    (thị trường tín phiếu kho bạc)

Idioms

  • invest in treasury bills

    Đầu tư vào tín phiếu kho bạc

    "Many institutions choose to invest in treasury bills due to their safety."

    (Nhiều tổ chức chọn đầu tư vào tín phiếu kho bạc vì tính an toàn của chúng.)

  • yield on treasury bills

    Lợi suất từ tín phiếu kho bạc

    "The yield on treasury bills fell slightly this quarter."

    (Lợi suất từ tín phiếu kho bạc đã giảm nhẹ trong quý này.)

  • government issues treasury bills

    Chính phủ phát hành tín phiếu kho bạc

    "The government regularly issues treasury bills to manage its short-term debt."

    (Chính phủ thường xuyên phát hành tín phiếu kho bạc để quản lý nợ ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasury bills

danh từ
Lật mặt

Tín phiếu kho bạc, là chứng khoán ngắn hạn do Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành.

"Investors often consider treasury bills a safe haven during economic uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been issuing treasury bills to finance the project for five years by the end of next quarter.
Chính phủ sẽ đã phát hành tín phiếu kho bạc để tài trợ cho dự án trong năm năm vào cuối quý tới.
Phủ định
The central bank won't have been relying on treasury bills as its primary monetary policy tool for long.
Ngân hàng trung ương sẽ không còn dựa vào tín phiếu kho bạc như một công cụ chính sách tiền tệ chính của mình trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will investors have been buying treasury bills for long enough to see a significant return by next year?
Liệu các nhà đầu tư đã mua tín phiếu kho bạc đủ lâu để thấy được lợi nhuận đáng kể vào năm tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury bills".

An toàn tài chính

Tín phiếu kho bạc thường được coi là một trong những khoản đầu tư an toàn nhất vì chúng được bảo đảm bởi uy tín và khả năng thanh toán của chính phủ. Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, nhiều nhà đầu tư tìm đến tín phiếu kho bạc như một kênh trú ẩn an toàn, bởi rủi ro vỡ nợ gần như bằng không.

Công cụ quản lý nợ công

Tín phiếu kho bạc là công cụ quan trọng để chính phủ vay tiền trong thời gian ngắn nhằm quản lý dòng tiền và tài trợ cho các chi tiêu công. Chúng giúp chính phủ đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp hoặc tạm thời mà không cần tăng thuế hay vay dài hạn.