(Top Banner Ad)
positional warfare
C1
noun C1 Quân sự, Lịch sử

positional warfare

UK: /pəˈzɪʃənəl ˈwɔːfeər/ • US: /pəˈzɪʃənəl ˈwɔːrfeər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh trận địa chiến tranh vị trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of warfare where opposing forces primarily occupy static fortified positions and attempt to slowly grind down the enemy, as opposed to maneuver warfare.

Vietnamese Meaning

Một loại hình chiến tranh trong đó các lực lượng đối địch chủ yếu chiếm giữ các vị trí cố thủ tĩnh tại và cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương, trái ngược với chiến tranh vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Western Front during World War I was characterized by positional warfare."

    "Mặt trận phía Tây trong Thế chiến thứ nhất được đặc trưng bởi chiến tranh vị trí."

  • "Positional warfare led to massive casualties and prolonged stalemates."

    "Chiến tranh vị trí dẫn đến thương vong lớn và bế tắc kéo dài."

  • "The development of new technologies, such as tanks, was an attempt to break the deadlock of positional warfare."

    "Sự phát triển của các công nghệ mới, chẳng hạn như xe tăng, là một nỗ lực để phá vỡ thế bế tắc của chiến tranh vị trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position Vị trí, địa điểm; quan điểm; chức vụ
Verb position Đặt vào vị trí, bố trí
Adjective positioned Được đặt, có vị trí
Noun positioning Sự định vị, sự bố trí
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Verb war Gây chiến, chiến đấu
Noun warrior Chiến binh, dũng sĩ
Adjective warlike Hiếu chiến, có tính chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positio
Old French
posicion
English
position
English
positional
Proto-Germanic
*werzō
Old English
werre
Old English
faran
English
warfare
Modern English
positional warfare

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Từ 'position' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio', mang nghĩa 'hành động đặt, vị trí'. Trong khi đó, 'warfare' là sự kết hợp của 'war' (chiến tranh) và 'fare' (hành trình, cách thức tiến hành), mô tả tổng thể các hoạt động chiến tranh. Khi kết hợp, 'positional warfare' diễn tả một kiểu chiến tranh tập trung vào việc cố thủ và giao tranh tại các vị trí đã định.

Sự nổi lên của khái niệm

Khái niệm 'positional warfare' trở nên nổi bật vào thời kỳ Thế chiến thứ nhất, đặc biệt với chiến tranh chiến hào (trench warfare). Đây là cuộc chiến mà các bên ít di chuyển, tập trung đào hào và giữ vững tuyến phòng thủ, dẫn đến những cuộc giao tranh kéo dài, tiêu hao và ít thay đổi lãnh thổ.

Usage Note

Chiến tranh vị trí thường liên quan đến các chiến hào, công sự và các hệ thống phòng thủ phức tạp. Nó nhấn mạnh việc chiếm giữ và phòng thủ các vị trí chiến lược thay vì tấn công nhanh chóng và cơ động. Khái niệm này thường được liên kết với Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Prepositions

in

''In'' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc địa điểm của chiến tranh. Ví dụ: 'positional warfare in World War I'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positional warfare
  • protracted protracted positional warfare
    (chiến tranh vị trí kéo dài)
  • static static positional warfare
    (chiến tranh vị trí tĩnh tại)
  • deadly deadly positional warfare
    (chiến tranh vị trí chết chóc)
Verb + positional warfare
  • engage in engage in positional warfare
    (tham gia vào chiến tranh vị trí)
  • wage wage positional warfare
    (tiến hành chiến tranh vị trí)
  • break the break the positional warfare
    (phá vỡ thế chiến tranh vị trí)
Noun + positional warfare
  • era of era of positional warfare
    (kỷ nguyên chiến tranh vị trí)
  • tactics of tactics of positional warfare
    (chiến thuật của chiến tranh vị trí)
  • stalemate in stalemate in positional warfare
    (tình trạng bế tắc trong chiến tranh vị trí)

Idioms

  • stalemate in positional warfare

    tình trạng bế tắc trong chiến tranh vị trí

    "The prolonged conflict led to a stalemate in positional warfare, with neither side able to advance."

    (Cuộc xung đột kéo dài đã dẫn đến tình trạng bế tắc trong chiến tranh vị trí, khi cả hai bên đều không thể tiến lên.)

  • transition from positional warfare to maneuver warfare

    chuyển đổi từ chiến tranh vị trí sang chiến tranh cơ động

    "Military strategists often discuss the transition from positional warfare to more dynamic maneuver warfare."

    (Các nhà chiến lược quân sự thường thảo luận về sự chuyển đổi từ chiến tranh vị trí sang chiến tranh cơ động năng động hơn.)

  • the futility of positional warfare

    sự vô ích của chiến tranh vị trí

    "Many historians argue about the futility of positional warfare in modern conflicts."

    (Nhiều nhà sử học tranh luận về sự vô ích của chiến tranh vị trí trong các cuộc xung đột hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positional warfare

noun
Lật mặt

Một loại hình chiến tranh trong đó các lực lượng đối địch chủ yếu chiếm giữ các vị trí cố thủ tĩnh tại và cố gắng dần dần làm suy yếu đối phương, trái ngược với chiến tranh vận động.

"The Western Front during World War I was characterized by positional warfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positional warfare".

Thế chiến thứ nhất và Chiến tranh chiến hào

Khái niệm chiến tranh vị trí gắn liền mật thiết với Thế chiến thứ nhất (1914-1918). Trên Mặt trận phía Tây, quân đội các bên đã đào hàng ngàn dặm chiến hào, tạo ra một tuyến phòng thủ kiên cố. Các cuộc tấn công thường dẫn đến thương vong lớn mà không đạt được nhiều lợi ích về lãnh thổ, điển hình cho sự bế tắc và tàn khốc của chiến tranh vị trí.

Sự phát triển của chiến lược quân sự

Sau những bài học đắt giá từ Thế chiến thứ nhất, các chiến lược quân sự hiện đại đã chuyển dần từ chiến tranh vị trí sang các hình thức linh hoạt hơn như chiến tranh cơ động (maneuver warfare) hoặc chiến tranh chớp nhoáng (blitzkrieg). Tuy nhiên, yếu tố phòng thủ vị trí vẫn là một phần quan trọng trong chiến tranh tổng lực.