(Top Banner Ad)
treated prejudicially
C1
Adverbial Phrase (Đoạn ngữ trạng từ) C1 Luật, Xã hội học, Nhân quyền

treated prejudicially

UK: /ˈtriːtɪd ˌpredʒʊˈdɪʃəli/ • US: /ˈtriːtɪd ˌpredʒʊˈdɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công bị đối xử phân biệt đối xử bị đối xử thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be treated prejudicially means to be dealt with unfairly or unjustly due to prejudice or bias.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử bất công nghĩa là bị đối đãi một cách không công bằng hoặc bất chính do thành kiến hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation found that some employees were treated prejudicially based on their age."

    "Cuộc điều tra phát hiện ra rằng một số nhân viên đã bị đối xử bất công dựa trên độ tuổi của họ."

  • "She felt she was treated prejudicially because of her gender."

    "Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công vì giới tính của mình."

  • "The refugees claimed they were being treated prejudicially by border officials."

    "Những người tị nạn tuyên bố rằng họ đang bị các quan chức biên giới đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prejudice sự thành kiến, định kiến
Verb prejudice gây thành kiến, gây bất lợi
Adjective prejudicial có tính thành kiến, gây bất lợi
Adverb prejudicially một cách thành kiến, một cách bất lợi
Noun treatment sự đối xử, cách đối đãi
Verb treat đối xử, đối đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praejudicium
Old French
préjudice
Middle English
prejudice
English
prejudicially
Latin
tractare
Old French
traiter
Middle English
treted

Nguồn gốc của 'Prejudice' (Thành kiến)

Phần 'prejudicially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praejudicium', ghép bởi 'prae-' (trước) và 'judicium' (phán xét). Ban đầu, nó có nghĩa là 'phán xét trước' hoặc 'án lệ', sau này phát triển thành ý nghĩa 'định kiến' hoặc 'thành kiến' mà chúng ta hiểu ngày nay – một ý kiến tiêu cực được hình thành mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng.

Ý nghĩa của 'Treated' (Được đối xử)

Từ 'treat' (trong 'treated') bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'kéo, lôi, xử lý, quản lý'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'traiter', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'đối xử, đối đãi' hoặc 'xử lý' ai đó/cái gì đó theo một cách cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân biệt đối xử, bất bình đẳng, hoặc vi phạm quyền lợi. 'Prejudicially' nhấn mạnh rằng việc đối xử này bắt nguồn từ những định kiến có sẵn, chứ không phải dựa trên lý do chính đáng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và tố cáo hành vi sai trái.

Prepositions

by towards

Khi sử dụng 'by', ta nhấn mạnh tác nhân gây ra sự đối xử bất công (ví dụ: 'treated prejudicially by the authorities'). Khi sử dụng 'towards', ta nhấn mạnh đối tượng bị đối xử bất công (ví dụ: 'treated prejudicially towards minority groups').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + treated prejudicially
  • be be treated prejudicially
    (bị đối xử một cách thành kiến/phân biệt)
  • feel feel treated prejudicially
    (cảm thấy bị đối xử bất công/có thành kiến)
  • perceive perceive oneself as treated prejudicially
    (tự nhận thấy mình bị đối xử bất lợi/có thành kiến)
  • report report being treated prejudicially
    (báo cáo việc bị đối xử một cách phân biệt)
Adverb + treated prejudicially
  • systematically systematically treated prejudicially
    (bị đối xử có thành kiến một cách có hệ thống)
  • routinely routinely treated prejudicially
    (thường xuyên bị đối xử có thành kiến)
  • deliberately deliberately treated prejudicially
    (cố tình bị đối xử một cách thành kiến)
Prepositional Phrase + treated prejudicially
  • by the system treated prejudicially by the system
    (bị hệ thống đối xử có thành kiến)
  • in the workplace treated prejudicially in the workplace
    (bị đối xử có thành kiến ở nơi làm việc)

Idioms

  • to be treated prejudicially by the law/authorities

    bị pháp luật/chính quyền đối xử phân biệt/bất công

    "Many minority groups have historically been treated prejudicially by the authorities."

    (Nhiều nhóm thiểu số trong lịch sử đã bị chính quyền đối xử phân biệt.)

  • to feel (one is) being treated prejudicially

    cảm thấy mình đang bị đối xử một cách thành kiến/bất lợi

    "She felt she was being treated prejudicially because of her gender."

    (Cô ấy cảm thấy mình đang bị đối xử bất lợi vì giới tính của mình.)

  • to accuse someone of being treated prejudicially

    tố cáo ai đó bị đối xử có thành kiến/phân biệt

    "The lawyer accused the company of treating its older employees prejudicially."

    (Luật sư cáo buộc công ty đối xử phân biệt với những nhân viên lớn tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated prejudicially

Adverbial Phrase (Đoạn ngữ trạng từ)
Lật mặt

Bị đối xử bất công nghĩa là bị đối đãi một cách không công bằng hoặc bất chính do thành kiến hoặc thiên vị.

"The investigation found that some employees were treated prejudicially based on their age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to treat female employees prejudicially if new policies are implemented.
Công ty sẽ đối xử bất công với nhân viên nữ nếu các chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
The judge is not going to treat the defendant prejudicially during the trial.
Thẩm phán sẽ không đối xử bất công với bị cáo trong phiên tòa.
Nghi vấn
Are they going to treat all applicants prejudicially, regardless of their qualifications?
Họ có định đối xử bất công với tất cả các ứng viên, bất kể trình độ của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated prejudicially".

Luật chống phân biệt đối xử (Anti-Discrimination Laws)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật cụ thể được ban hành để ngăn chặn việc cá nhân bị đối xử có thành kiến dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc khuyết tật. Các luật này nhằm đảm bảo mọi người được đối xử công bằng và có cơ hội bình đẳng trong xã hội, pháp luật và công việc.

Thành kiến vô thức (Unconscious Bias)

Thành kiến vô thức là những định kiến hoặc khuôn mẫu mà chúng ta nắm giữ mà không hề hay biết. Nó có thể dẫn đến việc đối xử có thành kiến với người khác một cách không cố ý trong các tình huống như tuyển dụng, thăng chức, đánh giá hiệu suất hoặc tương tác xã hội. Nhận thức về thành kiến vô thức là bước đầu tiên để chống lại nó và thúc đẩy sự công bằng.