(Top Banner Ad)
soil investigation
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật địa chất, Xây dựng

soil investigation

UK: /ˈsɔɪl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát địa chất điều tra đất nghiên cứu địa chất công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the properties of the soil at a site, especially for the purpose of foundation design and construction.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các đặc tính của đất tại một địa điểm, đặc biệt cho mục đích thiết kế và xây dựng nền móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough soil investigation is crucial before starting any construction project."

    "Một cuộc điều tra đất kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi bắt đầu bất kỳ dự án xây dựng nào."

  • "The soil investigation revealed that the ground was unstable."

    "Cuộc điều tra đất cho thấy mặt đất không ổn định."

  • "The company specializes in soil investigation and analysis."

    "Công ty chuyên về điều tra và phân tích đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb to soil làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled bị làm bẩn, bị vấy bẩn
Noun investigation sự điều tra, cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên
Verb to investigate điều tra, nghiên cứu
Adjective investigative có tính chất điều tra, khám phá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật địa chất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soel
Middle English
soil
Modern English
soil
Latin
investigatio
Old French
investigation
Middle English
investigation
Modern English
investigation

Nguồn gốc của 'Soil Investigation'

Cụm từ 'soil investigation' (khảo sát địa chất) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Soil' xuất phát từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'đáy, mặt đất'. Còn 'investigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'investigare', nghĩa là 'theo dõi dấu vết' hoặc 'tìm kiếm'. Điều này mô tả chính xác hoạt động của 'soil investigation': một cuộc tìm kiếm, khám phá kỹ lưỡng những gì ẩn sâu dưới lòng đất, giống như một thám tử lần theo dấu vết để tìm ra sự thật về nền đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và địa chất để chỉ các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng để đánh giá chất lượng và tính chất của đất. Nó bao gồm việc lấy mẫu đất, thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và hiện trường, và phân tích dữ liệu để xác định khả năng chịu tải, độ thấm nước và các đặc tính cơ học khác của đất. 'Soil investigation' nhấn mạnh tính hệ thống và toàn diện của quá trình, bao gồm nhiều bước khác nhau để có được thông tin đầy đủ về đất.

Prepositions

for into

'Soil investigation for' chỉ mục đích của việc điều tra đất, ví dụ: 'soil investigation for foundation design'. 'Soil investigation into' chỉ đối tượng hoặc phạm vi của cuộc điều tra, ví dụ: 'soil investigation into the causes of soil erosion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil investigation
  • thorough thorough soil investigation
    (khảo sát địa chất kỹ lưỡng)
  • preliminary preliminary soil investigation
    (khảo sát địa chất sơ bộ)
  • geotechnical geotechnical soil investigation
    (khảo sát địa kỹ thuật)
  • site site soil investigation
    (khảo sát địa chất công trường)
Verb + soil investigation
  • conduct conduct a soil investigation
    (tiến hành khảo sát địa chất)
  • perform perform a soil investigation
    (thực hiện khảo sát địa chất)
  • require require a soil investigation
    (yêu cầu khảo sát địa chất)
  • commission commission a soil investigation
    (đặt hàng/ủy nhiệm khảo sát địa chất)
Noun + of/for + soil investigation
  • results results of soil investigation
    (kết quả khảo sát địa chất)
  • report soil investigation report
    (báo cáo khảo sát địa chất)
  • purpose purpose of soil investigation
    (mục đích khảo sát địa chất)

Idioms

  • conduct a soil investigation

    tiến hành khảo sát địa chất

    "Before starting construction, engineers must conduct a thorough soil investigation to assess ground stability."

    (Trước khi bắt đầu xây dựng, các kỹ sư phải tiến hành khảo sát địa chất kỹ lưỡng để đánh giá độ ổn định của nền đất.)

  • submit the soil investigation report

    nộp báo cáo khảo sát địa chất

    "The contractor needs to submit the soil investigation report by next week."

    (Nhà thầu cần nộp báo cáo khảo sát địa chất vào tuần tới.)

  • based on the soil investigation findings

    dựa trên kết quả khảo sát địa chất

    "Based on the soil investigation findings, we recommended a deep foundation for the building."

    (Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, chúng tôi đã đề xuất móng sâu cho công trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil investigation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các đặc tính của đất tại một địa điểm, đặc biệt cho mục đích thiết kế và xây dựng nền móng.

"A thorough soil investigation is crucial before starting any construction project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil investigation".

Nền tảng cho sự an toàn và phát triển

Khảo sát địa chất (soil investigation) là một bước vô cùng quan trọng trong ngành xây dựng hiện đại trên toàn cầu. Nó không chỉ giúp các kỹ sư hiểu rõ về đặc tính của đất để thiết kế nền móng vững chắc, đảm bảo an toàn cho công trình và cư dân, mà còn ngăn ngừa các thảm họa như sụt lún hay nứt vỡ. Từ những kim tự tháp Ai Cập cổ đại đến các tòa nhà chọc trời ngày nay, việc hiểu về nền đất luôn là yếu tố then chốt cho mọi công trình bền vững.

Bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên

Bên cạnh xây dựng, khảo sát địa chất còn đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên. Nó giúp xác định mức độ ô nhiễm trong đất, lập kế hoạch xử lý chất thải, và đánh giá tiềm năng khai thác khoáng sản. Ở các nước phương Tây, việc này thường được quy định chặt chẽ bởi pháp luật để đảm bảo phát triển bền vững và bảo vệ hệ sinh thái, phản ánh ý thức cao về trách nhiệm với môi trường tự nhiên.