(Top Banner Ad)
trial pit
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa kỹ thuật

trial pit

UK: /ˈtraɪəl pɪt/ • US: /ˈtraɪəl pɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hố đào thăm dò hố thăm dò địa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excavation made to examine the subsurface soil and rock conditions, often used in geotechnical investigations before construction.

Vietnamese Meaning

Một hố đào được tạo ra để kiểm tra điều kiện đất và đá dưới bề mặt, thường được sử dụng trong các khảo sát địa kỹ thuật trước khi xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer examined the soil layers in the trial pit to determine the foundation requirements."

    "Kỹ sư đã kiểm tra các lớp đất trong hố đào thăm dò để xác định các yêu cầu về móng."

  • "A trial pit was excavated to assess the groundwater level."

    "Một hố đào thăm dò đã được đào để đánh giá mực nước ngầm."

  • "The geologist used the trial pit to map the different soil horizons."

    "Nhà địa chất đã sử dụng hố đào thăm dò để lập bản đồ các tầng đất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Noun pit hố, hầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa kỹ thuật

Nguồn gốc của 'trial pit'

Cụm từ 'trial pit' xuất hiện tương đối gần đây trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng. Nó mô tả một hố đào nhỏ được sử dụng để thăm dò đất trước khi xây dựng. Mục đích là để 'thử' (trial) và đánh giá các điều kiện đất, giống như một 'hố' (pit) nhỏ để xem xét bên trong.

Usage Note

Hố đào thăm dò được đào bằng thủ công hoặc bằng máy móc. Mục đích chính là để quan sát trực tiếp địa tầng đất, lấy mẫu đất để thí nghiệm trong phòng, và xác định mực nước ngầm. So với phương pháp khoan thăm dò (borehole), hố đào thăm dò cho phép quan sát địa tầng chi tiết hơn, đặc biệt là các lớp đất mỏng hoặc các dị vật trong đất. Tuy nhiên, độ sâu của hố đào thăm dò thường bị hạn chế hơn so với khoan thăm dò.

Prepositions

in for

"in": được dùng để chỉ vị trí hoặc mục đích của hố đào (ví dụ: 'The trial pit was dug in the garden.' - Hố đào thăm dò được đào trong vườn.). "for": được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'The trial pit was dug for soil sampling.' - Hố đào thăm dò được đào để lấy mẫu đất.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial pit
  • shallow shallow trial pit
    (hố thử nông)
  • deep deep trial pit
    (hố thử sâu)
  • exploratory exploratory trial pit
    (hố thử thăm dò)
Verb + trial pit
  • dig dig a trial pit
    (đào một hố thử)
  • examine examine a trial pit
    (kiểm tra một hố thử)
  • excavate excavate a trial pit
    (khai quật một hố thử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial pit

noun
Lật mặt

Một hố đào được tạo ra để kiểm tra điều kiện đất và đá dưới bề mặt, thường được sử dụng trong các khảo sát địa kỹ thuật trước khi xây dựng.

"The engineer examined the soil layers in the trial pit to determine the foundation requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial pit".

Tầm quan trọng của việc khảo sát đất

Việc sử dụng 'trial pit' thể hiện tầm quan trọng của việc khảo sát đất kỹ lưỡng trước khi xây dựng bất kỳ công trình nào. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho công trình và tránh các vấn đề phát sinh do điều kiện đất không phù hợp.