trespassed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter someone's land or property without permission.
Vietnamese Meaning
Xâm phạm, xâm nhập trái phép vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers trespassed on the farmer's field."
"Những người đi bộ đường dài đã xâm phạm vào cánh đồng của người nông dân."
-
"They were arrested for trespassing on government property."
"Họ đã bị bắt vì tội xâm phạm tài sản của chính phủ."
-
"The sign clearly stated "No Trespassing.""
"Biển báo ghi rõ "Cấm xâm phạm.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trespass | xâm phạm, xâm nhập, vi phạm |
| Noun | trespasser | người xâm phạm, người xâm nhập |
| Noun | trespass | sự xâm phạm, sự xâm nhập, sự vi phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'trespass' nhấn mạnh hành động đi vào hoặc sử dụng tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Nó thường liên quan đến việc vi phạm quyền sở hữu tư nhân hoặc công cộng. Khác với 'invade' (xâm lược) mang nghĩa quân sự hoặc xâm phạm một cách mạnh mẽ, 'trespass' nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là việc đi vào mà không được phép. So với 'intrude' (xâm nhập), 'trespass' thường liên quan đến đất đai, trong khi 'intrude' có thể dùng cho không gian riêng tư hoặc cuộc sống cá nhân.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến xâm phạm đất đai, nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh việc vi phạm một quy tắc hoặc điều luật.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon', 'trespass' chỉ rõ đối tượng bị xâm phạm. Ví dụ: 'He trespassed on private property' (Anh ta xâm phạm tài sản riêng). Cả 'on' và 'upon' đều có nghĩa tương tự nhau trong trường hợp này, nhưng 'upon' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowingly trespassed on private property (cố ý xâm phạm tài sản tư nhân)
-
accidentally trespassed onto the military base (vô tình xâm nhập vào căn cứ quân sự)
-
repeatedly trespassed on the farmer's land (xâm phạm đất của người nông dân nhiều lần)
-
illegally trespassed area (khu vực xâm phạm trái phép)
-
allegedly trespassed land (mảnh đất bị cáo buộc xâm phạm)
Idioms
-
Forgive us our trespasses, as we forgive those who trespass against us.
Xin tha thứ cho những lỗi lầm của chúng con, như chúng con tha thứ cho những người xúc phạm đến chúng con.
"It's important to show mercy: Forgive us our trespasses, as we forgive those who trespass against us."
(Điều quan trọng là phải thể hiện lòng thương xót: Xin tha thứ cho những lỗi lầm của chúng con, như chúng con tha thứ cho những người xúc phạm đến chúng con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trespassed
Động từXâm phạm, xâm nhập trái phép vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
"The hikers trespassed on the farmer's field."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they have trespassed on private property! |
Ồ, họ đã xâm phạm tài sản riêng tư! |
| Phủ định | Oh no, he hasn't trespassed, has he? |
Ôi không, anh ta chưa xâm phạm, phải không? |
| Nghi vấn | Good heavens, have they really trespassed here? |
Lạy chúa, họ thực sự đã xâm phạm ở đây sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trespassed".
