hit-or-miss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unpredictable; sometimes successful and sometimes not.
Vietnamese Meaning
Không thể đoán trước; lúc thành công, lúc không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes the food is excellent, and sometimes it's terrible."
"Chất lượng của nhà hàng này rất thất thường; đôi khi thức ăn rất ngon, đôi khi lại tệ."
-
"His performance as a substitute was hit-or-miss."
"Màn trình diễn của anh ấy với tư cách là người thay thế lúc được lúc không."
-
"The weather in April is often hit-or-miss."
"Thời tiết vào tháng Tư thường rất khó đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'hit-or-miss' diễn tả sự không ổn định, thiếu nhất quán trong kết quả hoặc chất lượng. Nó ám chỉ rằng sự thành công chỉ là ngẫu nhiên, không dựa trên kỹ năng hay kế hoạch cụ thể. Khác với 'unreliable' (không đáng tin cậy) vốn chỉ hàm ý sự thất bại, 'hit-or-miss' bao gồm cả khả năng thành công lẫn thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather hit-or-miss (khá hên xui)
-
somewhat hit-or-miss (có phần hên xui)
-
hit-or-miss affair (việc làm ăn hên xui)
-
hit-or-miss approach (cách tiếp cận hên xui)
-
hit-or-miss strategy (chiến lược hên xui)
Idioms
-
hit-or-miss
hên xui, may rủi, lúc được lúc không
"The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes it's great, sometimes it's terrible."
(Chất lượng của nhà hàng này hên xui lắm; lúc thì ngon tuyệt, lúc thì tệ hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hit-or-miss
AdjectiveKhông thể đoán trước; lúc thành công, lúc không.
"The restaurant's quality is hit-or-miss; sometimes the food is excellent, and sometimes it's terrible."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather next week will be hit-or-miss, so pack for anything. |
Thời tiết tuần tới sẽ lúc nắng lúc mưa, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi tình huống. |
| Phủ định | The restaurant's new menu isn't going to be hit-or-miss; the chef has promised consistent quality. |
Thực đơn mới của nhà hàng sẽ không phải lúc ngon lúc dở; đầu bếp đã hứa đảm bảo chất lượng ổn định. |
| Nghi vấn | Will the team's performance be hit-or-miss, or will they consistently win? |
Liệu màn trình diễn của đội có thất thường hay họ sẽ liên tục giành chiến thắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit-or-miss".
