trial and error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of problem-solving in which multiple attempts are made to reach a solution.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giải quyết vấn đề trong đó nhiều nỗ lực được thực hiện để đạt được một giải pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist discovered the new drug through trial and error."
"Nhà khoa học đã phát hiện ra loại thuốc mới thông qua phương pháp thử và sai."
-
"The software was developed using a trial and error approach."
"Phần mềm đã được phát triển bằng cách sử dụng phương pháp thử và sai."
-
"Learning a new language often involves a lot of trial and error."
"Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến rất nhiều thử và sai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Phương pháp này dựa trên việc thử nghiệm nhiều lần và học hỏi từ những sai lầm. Nó đặc biệt hữu ích khi không có phương pháp tiếp cận trực tiếp hoặc lý thuyết rõ ràng để giải quyết vấn đề. 'Trial and error' thường được sử dụng để chỉ quá trình học hỏi hoặc khám phá thông qua thực hành và thất bại.
Prepositions
'- by trial and error': Diễn tả cách thức thực hiện việc gì đó bằng phương pháp thử và sai. Ví dụ: 'He learned to play the guitar by trial and error.'
- 'through trial and error': Tương tự như 'by', nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và học hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple trial and error approach (một cách tiếp cận thử và sai đơn giản)
-
pure pure trial and error (thử và sai thuần túy)
-
learn by learn by trial and error (học bằng phương pháp thử và sai)
-
discover by discover by trial and error (khám phá bằng phương pháp thử và sai)
-
use use trial and error (sử dụng phương pháp thử và sai)
Idioms
-
learn by trial and error
học hỏi thông qua thử nghiệm và rút kinh nghiệm từ những sai lầm
"He learned to fix cars by trial and error."
(Anh ấy học sửa xe bằng cách thử nghiệm và rút kinh nghiệm từ những sai lầm.)
-
trial and error approach
cách tiếp cận thử và sai
"The company used a trial and error approach to develop the new product."
(Công ty đã sử dụng cách tiếp cận thử và sai để phát triển sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trial and error
nounMột phương pháp giải quyết vấn đề trong đó nhiều nỗ lực được thực hiện để đạt được một giải pháp.
"The scientist discovered the new drug through trial and error."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial and error".
