(Top Banner Ad)
federal reserve
C1
Danh từ C1 Kinh tế

federal reserve

UK: /ˈfedərəl rɪˈzɜːv/ • US: /ˈfedərəl rɪˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

Cục Dự trữ Liên bang Hệ thống Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central banking system of the United States.

Vietnamese Meaning

Hệ thống ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Federal Reserve raised interest rates to combat inflation."

    "Cục Dự trữ Liên bang đã tăng lãi suất để chống lạm phát."

  • "The Federal Reserve's decisions have a global impact."

    "Các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang có tác động toàn cầu."

  • "The Fed is responsible for maintaining price stability."

    "Fed chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federalism chủ nghĩa liên bang
Noun federalist người theo chủ nghĩa liên bang
Adverb federally một cách liên bang, do liên bang
Verb reserve dự trữ, đặt trước, giữ lại
Noun reservation sự dự trữ, sự đặt trước, sự dè dặt
Adjective reserved kín đáo, dè dặt, đã đặt trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Old French
fédéral
English
federal
Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve

Nguồn gốc của 'Federal Reserve'

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve) là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, được thành lập theo Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913. Từ 'federal' (liên bang) xuất phát từ tiếng Latin 'foedus' nghĩa là 'hiệp ước, liên minh', chỉ tính chất thống nhất của nhiều bang. Từ 'reserve' (dự trữ) đến từ tiếng Latin 'reservare' nghĩa là 'giữ lại, bảo quản'. Tên gọi này phản ánh vai trò của tổ chức trong việc duy trì ổn định hệ thống tài chính và quản lý nguồn dự trữ tiền tệ của quốc gia.

Usage Note

Federal Reserve thường được viết tắt là Fed. Nó là một hệ thống độc lập, không trực thuộc chính phủ, nhưng phải chịu sự giám sát của Quốc hội. Fed đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chính sách tiền tệ, lãi suất, và ổn định hệ thống tài chính.

Prepositions

of in

of: 'The policy of the Federal Reserve' (Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang). in: 'Changes in the Federal Reserve' (Những thay đổi trong Cục Dự trữ Liên bang)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Federal Reserve
  • The U.S. The U.S. Federal Reserve
    (Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ)
  • independent an independent Federal Reserve
    (một Cục Dự trữ Liên bang độc lập)
  • powerful a powerful Federal Reserve
    (một Cục Dự trữ Liên bang quyền lực)
Verb + Federal Reserve
  • criticize to criticize the Federal Reserve
    (chỉ trích Cục Dự trữ Liên bang)
  • monitor to monitor the Federal Reserve
    (giám sát Cục Dự trữ Liên bang)
  • consult with to consult with the Federal Reserve
    (tham vấn với Cục Dự trữ Liên bang)
Federal Reserve + Verb
  • Federal Reserve raises The Federal Reserve raises interest rates.
    (Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất.)
  • Federal Reserve announces The Federal Reserve announces a new policy.
    (Cục Dự trữ Liên bang công bố một chính sách mới.)
  • Federal Reserve meets The Federal Reserve meets quarterly.
    (Cục Dự trữ Liên bang họp hàng quý.)
Federal Reserve + Noun
  • Federal Reserve policy Federal Reserve policy
    (chính sách của Cục Dự trữ Liên bang)
  • Federal Reserve chairman the Federal Reserve chairman
    (chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang)
  • Federal Reserve system the Federal Reserve System
    (Hệ thống Dự trữ Liên bang)

Idioms

  • The Fed

    Tên gọi tắt thông dụng của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ

    "Economists are closely watching what 'The Fed' will do next."

    (Các nhà kinh tế đang theo dõi sát sao xem 'Fed' sẽ làm gì tiếp theo.)

  • Federal Reserve's dual mandate

    Nhiệm vụ kép của Cục Dự trữ Liên bang (duy trì giá cả ổn định và đạt mức việc làm tối đa)

    "The Federal Reserve's dual mandate guides its monetary policy decisions."

    (Nhiệm vụ kép của Cục Dự trữ Liên bang định hướng các quyết định chính sách tiền tệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal reserve

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.

"The Federal Reserve raised interest rates to combat inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal reserve".

Sự độc lập của Fed

Cục Dự trữ Liên bang được thiết kế để hoạt động độc lập với ảnh hưởng chính trị của chính phủ Hoa Kỳ. Mặc dù các thành viên Hội đồng Thống đốc được Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện xác nhận, nhiệm kỳ của họ dài (14 năm) và không trùng khớp với các chu kỳ bầu cử, nhằm đảm bảo các quyết định về chính sách tiền tệ dựa trên các yếu tố kinh tế, không phải động cơ chính trị. Tuy nhiên, mức độ độc lập này thường là chủ đề tranh luận.

Vai trò trong khủng hoảng kinh tế

Trong lịch sử, Cục Dự trữ Liên bang đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế Hoa Kỳ, đặc biệt trong các thời kỳ khủng hoảng tài chính. Từ cuộc Đại suy thoái đến khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch COVID-19, Fed đã sử dụng các công cụ như điều chỉnh lãi suất, mua tài sản và cung cấp thanh khoản để ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống tài chính và thúc đẩy phục hồi kinh tế. Vai trò này thường đi kèm với cả lời khen ngợi và những chỉ trích.