(Top Banner Ad)
hit-or-miss
B2
Adjective B2 General

hit-or-miss

UK: /ˌhɪt ɔː ˈmɪs/ • US: /ˌhɪt ɔːr ˈmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lúc được lúc không hên xui tùy hứng thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpredictable; sometimes successful and sometimes not.

Vietnamese Meaning

Không thể đoán trước; lúc thành công, lúc không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes the food is excellent, and sometimes it's terrible."

    "Chất lượng của nhà hàng này rất thất thường; đôi khi thức ăn rất ngon, đôi khi lại tệ."

  • "His performance as a substitute was hit-or-miss."

    "Màn trình diễn của anh ấy với tư cách là người thay thế lúc được lúc không."

  • "The weather in April is often hit-or-miss."

    "Thời tiết vào tháng Tư thường rất khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miss trượt, bỏ lỡ
Verb hit đánh, trúng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc 'Hit-or-Miss'

Cụm từ 'hit-or-miss' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, vào khoảng thế kỷ 19. Nó mô tả một điều gì đó có kết quả không chắc chắn, có thể thành công hoặc thất bại một cách ngẫu nhiên. Tưởng tượng một người lính tập bắn mục tiêu – đôi khi trúng, đôi khi trượt! Đó chính là tinh thần của 'hit-or-miss'.

Usage Note

Cụm từ 'hit-or-miss' diễn tả sự không ổn định, thiếu nhất quán trong kết quả hoặc chất lượng. Nó ám chỉ rằng sự thành công chỉ là ngẫu nhiên, không dựa trên kỹ năng hay kế hoạch cụ thể. Khác với 'unreliable' (không đáng tin cậy) vốn chỉ hàm ý sự thất bại, 'hit-or-miss' bao gồm cả khả năng thành công lẫn thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit-or-miss
  • rather hit-or-miss
    (khá hên xui)
  • somewhat hit-or-miss
    (có phần hên xui)
hit-or-miss + Noun
  • hit-or-miss affair
    (việc làm ăn hên xui)
  • hit-or-miss approach
    (cách tiếp cận hên xui)
  • hit-or-miss strategy
    (chiến lược hên xui)

Idioms

  • hit-or-miss

    hên xui, may rủi, lúc được lúc không

    "The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes it's great, sometimes it's terrible."

    (Chất lượng của nhà hàng này hên xui lắm; lúc thì ngon tuyệt, lúc thì tệ hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit-or-miss

Adjective
Lật mặt

Không thể đoán trước; lúc thành công, lúc không.

"The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes the food is excellent, and sometimes it's terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather next week will be hit-or-miss, so pack for anything.
Thời tiết tuần tới sẽ lúc nắng lúc mưa, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi tình huống.
Phủ định
The restaurant's new menu isn't going to be hit-or-miss; the chef has promised consistent quality.
Thực đơn mới của nhà hàng sẽ không phải lúc ngon lúc dở; đầu bếp đã hứa đảm bảo chất lượng ổn định.
Nghi vấn
Will the team's performance be hit-or-miss, or will they consistently win?
Liệu màn trình diễn của đội có thất thường hay họ sẽ liên tục giành chiến thắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit-or-miss".

Văn hóa Rủi Ro

Khái niệm 'hit-or-miss' phản ánh một thái độ chấp nhận rủi ro và sự không chắc chắn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thử nghiệm và chấp nhận khả năng thất bại được xem là một phần quan trọng của quá trình học hỏi và phát triển.