(Top Banner Ad)
trial and error
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

trial and error

UK: /ˈtraɪəl ənd ˈerə/ • US: /ˈtraɪəl ænd ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thử và sai thử nghiệm và rút kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of problem-solving in which multiple attempts are made to reach a solution.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giải quyết vấn đề trong đó nhiều nỗ lực được thực hiện để đạt được một giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist discovered the new drug through trial and error."

    "Nhà khoa học đã phát hiện ra loại thuốc mới thông qua phương pháp thử và sai."

  • "The software was developed using a trial and error approach."

    "Phần mềm đã được phát triển bằng cách sử dụng phương pháp thử và sai."

  • "Learning a new language often involves a lot of trial and error."

    "Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến rất nhiều thử và sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Verb try thử
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

Nguồn gốc của 'trial and error'

Cụm từ 'trial and error' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất mà đã phát triển theo thời gian trong bối cảnh thực nghiệm và khoa học. Ý tưởng về việc học hỏi thông qua thử nghiệm và sai sót đã tồn tại từ lâu, nhưng việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và tâm lý học vào thế kỷ 19 và 20. Nó phản ánh một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề, nơi mà thất bại được xem là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và tiến bộ.

Usage Note

Phương pháp này dựa trên việc thử nghiệm nhiều lần và học hỏi từ những sai lầm. Nó đặc biệt hữu ích khi không có phương pháp tiếp cận trực tiếp hoặc lý thuyết rõ ràng để giải quyết vấn đề. 'Trial and error' thường được sử dụng để chỉ quá trình học hỏi hoặc khám phá thông qua thực hành và thất bại.

Prepositions

by through

'- by trial and error': Diễn tả cách thức thực hiện việc gì đó bằng phương pháp thử và sai. Ví dụ: 'He learned to play the guitar by trial and error.'
- 'through trial and error': Tương tự như 'by', nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và học hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial and error
  • simple a simple trial and error approach
    (một cách tiếp cận thử và sai đơn giản)
  • pure pure trial and error
    (thử và sai thuần túy)
Verb + trial and error
  • learn by learn by trial and error
    (học bằng phương pháp thử và sai)
  • discover by discover by trial and error
    (khám phá bằng phương pháp thử và sai)
  • use use trial and error
    (sử dụng phương pháp thử và sai)

Idioms

  • learn by trial and error

    học hỏi thông qua thử nghiệm và rút kinh nghiệm từ những sai lầm

    "He learned to fix cars by trial and error."

    (Anh ấy học sửa xe bằng cách thử nghiệm và rút kinh nghiệm từ những sai lầm.)

  • trial and error approach

    cách tiếp cận thử và sai

    "The company used a trial and error approach to develop the new product."

    (Công ty đã sử dụng cách tiếp cận thử và sai để phát triển sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial and error

noun
Lật mặt

Một phương pháp giải quyết vấn đề trong đó nhiều nỗ lực được thực hiện để đạt được một giải pháp.

"The scientist discovered the new drug through trial and error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial and error".

Thử và Sai trong Khoa học

Phương pháp 'thử và sai' đóng một vai trò quan trọng trong quá trình nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp này để kiểm tra các giả thuyết và tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp. Mặc dù không phải lúc nào cũng hiệu quả, nhưng nó giúp họ thu thập dữ liệu và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.